Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp III, IV | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp I, II | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp III, IV | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Khai thác cát bằng máy đào gầu dây 2,5m3, chiều sâu khai thác từ 9÷15m | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp III, IV | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp I, II | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m Xúc đá sau khi phá bằng tàu ngoạm công suất 3170cv, độ sâu ≤10m — Phá đá ngầm bằng tàu ngoạm Phá đá ngầm, đá cấp III, IV | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Khai thác cát bằng máy đào gầu dây 2,5m3, chiều sâu khai thác từ 9÷15m | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD | |
| Khai thác cát bằng máy đào gầu dây 3,5m3, chiều sâu khai thác từ 9÷15m |
| 100m3 |
| AB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Khai thác cát bằng tàu hút — Tàu hút công suất 280cv | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Khai thác cát bằng tàu hút — Tàu hút công suất 400cv | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Xúc chuyển cát từ tàu lớn sang tàu nhỏ bằng máy đào gầu dây 1,6m3 — Trên cạn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Xúc chuyển cát từ tàu lớn sang tàu nhỏ bằng máy đào gầu dây 1,6m3 — Dưới nước | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Khai thác cát biển theo phương pháp xói hút bằng máy bơm cát trên sà lan tự hành 1200 tấn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Bơm cát biển từ phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan) lên bãi tập kết, cự ly ≤ 0,5 km | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Bơm chuyển cát biển giữa hai phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan) | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 cv, sà lan 400 t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 cv, sà lan 400 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 cv, sà lan 400 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 cv, sà lan 400 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6÷20km tàu hút bụng tự hành — Tàu hút bụng tự hành công suất 1390 cv | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6÷20km tàu hút bụng tự hành — Tàu hút bụng tự hành công suất 3958 cv | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6÷20km tàu hút bụng tự hành — Tàu hút bụng tự hành công suất 5945 cv | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 200t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 400t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 400t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 400t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 400t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 800t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 800t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 800t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 800t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 1200t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 1200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 1200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 1200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát biển trên biển bằng sà lan tự hành 1200 t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát biển trên biển bằng sà lan tự hành 1200 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát biển trên biển bằng sà lan tự hành 1200 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất I | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất II | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất I | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất II | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất I | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Khai thác cát bằng máy đào gầu dây 3,5m3, chiều sâu khai thác từ 9÷15m |
| 100m3 |
| AB |
| 38/2026/TT-BXD |
| Khai thác cát bằng tàu hút — Tàu hút công suất 280cv | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Khai thác cát bằng tàu hút — Tàu hút công suất 400cv | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Xúc chuyển cát từ tàu lớn sang tàu nhỏ bằng máy đào gầu dây 1,6m3 — Trên cạn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Xúc chuyển cát từ tàu lớn sang tàu nhỏ bằng máy đào gầu dây 1,6m3 — Dưới nước | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Khai thác cát biển theo phương pháp xói hút bằng máy bơm cát trên sà lan tự hành 1200 tấn | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Bơm cát biển từ phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan) lên bãi tập kết, cự ly ≤ 0,5 km | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Bơm chuyển cát biển giữa hai phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan) | 100m3 | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 cv, sà lan 400 t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 cv, sà lan 400 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 cv, sà lan 400 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 cv, sà lan 400 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, đá đổ đi bằng tàu kéo 1200 cv, sà lan 800 t ÷ 1000 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6÷20km tàu hút bụng tự hành — Tàu hút bụng tự hành công suất 1390 cv | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6÷20km tàu hút bụng tự hành — Tàu hút bụng tự hành công suất 3958 cv | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6÷20km tàu hút bụng tự hành — Tàu hút bụng tự hành công suất 5945 cv | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 200t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 400t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 400t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 400t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 400t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 800t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 800t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 800t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 800t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 1200t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 1200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 1200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát bằng sà lan tự hành 1200t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly > 20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát biển trên biển bằng sà lan tự hành 1200 t — Vận chuyển 1km đầu | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát biển trên biển bằng sà lan tự hành 1200 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly < 6km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Vận chuyển cát biển trên biển bằng sà lan tự hành 1200 t — Vận chuyển 1km tiếp theo Cự ly 6÷20km | 100m3/1km | AB | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất I | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất II | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất I | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m — Cấp đất II | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất Bùn | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng thủ công, chiều dài cọc ≤ 2,5m — Cấp đất I | 100m | AC | 38/2026/TT-BXD |