Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 241,745 | 88,690 | 1,274,520 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 241,745 | 88,690 | 1,322,503 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 241,745 | 88,690 | 1,382,369 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 241,745 | 88,690 | 1,274,520 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 241,745 | 88,690 | 1,322,503 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 241,745 | 88,690 | 1,382,369 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 1,103,388 |
| 241,745 |
| 88,690 |
| 1,433,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 241,745 | 88,690 | 1,508,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 216,737 | 88,690 | 1,031,769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 216,737 | 88,690 | 1,078,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 216,737 | 88,690 | 1,126,665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 216,737 | 88,690 | 1,173,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 216,737 | 88,690 | 1,249,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 216,737 | 88,690 | 1,297,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 216,737 | 88,690 | 1,357,361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 216,737 | 88,690 | 1,408,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 216,737 | 88,690 | 1,483,431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 106,285 | 67,551 | 900,178 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 106,285 | 67,551 | 947,103 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 106,285 | 67,551 | 995,074 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 106,285 | 67,551 | 1,041,411 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 106,285 | 67,551 | 1,117,921 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 106,285 | 67,551 | 1,165,904 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 106,285 | 67,551 | 1,225,770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 106,285 | 67,551 | 1,277,224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 106,285 | 67,551 | 1,351,840 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 437,642 | 89,577 | 1,253,561 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 437,642 | 89,577 | 1,300,486 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 437,642 | 89,577 | 1,348,457 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 437,642 | 89,577 | 1,394,794 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 437,642 | 89,577 | 1,471,304 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 437,642 | 89,577 | 1,519,287 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 437,642 | 89,577 | 1,579,153 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 437,642 | 89,577 | 1,630,607 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 437,642 | 89,577 | 1,705,223 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 229,241 | 67,551 | 1,023,134 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 229,241 | 67,551 | 1,070,059 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 229,241 | 67,551 | 1,118,030 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 229,241 | 67,551 | 1,164,367 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 229,241 | 67,551 | 1,240,877 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 229,241 | 67,551 | 1,288,860 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 229,241 | 67,551 | 1,348,726 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 229,241 | 67,551 | 1,400,180 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 229,241 | 67,551 | 1,474,796 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 191,729 | 67,551 | 978,501 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 191,729 | 67,551 | 1,024,966 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 191,729 | 67,551 | 1,072,467 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 191,729 | 67,551 | 1,118,349 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 191,729 | 67,551 | 1,194,110 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 191,729 | 67,551 | 1,241,621 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 191,729 | 67,551 | 1,300,901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 191,729 | 67,551 | 1,351,851 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 191,729 | 67,551 | 1,425,734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 1,103,388 |
| 241,745 |
| 88,690 |
| 1,433,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 241,745 | 88,690 | 1,508,439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 216,737 | 88,690 | 1,031,769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 216,737 | 88,690 | 1,078,694 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 216,737 | 88,690 | 1,126,665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 216,737 | 88,690 | 1,173,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 216,737 | 88,690 | 1,249,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 216,737 | 88,690 | 1,297,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 216,737 | 88,690 | 1,357,361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 216,737 | 88,690 | 1,408,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 216,737 | 88,690 | 1,483,431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 106,285 | 67,551 | 900,178 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 106,285 | 67,551 | 947,103 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 106,285 | 67,551 | 995,074 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 106,285 | 67,551 | 1,041,411 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 106,285 | 67,551 | 1,117,921 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 106,285 | 67,551 | 1,165,904 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 106,285 | 67,551 | 1,225,770 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 106,285 | 67,551 | 1,277,224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 106,285 | 67,551 | 1,351,840 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 437,642 | 89,577 | 1,253,561 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 437,642 | 89,577 | 1,300,486 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 437,642 | 89,577 | 1,348,457 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 437,642 | 89,577 | 1,394,794 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 437,642 | 89,577 | 1,471,304 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 437,642 | 89,577 | 1,519,287 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 437,642 | 89,577 | 1,579,153 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 437,642 | 89,577 | 1,630,607 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 437,642 | 89,577 | 1,705,223 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 229,241 | 67,551 | 1,023,134 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 229,241 | 67,551 | 1,070,059 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 229,241 | 67,551 | 1,118,030 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 229,241 | 67,551 | 1,164,367 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 229,241 | 67,551 | 1,240,877 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 229,241 | 67,551 | 1,288,860 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 229,241 | 67,551 | 1,348,726 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 229,241 | 67,551 | 1,400,180 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 229,241 | 67,551 | 1,474,796 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 191,729 | 67,551 | 978,501 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 191,729 | 67,551 | 1,024,966 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 191,729 | 67,551 | 1,072,467 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 191,729 | 67,551 | 1,118,349 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 191,729 | 67,551 | 1,194,110 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 191,729 | 67,551 | 1,241,621 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 191,729 | 67,551 | 1,300,901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 191,729 | 67,551 | 1,351,851 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 191,729 | 67,551 | 1,425,734 |