Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,171,537 | 5,090,063 | 1,493,121 | 9,754,721 | |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,171,537 | 5,474,645 | 2,022,621 | 10,668,803 | |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,404,644 | 6,447,413 | 1,002,238 | 10,854,295 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,171,537 | 5,090,063 | 1,493,121 | 9,754,721 | |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,171,537 | 5,474,645 | 2,022,621 | 10,668,803 | |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,404,644 | 6,447,413 | 1,002,238 | 10,854,295 | |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m |
| 100m2 |
| 3,404,644 |
| 6,786,750 |
| 1,493,121 |
| 11,684,515 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,404,644 | 7,917,875 | 2,022,621 | 13,345,140 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,448,863 | 5,203,175 | 1,002,238 | 9,654,276 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,448,863 | 5,655,625 | 1,493,121 | 10,597,609 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,448,863 | 6,108,075 | 2,022,621 | 11,579,559 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 4,369,063 | 5,556,086 | 2,778,852 | 12,704,001 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 4,369,063 | 6,108,075 | 3,269,735 | 13,746,873 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 4,369,063 | 6,721,145 | 3,799,235 | 14,889,443 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,404,644 | 6,770,914 | 1,002,238 | 11,177,796 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,404,644 | 7,126,088 | 1,493,121 | 12,023,853 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,404,644 | 8,313,769 | 2,022,621 | 13,741,034 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,683,160 | 7,784,402 | 1,075,453 | 12,543,015 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,683,160 | 8,196,132 | 1,566,336 | 13,445,628 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,683,160 | 9,560,269 | 2,095,836 | 15,339,265 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 4,421,490 | 11,320,830 | 6,766,361 | 22,508,681 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4,876,928 | 10,336,410 | 6,117,577 | 21,330,915 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5,660,140 | 15,996,825 | 7,499,237 | 29,156,202 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 252,735 | 2,830,208 | 1,020,707 | 4,103,650 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 2,084,854 | 7,578,538 | 3,484,253 | 13,147,645 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 2,084,854 | 9,094,245 | 5,783,841 | 16,962,940 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 57,820 | 174,735 | 155,507 | 388,062 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 22,735,068 | 8,257,213 | 2,290,681 | 33,282,962 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 22,735,068 | 9,727,675 | 2,290,681 | 34,753,424 |
| Tổ hợp, di chuyển, lắp dựng ván khuôn hầm ngang | tấn/ lần đầu | 625,227 | 3,354,411 | 1,584,900 | 5,564,538 |
| Tổ hợp, di chuyển, lắp dựng ván khuôn hầm đứng, nghiêng | tấn/ lần đầu | 559,602 | 3,506,996 | 1,512,538 | 5,579,136 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/ lần di chuyển t | 0 | 212,569 | 162,482 | 375,051 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, nghiêng | tấn/ lần di chuyển t | 0 | 254,249 | 162,482 | 416,731 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 771,894 | 1,065,520 | 273,957 | 2,111,371 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 22,257,079 | 15,819,914 | 2,541,119 | 40,618,112 |
| Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 42,815,220 | 8,144,100 | 3,119,014 | 54,078,334 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 93,581 | 140,260 | 89,748 | 323,589 |
| Gia công ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 bề mặt bt | 149,333 | 216,572 | 177,532 | 543,437 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 146,884 | 433,145 | 154,435 | 734,464 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 146,884 | 521,743 | 433,958 | 1,102,585 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/ lần di chuyển t | 131,394 | 307,631 | 297,835 | 736,860 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/ lần di chuyển t | 150,867 | 406,073 | 691,735 | 1,248,675 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,025,174 | 4,411,388 | 453,123 | 7,889,685 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,025,174 | 4,863,838 | 944,005 | 8,833,017 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,025,174 | 5,316,288 | 1,473,505 | 9,814,967 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,590,054 | 4,630,826 | 453,123 | 7,674,003 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,590,054 | 5,090,063 | 944,005 | 8,624,122 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,590,054 | 5,601,331 | 1,473,505 | 9,664,890 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,192,601 | 4,852,526 | 453,123 | 8,498,250 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,192,601 | 5,347,959 | 944,005 | 9,484,565 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,192,601 | 5,881,850 | 1,473,505 | 10,547,956 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,612,734 | 5,094,587 | 453,123 | 8,160,444 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,612,734 | 5,599,069 | 944,005 | 9,155,808 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m |
