Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Vận chuyển phế thải các loại; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Vận chuyển phế thải các loại; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Vận chuyển phế thải các loại; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Vận chuyển phế thải các loại; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Vận chuyển phế thải các loại; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Vận chuyển phế thải các loại; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp |
| công |
| SB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bỏ mặt đường nhựa — Chiều dày (cm) ≤10 | 1m3 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bỏ mặt đường nhựa — Chiều dày (cm) >10 | 1m3 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt mặt đường bê tông asphalt — Chiều dày lớp cắt (cm) 5 | 100m | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt mặt đường bê tông asphalt — Chiều dày lớp cắt (cm) 6 | 100m | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt mặt đường bê tông asphalt — Chiều dày lớp cắt (cm) 7 | 100m | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới — Thủ công kết hợp cơ giới Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 10 | 100m | SE | 38/2026/TT-BXD |
| công |
| SB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Bốc xếp | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Bốc xếp vật liệu rời, phế thải lên phương tiện vận chuyển, vận — Loại vật liệu, phế thải Xi măng bao Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) Gạch ốp, lát các loại Đá ốp lát các loại Sắt thép các loại Gỗ các loại Tre, cây chống Ngói các loại Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 50kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 200kg; Vận chuyển bằng thủ công - Cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | công | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng: ôtô 0,5 tấn ôtô 2,5 tấn ôtô 5 tấn ôtô 7 tấn | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bỏ mặt đường nhựa — Chiều dày (cm) ≤10 | 1m3 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Đào bỏ mặt đường nhựa — Chiều dày (cm) >10 | 1m3 | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt mặt đường bê tông asphalt — Chiều dày lớp cắt (cm) 5 | 100m | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt mặt đường bê tông asphalt — Chiều dày lớp cắt (cm) 6 | 100m | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt mặt đường bê tông asphalt — Chiều dày lớp cắt (cm) 7 | 100m | SE | 38/2026/TT-BXD |
| Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới — Thủ công kết hợp cơ giới Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 10 | 100m | SE | 38/2026/TT-BXD |