Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 300,097 | 93,190 | 1,455,383 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 300,097 | 93,190 | 1,507,335 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 300,097 | 93,190 | 1,582,671 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 300,097 | 93,190 | 1,455,383 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 300,097 | 93,190 | 1,507,335 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 300,097 | 93,190 | 1,582,671 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 756,877 |
| 270,921 |
| 93,190 |
| 1,120,988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 810,470 | 270,921 | 93,190 | 1,174,581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 864,122 | 270,921 | 93,190 | 1,228,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,354 | 270,921 | 93,190 | 1,281,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967,318 | 270,921 | 93,190 | 1,331,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,007,653 | 270,921 | 93,190 | 1,371,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,884 | 270,921 | 93,190 | 1,415,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,336 | 270,921 | 93,190 | 1,467,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,177,947 | 270,921 | 93,190 | 1,542,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749,528 | 243,829 | 93,190 | 1,086,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802,602 | 243,829 | 93,190 | 1,139,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,732 | 243,829 | 93,190 | 1,192,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908,448 | 243,829 | 93,190 | 1,245,467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957,927 | 243,829 | 93,190 | 1,294,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997,870 | 243,829 | 93,190 | 1,334,889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,671 | 243,829 | 93,190 | 1,378,690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,624 | 243,829 | 93,190 | 1,429,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,511 | 243,829 | 93,190 | 1,503,530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749,528 | 218,821 | 93,190 | 1,061,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802,602 | 218,821 | 93,190 | 1,114,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,732 | 218,821 | 93,190 | 1,167,743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908,448 | 218,821 | 93,190 | 1,220,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957,927 | 218,821 | 93,190 | 1,269,938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997,870 | 218,821 | 93,190 | 1,309,881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,671 | 218,821 | 93,190 | 1,353,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,624 | 218,821 | 93,190 | 1,404,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,511 | 218,821 | 93,190 | 1,478,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 771,573 | 395,962 | 93,190 | 1,260,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 826,208 | 395,962 | 93,190 | 1,315,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880,901 | 395,962 | 93,190 | 1,370,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935,167 | 395,962 | 93,190 | 1,424,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 986,101 | 395,962 | 93,190 | 1,475,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,027,219 | 395,962 | 93,190 | 1,516,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,309 | 395,962 | 93,190 | 1,561,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,124,760 | 395,962 | 93,190 | 1,613,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,200,820 | 395,962 | 93,190 | 1,689,972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 356,366 | 93,190 | 1,213,781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 356,366 | 93,190 | 1,267,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 356,366 | 93,190 | 1,322,067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 356,366 | 93,190 | 1,375,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 356,366 | 93,190 | 1,426,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 356,366 | 93,190 | 1,466,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 356,366 | 93,190 | 1,511,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 356,366 | 93,190 | 1,563,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 356,366 | 93,190 | 1,638,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 320,938 | 93,190 | 1,178,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 320,938 | 93,190 | 1,232,467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 756,877 |
| 270,921 |
| 93,190 |
| 1,120,988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 810,470 | 270,921 | 93,190 | 1,174,581 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 864,122 | 270,921 | 93,190 | 1,228,233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917,354 | 270,921 | 93,190 | 1,281,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 967,318 | 270,921 | 93,190 | 1,331,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,007,653 | 270,921 | 93,190 | 1,371,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,051,884 | 270,921 | 93,190 | 1,415,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,103,336 | 270,921 | 93,190 | 1,467,447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,177,947 | 270,921 | 93,190 | 1,542,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749,528 | 243,829 | 93,190 | 1,086,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802,602 | 243,829 | 93,190 | 1,139,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,732 | 243,829 | 93,190 | 1,192,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908,448 | 243,829 | 93,190 | 1,245,467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957,927 | 243,829 | 93,190 | 1,294,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997,870 | 243,829 | 93,190 | 1,334,889 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,671 | 243,829 | 93,190 | 1,378,690 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,624 | 243,829 | 93,190 | 1,429,643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,511 | 243,829 | 93,190 | 1,503,530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749,528 | 218,821 | 93,190 | 1,061,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802,602 | 218,821 | 93,190 | 1,114,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,732 | 218,821 | 93,190 | 1,167,743 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908,448 | 218,821 | 93,190 | 1,220,459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957,927 | 218,821 | 93,190 | 1,269,938 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997,870 | 218,821 | 93,190 | 1,309,881 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,671 | 218,821 | 93,190 | 1,353,682 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,624 | 218,821 | 93,190 | 1,404,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,511 | 218,821 | 93,190 | 1,478,522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 771,573 | 395,962 | 93,190 | 1,260,725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 826,208 | 395,962 | 93,190 | 1,315,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880,901 | 395,962 | 93,190 | 1,370,053 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935,167 | 395,962 | 93,190 | 1,424,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 986,101 | 395,962 | 93,190 | 1,475,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,027,219 | 395,962 | 93,190 | 1,516,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,309 | 395,962 | 93,190 | 1,561,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,124,760 | 395,962 | 93,190 | 1,613,912 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,200,820 | 395,962 | 93,190 | 1,689,972 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 356,366 | 93,190 | 1,213,781 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 356,366 | 93,190 | 1,267,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 356,366 | 93,190 | 1,322,067 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 356,366 | 93,190 | 1,375,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 356,366 | 93,190 | 1,426,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 356,366 | 93,190 | 1,466,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 356,366 | 93,190 | 1,511,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 356,366 | 93,190 | 1,563,604 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 356,366 | 93,190 | 1,638,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 320,938 | 93,190 | 1,178,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 320,938 | 93,190 | 1,232,467 |