Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
911 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22) cm — Chiều dày 10,5cm | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường gạch bê tông (10x6x21) cm — Chiều dày 10cm | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường gạch bê tông (9,5x6x20) cm — Chiều dày 9,5cm | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường gạch silicat (6,5x12x25) cm — Chiều dày (cm) 33 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường gạch silicat (6,5x12x25) cm — Chiều dày (cm) >33 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
911 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch bê tông (10,5x6x22) cm — Chiều dày 10,5cm | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường gạch bê tông (10x6x21) cm — Chiều dày 10cm | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường gạch bê tông (9,5x6x20) cm — Chiều dày 9,5cm | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường gạch silicat (6,5x12x25) cm — Chiều dày (cm) 33 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD | |
| Xây tường gạch silicat (6,5x12x25) cm — Chiều dày (cm) >33 | 1m3 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường thông gió — Gạch thông gió (cm) 20 x 20 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường thông gió — Gạch thông gió (cm) 30 x 30 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây tường lò | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây vòm lò | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây đáy lò | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây đường ống khói | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường thông gió — Gạch thông gió (cm) 20 x 20 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường thông gió — Gạch thông gió (cm) 30 x 30 | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây tường lò | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây vòm lò | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây đáy lò | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây đường ống khói | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |