Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
25 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn gỗ các loại cầu thang | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD | |
| Láng Granitô cầu thang | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông cầu thang — Cầu thang Thường | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông cầu thang — Cầu thang Xoáy trôn ốc | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 6 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
25 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn gỗ các loại cầu thang | 100m | 11.310 | 38/2026/TT-BXD | |
| Láng Granitô cầu thang | 1m bề mặt láng | 12.316 | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông cầu thang — Cầu thang Thường | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Bê tông cầu thang — Cầu thang Xoáy trôn ốc | 1m3 | AF | 38/2026/TT-BXD | |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 6 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 28 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 100 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 200 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 6 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 28 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 100 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 200 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cầu thang — Thường | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cầu thang — Xoáy ốc | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô cầu thang, lan can — Trát tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Láng granitô cầu thang — Cầu thang | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Lát bậc cầu thang — Bậc cầu thang | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Bậc tam cấp | 1 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Bậc cầu thang | 1 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Mặt bệ các loại | 1 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ — Tay vịn cầu thang Kích thước (cm) 8x10 | 1m | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ — Tay vịn cầu thang Kích thước (cm) 8x14 | 1m | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 28 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 100 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 200 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 6 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 28 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 100 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Cốt thép cầu thang — Đường kính cốt thép >10mm Chiều cao (m) ≤ 200 | 1 tấn | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cầu thang — Thường | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Ván khuôn cầu thang — Xoáy ốc | 100m2 | AF | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 1,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 1,5 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang — Chiều dày trát (cm) 2,0 | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Trát granitô cầu thang, lan can — Trát tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Láng granitô cầu thang — Cầu thang | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Lát bậc cầu thang — Bậc cầu thang | 1m2 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Bậc tam cấp | 1 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Bậc cầu thang | 1 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại. — Mặt bệ các loại | 1 | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ — Tay vịn cầu thang Kích thước (cm) 8x10 | 1m | AK | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ — Tay vịn cầu thang Kích thước (cm) 8x14 | 1m | AK | 38/2026/TT-BXD |