Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 376,135 | 0 | 376,135 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 130,200 | 0 | 130,200 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 180,834 | 0 | 180,834 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 376,135 | 0 | 376,135 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 130,200 | 0 | 130,200 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 180,834 | 0 | 180,834 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
| m3 |
| 0 |
| 260,401 |
| 0 |
| 260,401 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 392,410 | 0 | 392,410 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 142,859 | 0 | 142,859 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 197,109 | 0 | 197,109 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 285,718 | 0 | 285,718 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 430,385 | 0 | 430,385 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 94,034 | 0 | 94,034 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 126,584 | 0 | 126,584 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 189,876 | 0 | 189,876 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 283,909 | 0 | 283,909 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 97,650 | 0 | 97,650 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 132,009 | 0 | 132,009 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 195,301 | 0 | 195,301 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 287,526 | 0 | 287,526 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 108,500 | 0 | 108,500 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 150,092 | 0 | 150,092 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 204,342 | 0 | 204,342 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 298,376 | 0 | 298,376 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 117,542 | 0 | 117,542 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 162,751 | 0 | 162,751 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 213,384 | 0 | 213,384 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 312,843 | 0 | 312,843 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 65,100 | 0 | 65,100 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 97,650 | 0 | 97,650 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 157,326 | 0 | 157,326 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 249,551 | 0 | 249,551 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,146,933 | 0 | 1,146,933 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 889,862 | 0 | 889,862 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 771,213 | 0 | 771,213 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 692,115 | 0 | 692,115 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 101,267 | 0 | 101,267 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 103,075 | 0 | 103,075 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 122,967 | 0 | 122,967 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 133,817 | 0 | 133,817 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 146,476 | 0 | 146,476 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 237,567 | 81,375 | 0 | 318,942 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 237,567 | 104,884 | 0 | 342,451 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 70,525 | 656,318 | 726,843 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 92,225 | 761,145 | 853,370 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 112,117 | 885,523 | 997,640 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 155,517 | 1,214,616 | 1,370,133 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 66,909 | 700,555 | 767,464 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 86,800 | 792,795 | 879,595 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 106,692 | 935,303 | 1,041,995 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 148,284 | 1,365,505 | 1,513,789 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 61,484 | 729,747 | 791,231 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 81,375 | 886,100 | 967,475 |
| m3 |
| 0 |
| 260,401 |
| 0 |
| 260,401 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 392,410 | 0 | 392,410 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 142,859 | 0 | 142,859 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 197,109 | 0 | 197,109 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 285,718 | 0 | 285,718 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 430,385 | 0 | 430,385 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 94,034 | 0 | 94,034 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 126,584 | 0 | 126,584 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 189,876 | 0 | 189,876 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 283,909 | 0 | 283,909 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 97,650 | 0 | 97,650 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 132,009 | 0 | 132,009 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 195,301 | 0 | 195,301 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 287,526 | 0 | 287,526 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 108,500 | 0 | 108,500 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 150,092 | 0 | 150,092 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 204,342 | 0 | 204,342 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 298,376 | 0 | 298,376 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 117,542 | 0 | 117,542 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 162,751 | 0 | 162,751 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 213,384 | 0 | 213,384 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 312,843 | 0 | 312,843 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 65,100 | 0 | 65,100 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 97,650 | 0 | 97,650 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 157,326 | 0 | 157,326 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 249,551 | 0 | 249,551 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1,146,933 | 0 | 1,146,933 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 889,862 | 0 | 889,862 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 771,213 | 0 | 771,213 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 692,115 | 0 | 692,115 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 101,267 | 0 | 101,267 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 103,075 | 0 | 103,075 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 122,967 | 0 | 122,967 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 133,817 | 0 | 133,817 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 146,476 | 0 | 146,476 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 237,567 | 81,375 | 0 | 318,942 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 237,567 | 104,884 | 0 | 342,451 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 70,525 | 656,318 | 726,843 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 92,225 | 761,145 | 853,370 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 112,117 | 885,523 | 997,640 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 155,517 | 1,214,616 | 1,370,133 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 66,909 | 700,555 | 767,464 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 86,800 | 792,795 | 879,595 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 106,692 | 935,303 | 1,041,995 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 148,284 | 1,365,505 | 1,513,789 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 61,484 | 729,747 | 791,231 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 81,375 | 886,100 | 967,475 |