Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 2,659,197 | 94,722 | 20,599,177 | |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,919,818 | 2,206,967 | 477,744 | 20,604,529 | |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,884,718 | 1,821,425 | 439,856 | 20,145,999 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,845,258 | 2,659,197 | 94,722 | 20,599,177 | |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,919,818 | 2,206,967 | 477,744 | 20,604,529 | |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,884,718 | 1,821,425 | 439,856 | 20,145,999 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn |
| 17,845,258 |
| 2,911,362 |
| 94,722 |
| 20,851,342 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,919,818 | 1,969,389 | 510,045 | 20,399,252 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,884,718 | 1,585,932 | 472,157 | 19,942,807 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 196,982 | 162,553 | 10,181 | 369,716 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 250,723 | 166,721 | 12,457 | 429,901 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 293,383 | 170,889 | 12,457 | 476,729 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 265,500 | 233,409 | 9,269 | 508,178 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 317,734 | 239,661 | 9,269 | 566,664 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 359,534 | 250,081 | 9,269 | 618,884 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 251,394 | 291,761 | 9,559 | 552,714 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 312,320 | 304,265 | 9,559 | 626,144 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 348,687 | 308,433 | 9,559 | 666,679 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 188,883 | 154,217 | 15,046 | 358,146 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 197,139 | 162,553 | 18,402 | 378,094 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 213,650 | 175,057 | 24,915 | 413,622 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 230,161 | 181,309 | 31,144 | 442,614 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 204,790 | 225,073 | 9,542 | 439,405 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 212,322 | 233,409 | 11,108 | 456,839 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 228,072 | 252,165 | 13,544 | 493,781 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 243,821 | 264,669 | 16,472 | 524,962 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 204,790 | 258,417 | 9,542 | 472,749 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 212,322 | 291,761 | 14,327 | 518,410 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 228,072 | 318,854 | 14,907 | 561,833 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 243,821 | 327,190 | 18,125 | 589,136 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 37,501 | 14,588 | 0 | 52,089 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 9,547,724 | 1,381,699 | 229,389 | 11,158,812 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 9,547,724 | 1,521,327 | 377,602 | 11,446,653 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 9,547,724 | 1,663,040 | 513,350 | 11,724,114 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 974,191 | 6,189,510 | 0 | 7,163,701 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 767,600 | 5,983,193 | 0 | 6,750,793 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,942,665 | 6,618,816 | 0 | 8,561,481 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 1,146,075 | 5,339,234 | 0 | 6,485,309 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 22,057 | 110,747 | 11,578 | 144,382 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 25,801 | 140,280 | 34,921 | 201,002 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 27,358 | 155,046 | 26,629 | 209,033 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 756,010 | 7,184,906 | 199,727 | 8,140,643 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 1,118,101 | 6,046,994 | 154,506 | 7,319,601 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 1,052,606 | 5,845,654 | 128,127 | 7,026,387 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 804,145 | 5,216,749 | 124,359 | 6,145,253 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 217,037 | 235,274 | 182,093 | 634,404 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 217,037 | 264,683 | 219,040 | 700,760 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 248,060 | 357,436 | 255,987 | 861,483 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 248,060 | 382,320 | 348,355 | 978,735 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 242,477 | 110,850 | 218,511 | 571,838 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 804,715 | 210,389 | 410,843 | 1,425,947 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 804,715 | 235,274 | 466,263 | 1,506,252 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 620,804 | 280,560 | 419,607 | 1,320,971 |
| 17,845,258 |
| 2,911,362 |
| 94,722 |
| 20,851,342 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,919,818 | 1,969,389 | 510,045 | 20,399,252 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,884,718 | 1,585,932 | 472,157 | 19,942,807 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 196,982 | 162,553 | 10,181 | 369,716 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 250,723 | 166,721 | 12,457 | 429,901 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 293,383 | 170,889 | 12,457 | 476,729 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 265,500 | 233,409 | 9,269 | 508,178 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 317,734 | 239,661 | 9,269 | 566,664 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 359,534 | 250,081 | 9,269 | 618,884 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 251,394 | 291,761 | 9,559 | 552,714 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 312,320 | 304,265 | 9,559 | 626,144 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 348,687 | 308,433 | 9,559 | 666,679 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 188,883 | 154,217 | 15,046 | 358,146 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 197,139 | 162,553 | 18,402 | 378,094 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 213,650 | 175,057 | 24,915 | 413,622 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 230,161 | 181,309 | 31,144 | 442,614 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 204,790 | 225,073 | 9,542 | 439,405 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 212,322 | 233,409 | 11,108 | 456,839 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 228,072 | 252,165 | 13,544 | 493,781 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 243,821 | 264,669 | 16,472 | 524,962 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 204,790 | 258,417 | 9,542 | 472,749 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 212,322 | 291,761 | 14,327 | 518,410 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 228,072 | 318,854 | 14,907 | 561,833 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 243,821 | 327,190 | 18,125 | 589,136 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 37,501 | 14,588 | 0 | 52,089 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 9,547,724 | 1,381,699 | 229,389 | 11,158,812 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 9,547,724 | 1,521,327 | 377,602 | 11,446,653 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 9,547,724 | 1,663,040 | 513,350 | 11,724,114 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 974,191 | 6,189,510 | 0 | 7,163,701 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 767,600 | 5,983,193 | 0 | 6,750,793 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1,942,665 | 6,618,816 | 0 | 8,561,481 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 1,146,075 | 5,339,234 | 0 | 6,485,309 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 22,057 | 110,747 | 11,578 | 144,382 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 25,801 | 140,280 | 34,921 | 201,002 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 27,358 | 155,046 | 26,629 | 209,033 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 756,010 | 7,184,906 | 199,727 | 8,140,643 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 1,118,101 | 6,046,994 | 154,506 | 7,319,601 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 1,052,606 | 5,845,654 | 128,127 | 7,026,387 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 804,145 | 5,216,749 | 124,359 | 6,145,253 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 217,037 | 235,274 | 182,093 | 634,404 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 217,037 | 264,683 | 219,040 | 700,760 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 248,060 | 357,436 | 255,987 | 861,483 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 248,060 | 382,320 | 348,355 | 978,735 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 242,477 | 110,850 | 218,511 | 571,838 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 804,715 | 210,389 | 410,843 | 1,425,947 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 804,715 | 235,274 | 466,263 | 1,506,252 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 620,804 | 280,560 | 419,607 | 1,320,971 |