Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 577,271 | 101,190 | 1,397,682 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 577,271 | 101,190 | 1,444,147 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 577,271 | 101,190 | 1,491,648 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 577,271 | 101,190 | 1,397,682 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 577,271 | 101,190 | 1,444,147 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 577,271 | 101,190 | 1,491,648 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 859,069 |
| 577,271 |
| 101,190 |
| 1,537,530 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 577,271 | 101,190 | 1,613,291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 577,271 | 101,190 | 1,660,802 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 577,271 | 101,190 | 1,720,082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 577,271 | 101,190 | 1,771,032 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 577,271 | 101,190 | 1,844,915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 646,043 | 110,565 | 1,475,829 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 646,043 | 110,565 | 1,522,294 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 646,043 | 110,565 | 1,569,795 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 646,043 | 110,565 | 1,615,677 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 646,043 | 110,565 | 1,691,438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 646,043 | 110,565 | 1,738,949 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 646,043 | 110,565 | 1,798,229 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 646,043 | 110,565 | 1,849,179 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 646,043 | 110,565 | 1,923,062 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 268,837 | 110,565 | 1,098,623 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 268,837 | 110,565 | 1,145,088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 268,837 | 110,565 | 1,192,589 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 268,837 | 110,565 | 1,238,471 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 268,837 | 110,565 | 1,314,232 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 268,837 | 110,565 | 1,361,743 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 268,837 | 110,565 | 1,421,023 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 268,837 | 110,565 | 1,471,973 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 268,837 | 110,565 | 1,545,856 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 331,358 | 94,940 | 1,166,882 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 331,358 | 94,940 | 1,214,728 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 331,358 | 94,940 | 1,263,639 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 331,358 | 94,940 | 1,310,884 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 331,358 | 94,940 | 1,388,895 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 331,358 | 94,940 | 1,437,818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 331,358 | 94,940 | 1,498,858 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 331,358 | 94,940 | 1,551,321 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 331,358 | 94,940 | 1,627,400 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 327,190 | 88,690 | 1,142,222 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 327,190 | 88,690 | 1,189,147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 327,190 | 88,690 | 1,237,118 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 327,190 | 88,690 | 1,283,455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 327,190 | 88,690 | 1,359,965 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 327,190 | 88,690 | 1,407,948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 327,190 | 88,690 | 1,467,814 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 327,190 | 88,690 | 1,519,268 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 327,190 | 88,690 | 1,593,884 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 281,341 | 94,940 | 1,095,502 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 281,341 | 94,940 | 1,141,967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 281,341 | 94,940 | 1,189,468 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 281,341 | 94,940 | 1,235,350 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 281,341 | 94,940 | 1,311,111 |
| m3 |
| 859,069 |
| 577,271 |
| 101,190 |
| 1,537,530 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 577,271 | 101,190 | 1,613,291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 577,271 | 101,190 | 1,660,802 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 577,271 | 101,190 | 1,720,082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 577,271 | 101,190 | 1,771,032 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 577,271 | 101,190 | 1,844,915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 646,043 | 110,565 | 1,475,829 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 646,043 | 110,565 | 1,522,294 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 646,043 | 110,565 | 1,569,795 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 646,043 | 110,565 | 1,615,677 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 646,043 | 110,565 | 1,691,438 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 646,043 | 110,565 | 1,738,949 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 646,043 | 110,565 | 1,798,229 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 646,043 | 110,565 | 1,849,179 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 646,043 | 110,565 | 1,923,062 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 268,837 | 110,565 | 1,098,623 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 268,837 | 110,565 | 1,145,088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 268,837 | 110,565 | 1,192,589 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 268,837 | 110,565 | 1,238,471 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 268,837 | 110,565 | 1,314,232 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 982,341 | 268,837 | 110,565 | 1,361,743 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,621 | 268,837 | 110,565 | 1,421,023 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,571 | 268,837 | 110,565 | 1,471,973 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,454 | 268,837 | 110,565 | 1,545,856 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 740,584 | 331,358 | 94,940 | 1,166,882 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,430 | 331,358 | 94,940 | 1,214,728 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 837,341 | 331,358 | 94,940 | 1,263,639 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,586 | 331,358 | 94,940 | 1,310,884 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 962,597 | 331,358 | 94,940 | 1,388,895 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,011,520 | 331,358 | 94,940 | 1,437,818 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,560 | 331,358 | 94,940 | 1,498,858 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,125,023 | 331,358 | 94,940 | 1,551,321 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,201,102 | 331,358 | 94,940 | 1,627,400 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 726,342 | 327,190 | 88,690 | 1,142,222 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 773,267 | 327,190 | 88,690 | 1,189,147 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,238 | 327,190 | 88,690 | 1,237,118 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 867,575 | 327,190 | 88,690 | 1,283,455 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 944,085 | 327,190 | 88,690 | 1,359,965 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 992,068 | 327,190 | 88,690 | 1,407,948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,934 | 327,190 | 88,690 | 1,467,814 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,388 | 327,190 | 88,690 | 1,519,268 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,178,004 | 327,190 | 88,690 | 1,593,884 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 719,221 | 281,341 | 94,940 | 1,095,502 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 765,686 | 281,341 | 94,940 | 1,141,967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 813,187 | 281,341 | 94,940 | 1,189,468 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 859,069 | 281,341 | 94,940 | 1,235,350 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 934,830 | 281,341 | 94,940 | 1,311,111 |