Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 786,865 | 55,267 | 71,627 | 913,759 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 838,953 | 55,267 | 71,627 | 965,847 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 890,635 | 55,267 | 71,627 | 1,017,529 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 786,865 | 55,267 | 71,627 | 913,759 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 838,953 | 55,267 | 71,627 | 965,847 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 890,635 | 55,267 | 71,627 | 1,017,529 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 939,144 |
| 55,267 |
| 71,627 |
| 1,066,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 978,304 | 55,267 | 71,627 | 1,105,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,021,246 | 55,267 | 71,627 | 1,148,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,071,200 | 55,267 | 71,627 | 1,198,094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,143,638 | 55,267 | 71,627 | 1,270,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749,528 | 129,592 | 71,627 | 950,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802,602 | 129,592 | 71,627 | 1,003,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,732 | 129,592 | 71,627 | 1,056,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908,448 | 129,592 | 71,627 | 1,109,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957,927 | 129,592 | 71,627 | 1,159,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997,870 | 129,592 | 71,627 | 1,199,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,671 | 129,592 | 71,627 | 1,242,890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,624 | 129,592 | 71,627 | 1,293,843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,511 | 129,592 | 71,627 | 1,367,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,180 | 83,854 | 71,273 | 897,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,733 | 83,854 | 71,273 | 949,860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,343 | 83,854 | 71,273 | 1,002,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 83,854 | 71,273 | 1,054,668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 83,854 | 71,273 | 1,103,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 83,854 | 71,273 | 1,143,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,031,459 | 83,854 | 71,273 | 1,186,586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 83,854 | 71,273 | 1,237,039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 83,854 | 71,273 | 1,310,201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 771,573 | 368,870 | 93,190 | 1,233,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 826,208 | 368,870 | 93,190 | 1,288,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880,901 | 368,870 | 93,190 | 1,342,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935,167 | 368,870 | 93,190 | 1,397,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 986,101 | 368,870 | 93,190 | 1,448,161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,027,219 | 368,870 | 93,190 | 1,489,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,309 | 368,870 | 93,190 | 1,534,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,124,760 | 368,870 | 93,190 | 1,586,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,200,820 | 368,870 | 93,190 | 1,662,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 335,526 | 93,190 | 1,192,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 335,526 | 93,190 | 1,247,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 335,526 | 93,190 | 1,301,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 335,526 | 93,190 | 1,354,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 335,526 | 93,190 | 1,405,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 335,526 | 93,190 | 1,446,152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 335,526 | 93,190 | 1,490,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 335,526 | 93,190 | 1,542,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 335,526 | 93,190 | 1,618,100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 300,097 | 93,190 | 1,157,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 300,097 | 93,190 | 1,211,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 300,097 | 93,190 | 1,265,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 300,097 | 93,190 | 1,319,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 300,097 | 93,190 | 1,369,997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 300,097 | 93,190 | 1,410,723 |
| m3 |
| 939,144 |
| 55,267 |
| 71,627 |
| 1,066,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 978,304 | 55,267 | 71,627 | 1,105,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,021,246 | 55,267 | 71,627 | 1,148,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,071,200 | 55,267 | 71,627 | 1,198,094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,143,638 | 55,267 | 71,627 | 1,270,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749,528 | 129,592 | 71,627 | 950,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802,602 | 129,592 | 71,627 | 1,003,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,732 | 129,592 | 71,627 | 1,056,951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908,448 | 129,592 | 71,627 | 1,109,667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957,927 | 129,592 | 71,627 | 1,159,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997,870 | 129,592 | 71,627 | 1,199,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,671 | 129,592 | 71,627 | 1,242,890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,624 | 129,592 | 71,627 | 1,293,843 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,511 | 129,592 | 71,627 | 1,367,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,180 | 83,854 | 71,273 | 897,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,733 | 83,854 | 71,273 | 949,860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,343 | 83,854 | 71,273 | 1,002,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 83,854 | 71,273 | 1,054,668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 83,854 | 71,273 | 1,103,662 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 83,854 | 71,273 | 1,143,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,031,459 | 83,854 | 71,273 | 1,186,586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 83,854 | 71,273 | 1,237,039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 83,854 | 71,273 | 1,310,201 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 771,573 | 368,870 | 93,190 | 1,233,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 826,208 | 368,870 | 93,190 | 1,288,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 880,901 | 368,870 | 93,190 | 1,342,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 935,167 | 368,870 | 93,190 | 1,397,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 986,101 | 368,870 | 93,190 | 1,448,161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,027,219 | 368,870 | 93,190 | 1,489,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,072,309 | 368,870 | 93,190 | 1,534,369 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,124,760 | 368,870 | 93,190 | 1,586,820 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,200,820 | 368,870 | 93,190 | 1,662,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 335,526 | 93,190 | 1,192,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 335,526 | 93,190 | 1,247,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 335,526 | 93,190 | 1,301,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 335,526 | 93,190 | 1,354,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 335,526 | 93,190 | 1,405,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 335,526 | 93,190 | 1,446,152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 335,526 | 93,190 | 1,490,812 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 335,526 | 93,190 | 1,542,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 335,526 | 93,190 | 1,618,100 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 300,097 | 93,190 | 1,157,512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 300,097 | 93,190 | 1,211,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 300,097 | 93,190 | 1,265,798 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 300,097 | 93,190 | 1,319,547 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 300,097 | 93,190 | 1,369,997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 300,097 | 93,190 | 1,410,723 |