Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 398,046 | 93,190 | 1,680,620 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 352,198 | 93,190 | 1,209,613 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 352,198 | 93,190 | 1,263,727 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 398,046 | 93,190 | 1,680,620 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 764,225 | 352,198 | 93,190 | 1,209,613 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 818,339 | 352,198 | 93,190 | 1,263,727 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 |
| m3 |
| 872,511 |
| 352,198 |
| 93,190 |
| 1,317,899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 352,198 | 93,190 | 1,371,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 352,198 | 93,190 | 1,422,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 352,198 | 93,190 | 1,462,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 352,198 | 93,190 | 1,507,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 352,198 | 93,190 | 1,559,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 352,198 | 93,190 | 1,634,772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,180 | 214,653 | 93,190 | 1,050,023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,733 | 214,653 | 93,190 | 1,102,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,343 | 214,653 | 93,190 | 1,155,186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 214,653 | 93,190 | 1,207,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 214,653 | 93,190 | 1,256,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 214,653 | 93,190 | 1,295,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,031,459 | 214,653 | 93,190 | 1,339,302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 214,653 | 93,190 | 1,389,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 214,653 | 93,190 | 1,462,917 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 1,572,260 | 7,723,560 | 9,295,820 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1,328,322 | 5,756,927 | 7,085,249 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1,286,395 | 5,361,339 | 6,647,734 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1,000,529 | 4,011,805 | 5,012,334 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 979,566 | 3,721,924 | 4,701,490 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 90m3/h | 100m3 | 0 | 918,581 | 3,411,032 | 4,329,613 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 120m3/h | 100m3 | 0 | 857,597 | 932,320 | 1,789,917 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 160m3/h | 100m3 | 0 | 800,423 | 2,768,126 | 3,568,549 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h | 100m3 | 0 | 1,042,005 | 3,965,593 | 5,007,598 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h | 100m3 | 0 | 812,764 | 915,160 | 1,727,924 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,201,769 | 7,201,769 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,487,349 | 8,487,349 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,164,395 | 7,164,395 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,707,839 | 7,707,839 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,041,625 | 9,041,625 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,636,301 | 7,636,301 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,174,981 | 8,174,981 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,699,827 | 9,699,827 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,151,108 | 8,151,108 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,875,693 | 8,875,693 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,461,956 | 10,461,956 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,794,617 | 8,794,617 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,510,690 | 10,510,690 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,332,637 | 12,332,637 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,381,938 | 10,381,938 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,542,294 | 11,542,294 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13,579,758 | 13,579,758 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,454,452 | 11,454,452 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 980,998 | 980,998 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,157,051 | 1,157,051 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 973,843 | 973,843 |
| m3 |
| 872,511 |
| 352,198 |
| 93,190 |
| 1,317,899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 926,260 | 352,198 | 93,190 | 1,371,648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 976,710 | 352,198 | 93,190 | 1,422,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,017,436 | 352,198 | 93,190 | 1,462,824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,062,096 | 352,198 | 93,190 | 1,507,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,114,048 | 352,198 | 93,190 | 1,559,436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,189,384 | 352,198 | 93,190 | 1,634,772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,180 | 214,653 | 93,190 | 1,050,023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 794,733 | 214,653 | 93,190 | 1,102,576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 847,343 | 214,653 | 93,190 | 1,155,186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 899,541 | 214,653 | 93,190 | 1,207,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 948,535 | 214,653 | 93,190 | 1,256,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 988,087 | 214,653 | 93,190 | 1,295,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,031,459 | 214,653 | 93,190 | 1,339,302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,081,912 | 214,653 | 93,190 | 1,389,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,155,074 | 214,653 | 93,190 | 1,462,917 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 1,572,260 | 7,723,560 | 9,295,820 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1,328,322 | 5,756,927 | 7,085,249 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1,286,395 | 5,361,339 | 6,647,734 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1,000,529 | 4,011,805 | 5,012,334 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 979,566 | 3,721,924 | 4,701,490 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 90m3/h | 100m3 | 0 | 918,581 | 3,411,032 | 4,329,613 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 120m3/h | 100m3 | 0 | 857,597 | 932,320 | 1,789,917 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 160m3/h | 100m3 | 0 | 800,423 | 2,768,126 | 3,568,549 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h | 100m3 | 0 | 1,042,005 | 3,965,593 | 5,007,598 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h | 100m3 | 0 | 812,764 | 915,160 | 1,727,924 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,201,769 | 7,201,769 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,487,349 | 8,487,349 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,164,395 | 7,164,395 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,707,839 | 7,707,839 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,041,625 | 9,041,625 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,636,301 | 7,636,301 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,174,981 | 8,174,981 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,699,827 | 9,699,827 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,151,108 | 8,151,108 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,875,693 | 8,875,693 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,461,956 | 10,461,956 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,794,617 | 8,794,617 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,510,690 | 10,510,690 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,332,637 | 12,332,637 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,381,938 | 10,381,938 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,542,294 | 11,542,294 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 13,579,758 | 13,579,758 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,454,452 | 11,454,452 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 980,998 | 980,998 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,157,051 | 1,157,051 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 973,843 | 973,843 |