Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,752 | 54,184 | 501 | 64,437 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,509 | 54,184 | 501 | 66,194 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,328 | 66,688 | 751 | 77,767 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,752 | 54,184 | 501 | 64,437 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,509 | 54,184 | 501 | 66,194 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,328 | 66,688 | 751 | 77,767 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 |
| 13,194 |
| 66,688 |
| 751 |
| 80,633 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,571 | 66,688 | 751 | 83,010 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,389 | 31,260 | 501 | 37,150 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,884 | 31,260 | 501 | 38,645 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,124 | 31,260 | 501 | 39,885 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,634 | 41,680 | 501 | 49,815 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,752 | 41,680 | 501 | 51,933 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,509 | 41,680 | 501 | 53,690 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,328 | 45,848 | 751 | 56,927 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,194 | 45,848 | 751 | 59,793 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,571 | 45,848 | 751 | 62,170 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 29,226 | 35,428 | 0 | 64,654 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 29,436 | 35,428 | 0 | 64,864 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 38,968 | 41,680 | 0 | 80,648 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 39,248 | 41,680 | 0 | 80,928 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 53,582 | 50,016 | 0 | 103,598 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 53,966 | 50,016 | 0 | 103,982 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 29,226 | 25,008 | 0 | 54,234 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 29,436 | 25,008 | 0 | 54,444 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 38,968 | 31,260 | 0 | 70,228 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 39,248 | 31,260 | 0 | 70,508 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 53,582 | 35,428 | 0 | 89,010 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 53,966 | 35,428 | 0 | 89,394 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,120 | 50,016 | 501 | 55,637 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,484 | 50,016 | 501 | 57,001 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,577 | 50,016 | 501 | 58,094 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8,670 | 50,016 | 501 | 59,187 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,254 | 60,436 | 501 | 68,191 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,185 | 60,436 | 501 | 70,122 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,734 | 60,436 | 501 | 71,671 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12,283 | 60,436 | 501 | 73,220 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,814 | 72,940 | 751 | 83,505 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,427 | 72,940 | 751 | 86,118 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,522 | 72,940 | 751 | 88,213 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,618 | 72,940 | 751 | 90,309 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,120 | 35,428 | 501 | 41,049 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,484 | 35,428 | 501 | 42,413 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,577 | 35,428 | 501 | 43,506 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8,670 | 35,428 | 501 | 44,599 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,254 | 45,848 | 501 | 53,603 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,185 | 45,848 | 501 | 55,534 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,734 | 45,848 | 501 | 57,083 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12,283 | 45,848 | 501 | 58,632 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,814 | 50,016 | 751 | 60,581 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,427 | 50,016 | 751 | 63,194 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,522 | 50,016 | 751 | 65,289 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,618 | 50,016 | 751 | 67,385 |
| 13,194 |
| 66,688 |
| 751 |
| 80,633 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,571 | 66,688 | 751 | 83,010 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,389 | 31,260 | 501 | 37,150 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,884 | 31,260 | 501 | 38,645 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,124 | 31,260 | 501 | 39,885 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,634 | 41,680 | 501 | 49,815 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,752 | 41,680 | 501 | 51,933 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,509 | 41,680 | 501 | 53,690 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,328 | 45,848 | 751 | 56,927 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,194 | 45,848 | 751 | 59,793 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,571 | 45,848 | 751 | 62,170 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 29,226 | 35,428 | 0 | 64,654 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 29,436 | 35,428 | 0 | 64,864 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 38,968 | 41,680 | 0 | 80,648 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 39,248 | 41,680 | 0 | 80,928 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 53,582 | 50,016 | 0 | 103,598 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 53,966 | 50,016 | 0 | 103,982 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 29,226 | 25,008 | 0 | 54,234 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 29,436 | 25,008 | 0 | 54,444 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 38,968 | 31,260 | 0 | 70,228 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 39,248 | 31,260 | 0 | 70,508 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 53,582 | 35,428 | 0 | 89,010 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 53,966 | 35,428 | 0 | 89,394 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,120 | 50,016 | 501 | 55,637 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,484 | 50,016 | 501 | 57,001 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,577 | 50,016 | 501 | 58,094 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8,670 | 50,016 | 501 | 59,187 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,254 | 60,436 | 501 | 68,191 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,185 | 60,436 | 501 | 70,122 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,734 | 60,436 | 501 | 71,671 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12,283 | 60,436 | 501 | 73,220 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,814 | 72,940 | 751 | 83,505 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,427 | 72,940 | 751 | 86,118 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,522 | 72,940 | 751 | 88,213 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,618 | 72,940 | 751 | 90,309 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,120 | 35,428 | 501 | 41,049 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,484 | 35,428 | 501 | 42,413 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,577 | 35,428 | 501 | 43,506 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 8,670 | 35,428 | 501 | 44,599 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,254 | 45,848 | 501 | 53,603 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,185 | 45,848 | 501 | 55,534 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,734 | 45,848 | 501 | 57,083 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 12,283 | 45,848 | 501 | 58,632 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9,814 | 50,016 | 751 | 60,581 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,427 | 50,016 | 751 | 63,194 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,522 | 50,016 | 751 | 65,289 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,618 | 50,016 | 751 | 67,385 |