Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 24,000 | 365,285 | 118,546 | 507,831 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 339,968 | 24,685 | 364,653 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 298,376 | 22,285 | 320,661 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 24,000 | 365,285 | 118,546 | 507,831 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 339,968 | 24,685 | 364,653 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 298,376 | 22,285 | 320,661 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
| 0 |
| 2,351 |
| 77,803 |
| 80,154 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 904 | 28,292 | 29,196 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 24,000 | 130,200 | 480,469 | 634,669 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 24,000 | 189,876 | 680,610 | 894,486 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 34,272 | 351,990 | 1,902,504 | 2,288,766 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 44,064 | 411,314 | 2,086,432 | 2,541,810 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 63,648 | 478,548 | 2,303,768 | 2,845,964 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 83,232 | 557,647 | 2,532,780 | 3,173,659 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 112,608 | 648,610 | 2,781,909 | 3,543,127 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 27,468 | 27,468 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,547 | 35,547 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,241 | 45,241 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 53,320 | 53,320 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 71,094 | 71,094 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 373,742 | 0 | 373,742 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 591,264 | 0 | 591,264 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1,285,356 | 0 | 1,285,356 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 1,740,174 | 0 | 1,740,174 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 5,932 | 0 | 5,932 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 7,910 | 0 | 7,910 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 7,910 | 0 | 7,910 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 118,648 | 0 | 118,648 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 39,549 | 0 | 39,549 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 1,451,463 | 107,670 | 1,590,633 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,862,777 | 154,327 | 2,063,042 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 713,867 | 241,838 | 987,205 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,115,293 | 307,072 | 1,468,303 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 169,984 | 0 | 169,984 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 180,834 | 0 | 180,834 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 294,759 | 0 | 294,759 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 258,593 | 0 | 258,593 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 2,532 | 0 | 2,532 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,532 | 0 | 2,532 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,935 | 0 | 11,935 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 11,935 | 0 | 11,935 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 81,375 | 0 | 81,375 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 112,117 | 0 | 112,117 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 141,051 | 0 | 141,051 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 101,267 | 0 | 101,267 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 148,284 | 0 | 148,284 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 224,234 | 0 | 224,234 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 349,010 | 0 | 349,010 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 112,117 | 0 | 112,117 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 159,134 | 0 | 159,134 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 236,893 | 0 | 236,893 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 361,668 | 0 | 361,668 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,967 | 0 | 122,967 |
| 0 |
| 2,351 |
| 77,803 |
| 80,154 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 904 | 28,292 | 29,196 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 24,000 | 130,200 | 480,469 | 634,669 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 24,000 | 189,876 | 680,610 | 894,486 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 34,272 | 351,990 | 1,902,504 | 2,288,766 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 44,064 | 411,314 | 2,086,432 | 2,541,810 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 63,648 | 478,548 | 2,303,768 | 2,845,964 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 83,232 | 557,647 | 2,532,780 | 3,173,659 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 112,608 | 648,610 | 2,781,909 | 3,543,127 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 27,468 | 27,468 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 35,547 | 35,547 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,241 | 45,241 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 53,320 | 53,320 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 71,094 | 71,094 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 373,742 | 0 | 373,742 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 591,264 | 0 | 591,264 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1,285,356 | 0 | 1,285,356 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 1,740,174 | 0 | 1,740,174 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 5,932 | 0 | 5,932 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 7,910 | 0 | 7,910 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 7,910 | 0 | 7,910 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 118,648 | 0 | 118,648 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 39,549 | 0 | 39,549 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 1,451,463 | 107,670 | 1,590,633 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,862,777 | 154,327 | 2,063,042 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 713,867 | 241,838 | 987,205 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,115,293 | 307,072 | 1,468,303 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 169,984 | 0 | 169,984 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 180,834 | 0 | 180,834 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 294,759 | 0 | 294,759 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 258,593 | 0 | 258,593 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 2,532 | 0 | 2,532 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2,532 | 0 | 2,532 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11,935 | 0 | 11,935 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 11,935 | 0 | 11,935 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 81,375 | 0 | 81,375 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 112,117 | 0 | 112,117 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 141,051 | 0 | 141,051 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 101,267 | 0 | 101,267 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 148,284 | 0 | 148,284 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 224,234 | 0 | 224,234 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 349,010 | 0 | 349,010 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 112,117 | 0 | 112,117 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 159,134 | 0 | 159,134 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 236,893 | 0 | 236,893 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 361,668 | 0 | 361,668 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 122,967 | 0 | 122,967 |