Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 646,043 | 101,979 | 1,647,563 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 646,043 | 101,979 | 1,696,557 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 646,043 | 101,979 | 1,736,109 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 450 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 646,043 | 101,979 | 1,647,563 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 646,043 | 101,979 | 1,696,557 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 646,043 | 101,979 | 1,736,109 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 1,031,459 |
| 646,043 |
| 101,979 |
| 1,779,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 646,043 | 101,979 | 1,829,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 646,043 | 101,979 | 1,903,096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,180 | 268,837 | 93,190 | 1,104,207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,733 | 268,837 | 93,190 | 1,156,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,343 | 268,837 | 93,190 | 1,209,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 268,837 | 93,190 | 1,261,568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 268,837 | 93,190 | 1,310,562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 268,837 | 93,190 | 1,350,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,031,459 | 268,837 | 93,190 | 1,393,486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 268,837 | 93,190 | 1,443,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 268,837 | 93,190 | 1,517,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 331,358 | 93,190 | 1,188,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 331,358 | 93,190 | 1,242,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 331,358 | 93,190 | 1,297,059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 331,358 | 93,190 | 1,350,808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 331,358 | 93,190 | 1,401,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 331,358 | 93,190 | 1,441,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 331,358 | 93,190 | 1,486,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 331,358 | 93,190 | 1,538,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 331,358 | 93,190 | 1,613,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749,528 | 327,190 | 93,190 | 1,169,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802,602 | 327,190 | 93,190 | 1,222,982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,732 | 327,190 | 93,190 | 1,276,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908,448 | 327,190 | 93,190 | 1,328,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957,927 | 327,190 | 93,190 | 1,378,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997,870 | 327,190 | 93,190 | 1,418,250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,671 | 327,190 | 93,190 | 1,462,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,624 | 327,190 | 93,190 | 1,513,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,511 | 327,190 | 93,190 | 1,586,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,180 | 281,341 | 93,190 | 1,116,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,733 | 281,341 | 93,190 | 1,169,264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,343 | 281,341 | 93,190 | 1,221,874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 281,341 | 93,190 | 1,274,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 281,341 | 93,190 | 1,323,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 281,341 | 93,190 | 1,362,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,031,459 | 281,341 | 93,190 | 1,405,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 281,341 | 93,190 | 1,456,443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 281,341 | 93,190 | 1,529,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 398,046 | 93,190 | 1,255,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 398,046 | 93,190 | 1,309,575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 398,046 | 93,190 | 1,363,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 398,046 | 93,190 | 1,417,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 398,046 | 93,190 | 1,467,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 398,046 | 93,190 | 1,508,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 398,046 | 93,190 | 1,553,332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 398,046 | 93,190 | 1,605,284 |
| m3 |
| 1,031,459 |
| 646,043 |
| 101,979 |
| 1,779,481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 646,043 | 101,979 | 1,829,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 646,043 | 101,979 | 1,903,096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,180 | 268,837 | 93,190 | 1,104,207 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,733 | 268,837 | 93,190 | 1,156,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,343 | 268,837 | 93,190 | 1,209,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 268,837 | 93,190 | 1,261,568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 268,837 | 93,190 | 1,310,562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 268,837 | 93,190 | 1,350,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,031,459 | 268,837 | 93,190 | 1,393,486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 268,837 | 93,190 | 1,443,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 268,837 | 93,190 | 1,517,101 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 331,358 | 93,190 | 1,188,773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 331,358 | 93,190 | 1,242,887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 331,358 | 93,190 | 1,297,059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 331,358 | 93,190 | 1,350,808 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 331,358 | 93,190 | 1,401,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 331,358 | 93,190 | 1,441,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 331,358 | 93,190 | 1,486,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 331,358 | 93,190 | 1,538,596 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 331,358 | 93,190 | 1,613,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 749,528 | 327,190 | 93,190 | 1,169,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 802,602 | 327,190 | 93,190 | 1,222,982 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,732 | 327,190 | 93,190 | 1,276,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 908,448 | 327,190 | 93,190 | 1,328,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 957,927 | 327,190 | 93,190 | 1,378,307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 997,870 | 327,190 | 93,190 | 1,418,250 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,041,671 | 327,190 | 93,190 | 1,462,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,092,624 | 327,190 | 93,190 | 1,513,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,166,511 | 327,190 | 93,190 | 1,586,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,180 | 281,341 | 93,190 | 1,116,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,733 | 281,341 | 93,190 | 1,169,264 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,343 | 281,341 | 93,190 | 1,221,874 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 281,341 | 93,190 | 1,274,072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 281,341 | 93,190 | 1,323,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 281,341 | 93,190 | 1,362,618 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,031,459 | 281,341 | 93,190 | 1,405,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 281,341 | 93,190 | 1,456,443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 281,341 | 93,190 | 1,529,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 398,046 | 93,190 | 1,255,461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 398,046 | 93,190 | 1,309,575 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 872,511 | 398,046 | 93,190 | 1,363,747 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 398,046 | 93,190 | 1,417,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 398,046 | 93,190 | 1,467,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 398,046 | 93,190 | 1,508,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 398,046 | 93,190 | 1,553,332 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 398,046 | 93,190 | 1,605,284 |