Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 48,660 | 108,588 | 0 | 157,248 | |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 45,013 | 187,767 | 0 | 232,780 | |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 47,006 | 187,767 | 0 | 234,773 | |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 48,660 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 48,660 | 108,588 | 0 | 157,248 | |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 45,013 | 187,767 | 0 | 232,780 | |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 47,006 | 187,767 | 0 | 234,773 | |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 48,660 |
| 187,767 |
| 0 |
| 236,427 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25 | m2 | 51,554 | 255,634 | 0 | 307,188 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50 | m2 | 54,653 | 255,634 | 0 | 310,287 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | m2 | 57,224 | 255,634 | 0 | 312,858 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 25 | m2 | 99,668 | 108,588 | 5,563 | 213,819 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 50 | m2 | 101,296 | 108,588 | 5,563 | 215,447 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | m2 | 102,646 | 108,588 | 5,563 | 216,797 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 25 | m2 | 99,714 | 95,015 | 5,563 | 200,292 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 50 | m2 | 101,342 | 95,015 | 5,563 | 201,920 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 102,692 | 95,015 | 5,563 | 203,270 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 124,799 | 88,228 | 5,563 | 218,590 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 126,427 | 88,228 | 5,563 | 220,218 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 127,777 | 88,228 | 5,563 | 221,568 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 161,012 | 79,179 | 5,563 | 245,754 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 162,639 | 79,179 | 5,563 | 247,381 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 163,990 | 79,179 | 5,563 | 248,732 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 231,522 | 76,917 | 5,563 | 314,002 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 233,149 | 76,917 | 5,563 | 315,629 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 234,500 | 76,917 | 5,563 | 316,980 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 25 | m2 | 278,879 | 72,392 | 5,563 | 356,834 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 50 | m2 | 280,507 | 72,392 | 5,563 | 358,462 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 281,857 | 72,392 | 5,563 | 359,812 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 25 | m2 | 279,002 | 70,130 | 5,563 | 354,695 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 50 | m2 | 280,630 | 70,130 | 5,563 | 356,323 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 | m2 | 281,980 | 70,130 | 5,563 | 357,673 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 25 | m2 | 279,202 | 65,605 | 5,563 | 350,370 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 50 | m2 | 280,830 | 65,605 | 5,563 | 351,998 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 282,180 | 65,605 | 5,563 | 353,348 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 95,337 | 101,801 | 2,782 | 199,920 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 120,253 | 90,490 | 2,782 | 213,525 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 120,253 | 85,966 | 2,782 | 209,001 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 95,337 | 108,588 | 2,782 | 206,707 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 95,337 | 95,015 | 2,782 | 193,134 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 132,249 | 81,441 | 2,782 | 216,472 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 132,249 | 83,703 | 2,782 | 218,734 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 839,975 | 128,948 | 7,650 | 976,573 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 918,118 | 108,588 | 7,302 | 1,034,008 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 877,994 | 235,274 | 7,650 | 1,120,918 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 882,441 | 235,274 | 7,650 | 1,125,365 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 886,131 | 235,274 | 7,650 | 1,129,055 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 866,924 | 221,701 | 7,302 | 1,095,927 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 871,371 | 221,701 | 7,302 | 1,100,374 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 875,061 | 221,701 | 7,302 | 1,104,064 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 855,695 | 205,865 | 7,302 | 1,068,862 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 860,143 | 205,865 | 7,302 | 1,073,310 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 863,833 | 205,865 | 7,302 | 1,077,000 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 877,994 | 235,274 | 7,650 | 1,120,918 |
| 187,767 |
| 0 |
| 236,427 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25 | m2 | 51,554 | 255,634 | 0 | 307,188 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50 | m2 | 54,653 | 255,634 | 0 | 310,287 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | m2 | 57,224 | 255,634 | 0 | 312,858 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 25 | m2 | 99,668 | 108,588 | 5,563 | 213,819 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 50 | m2 | 101,296 | 108,588 | 5,563 | 215,447 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | m2 | 102,646 | 108,588 | 5,563 | 216,797 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 25 | m2 | 99,714 | 95,015 | 5,563 | 200,292 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 50 | m2 | 101,342 | 95,015 | 5,563 | 201,920 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 102,692 | 95,015 | 5,563 | 203,270 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 124,799 | 88,228 | 5,563 | 218,590 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 126,427 | 88,228 | 5,563 | 220,218 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 127,777 | 88,228 | 5,563 | 221,568 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 161,012 | 79,179 | 5,563 | 245,754 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 162,639 | 79,179 | 5,563 | 247,381 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 163,990 | 79,179 | 5,563 | 248,732 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 231,522 | 76,917 | 5,563 | 314,002 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 233,149 | 76,917 | 5,563 | 315,629 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 234,500 | 76,917 | 5,563 | 316,980 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 25 | m2 | 278,879 | 72,392 | 5,563 | 356,834 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 50 | m2 | 280,507 | 72,392 | 5,563 | 358,462 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 281,857 | 72,392 | 5,563 | 359,812 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 25 | m2 | 279,002 | 70,130 | 5,563 | 354,695 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 50 | m2 | 280,630 | 70,130 | 5,563 | 356,323 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 | m2 | 281,980 | 70,130 | 5,563 | 357,673 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 25 | m2 | 279,202 | 65,605 | 5,563 | 350,370 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 50 | m2 | 280,830 | 65,605 | 5,563 | 351,998 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 282,180 | 65,605 | 5,563 | 353,348 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 95,337 | 101,801 | 2,782 | 199,920 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 120,253 | 90,490 | 2,782 | 213,525 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 120,253 | 85,966 | 2,782 | 209,001 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 95,337 | 108,588 | 2,782 | 206,707 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 95,337 | 95,015 | 2,782 | 193,134 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 132,249 | 81,441 | 2,782 | 216,472 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 132,249 | 83,703 | 2,782 | 218,734 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 839,975 | 128,948 | 7,650 | 976,573 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 918,118 | 108,588 | 7,302 | 1,034,008 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 877,994 | 235,274 | 7,650 | 1,120,918 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 882,441 | 235,274 | 7,650 | 1,125,365 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 886,131 | 235,274 | 7,650 | 1,129,055 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 866,924 | 221,701 | 7,302 | 1,095,927 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 871,371 | 221,701 | 7,302 | 1,100,374 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 875,061 | 221,701 | 7,302 | 1,104,064 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 855,695 | 205,865 | 7,302 | 1,068,862 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 860,143 | 205,865 | 7,302 | 1,073,310 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 863,833 | 205,865 | 7,302 | 1,077,000 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 877,994 | 235,274 | 7,650 | 1,120,918 |