| 100m2 |
| 3,404,644 |
| 6,786,750 |
| 1,493,121 |
| 11,684,515 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,404,644 | 7,917,875 | 2,022,621 | 13,345,140 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,448,863 | 5,203,175 | 1,002,238 | 9,654,276 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,448,863 | 5,655,625 | 1,493,121 | 10,597,609 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,448,863 | 6,108,075 | 2,022,621 | 11,579,559 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 28m | 100m2 | 4,369,063 | 5,556,086 | 2,778,852 | 12,704,001 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 100m | 100m2 | 4,369,063 | 6,108,075 | 3,269,735 | 13,746,873 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn vách thang máy, chiều cao <= 200m | 100m2 | 4,369,063 | 6,721,145 | 3,799,235 | 14,889,443 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,404,644 | 6,770,914 | 1,002,238 | 11,177,796 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,404,644 | 7,126,088 | 1,493,121 | 12,023,853 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,404,644 | 8,313,769 | 2,022,621 | 13,741,034 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,683,160 | 7,784,402 | 1,075,453 | 12,543,015 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,683,160 | 8,196,132 | 1,566,336 | 13,445,628 |
| Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,683,160 | 9,560,269 | 2,095,836 | 15,339,265 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 4,421,490 | 11,320,830 | 6,766,361 | 22,508,681 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4,876,928 | 10,336,410 | 6,117,577 | 21,330,915 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 5,660,140 | 15,996,825 | 7,499,237 | 29,156,202 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 252,735 | 2,830,208 | 1,020,707 | 4,103,650 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 2,084,854 | 7,578,538 | 3,484,253 | 13,147,645 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 2,084,854 | 9,094,245 | 5,783,841 | 16,962,940 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 57,820 | 174,735 | 155,507 | 388,062 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 22,735,068 | 8,257,213 | 2,290,681 | 33,282,962 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 22,735,068 | 9,727,675 | 2,290,681 | 34,753,424 |
| Tổ hợp, di chuyển, lắp dựng ván khuôn hầm ngang | tấn/ lần đầu | 625,227 | 3,354,411 | 1,584,900 | 5,564,538 |
| Tổ hợp, di chuyển, lắp dựng ván khuôn hầm đứng, nghiêng | tấn/ lần đầu | 559,602 | 3,506,996 | 1,512,538 | 5,579,136 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/ lần di chuyển t | 0 | 212,569 | 162,482 | 375,051 |
| Tháo dỡ , di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, nghiêng | tấn/ lần di chuyển t | 0 | 254,249 | 162,482 | 416,731 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 771,894 | 1,065,520 | 273,957 | 2,111,371 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 22,257,079 | 15,819,914 | 2,541,119 | 40,618,112 |
| Gia công, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 42,815,220 | 8,144,100 | 3,119,014 | 54,078,334 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 93,581 | 140,260 | 89,748 | 323,589 |
| Gia công ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 bề mặt bt | 149,333 | 216,572 | 177,532 | 543,437 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 146,884 | 433,145 | 154,435 | 734,464 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 146,884 | 521,743 | 433,958 | 1,102,585 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/ lần di chuyển t | 131,394 | 307,631 | 297,835 | 736,860 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/ lần di chuyển t | 150,867 | 406,073 | 691,735 | 1,248,675 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,025,174 | 4,411,388 | 453,123 | 7,889,685 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,025,174 | 4,863,838 | 944,005 | 8,833,017 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,025,174 | 5,316,288 | 1,473,505 | 9,814,967 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,590,054 | 4,630,826 | 453,123 | 7,674,003 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,590,054 | 5,090,063 | 944,005 | 8,624,122 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 200m | 100m2 | 2,590,054 | 5,601,331 | 1,473,505 | 9,664,890 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 100m2 | 3,192,601 | 4,852,526 | 453,123 | 8,498,250 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 100m | 100m2 | 3,192,601 | 5,347,959 | 944,005 | 9,484,565 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 200m | 100m2 | 3,192,601 | 5,881,850 | 1,473,505 | 10,547,956 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | 100m2 | 2,612,734 | 5,094,587 | 453,123 | 8,160,444 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 100m | 100m2 | 2,612,734 | 5,599,069 | 944,005 | 9,155,808 |