Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
12 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng — Bê tông dầm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông cầu cảng — Bê tông dầm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, đúc hẫng — Loại dầm Đúc đẩy | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, đúc hẫng — Loại dầm Đúc hẫng trên cạn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, đúc hẫng — Loại dầm Đúc hẫng dưới nước | 1m3 | AF |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
12 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu cảng — Bê tông dầm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông cầu cảng — Bê tông dầm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, đúc hẫng — Loại dầm Đúc đẩy | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, đúc hẫng — Loại dầm Đúc hẫng trên cạn | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông dầm cầu thi công bằng phương pháp đúc đẩy, đúc hẫng — Loại dầm Đúc hẫng dưới nước | 1m3 | AF |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm hộp cầu, dầm bản cầu — Loại dầm Dầm hộp | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm hộp cầu, dầm bản cầu — Loại dầm Dầm bản | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông cầu cảng — Bê tông dầm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông cột, dầm, sàn trong hầm gian máy, gian hầm biến thế — Bê tông dầm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ — Dầm I, T | 1m3 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ — Dầm hộp, dầm Super T | 1m3 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ — Dầm bản | 1m3 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm hộp cầu, dầm bản cầu — Loại dầm Dầm hộp | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm hộp cầu, dầm bản cầu — Loại dầm Dầm bản | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông cầu cảng — Bê tông dầm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông cột, dầm, sàn trong hầm gian máy, gian hầm biến thế — Bê tông dầm | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ — Dầm I, T | 1m3 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ — Dầm hộp, dầm Super T | 1m3 | AG | 38/2026/TT-BXD |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ — Dầm bản | 1m3 | AG | 38/2026/TT-BXD |