Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 57,867 | 296,764 | 354,631 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 72,334 | 407,787 | 480,121 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 92,225 | 570,699 | 662,924 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 57,867 | 296,764 | 354,631 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 72,334 | 407,787 | 480,121 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 92,225 | 570,699 | 662,924 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 |
| 0 |
| 104,884 |
| 712,233 |
| 817,117 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 179,026 | 363,318 | 542,344 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 226,043 | 510,077 | 736,120 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 253,168 | 628,262 | 881,430 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 267,634 | 665,182 | 932,816 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 164,559 | 348,489 | 513,048 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 209,767 | 485,395 | 695,162 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 235,084 | 600,317 | 835,401 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 240,509 | 672,897 | 913,406 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 144,667 | 336,405 | 481,072 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 184,451 | 470,256 | 654,707 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 206,151 | 578,382 | 784,533 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 206,151 | 639,183 | 845,334 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 189,876 | 388,102 | 577,978 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 235,084 | 529,230 | 764,314 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 298,376 | 740,922 | 1,039,298 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 171,792 | 366,349 | 538,141 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 217,001 | 506,567 | 723,568 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 262,209 | 704,480 | 966,689 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 298,376 | 884,290 | 1,182,666 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 150,092 | 352,190 | 502,282 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 189,876 | 488,049 | 677,925 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 229,659 | 681,210 | 910,869 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 260,401 | 849,507 | 1,109,908 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 974,695 | 1,116,783 | 2,091,478 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1,119,362 | 1,281,800 | 2,401,162 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1,289,346 | 1,476,154 | 2,765,500 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 23,290,898 | 184,451 | 343,153 | 23,818,502 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 23,290,898 | 240,509 | 490,420 | 24,021,827 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 23,290,898 | 269,443 | 603,322 | 24,163,663 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 23,290,898 | 271,251 | 670,358 | 24,232,507 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 23,290,898 | 157,326 | 315,818 | 23,764,042 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 23,290,898 | 213,384 | 468,669 | 23,972,951 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 23,290,898 | 236,893 | 576,894 | 24,104,685 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 23,290,898 | 244,126 | 652,690 | 24,187,714 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 23,290,898 | 146,476 | 321,222 | 23,758,596 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 23,290,898 | 186,259 | 450,976 | 23,928,133 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 23,290,898 | 207,959 | 556,089 | 24,054,946 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 23,290,898 | 209,767 | 616,332 | 24,116,997 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 23,290,898 | 703,444 | 642,900 | 24,637,242 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 23,290,898 | 755,886 | 690,949 | 24,737,733 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 23,290,898 | 779,395 | 735,613 | 24,805,906 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 23,290,898 | 833,645 | 833,740 | 24,958,283 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 678,128 | 3,214,746 | 3,892,874 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 576,860 | 3,164,233 | 3,741,093 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 286,733 | 3,266,503 | 3,553,236 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, cát hạt trung, hạt to, đất cát pha | 100m3 | 0 | 371,764 | 4,472,939 | 4,844,703 |
| 0 |
| 104,884 |
| 712,233 |
| 817,117 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 179,026 | 363,318 | 542,344 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 226,043 | 510,077 | 736,120 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 253,168 | 628,262 | 881,430 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 267,634 | 665,182 | 932,816 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 164,559 | 348,489 | 513,048 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 209,767 | 485,395 | 695,162 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 235,084 | 600,317 | 835,401 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 240,509 | 672,897 | 913,406 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 T/m3 | 100m3 | 0 | 144,667 | 336,405 | 481,072 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 T/m3 | 100m3 | 0 | 184,451 | 470,256 | 654,707 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 206,151 | 578,382 | 784,533 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 T/m3 | 100m3 | 0 | 206,151 | 639,183 | 845,334 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 189,876 | 388,102 | 577,978 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 235,084 | 529,230 | 764,314 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 298,376 | 740,922 | 1,039,298 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 171,792 | 366,349 | 538,141 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 217,001 | 506,567 | 723,568 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 262,209 | 704,480 | 966,689 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 298,376 | 884,290 | 1,182,666 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 150,092 | 352,190 | 502,282 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 189,876 | 488,049 | 677,925 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 229,659 | 681,210 | 910,869 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 260,401 | 849,507 | 1,109,908 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 974,695 | 1,116,783 | 2,091,478 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1,119,362 | 1,281,800 | 2,401,162 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1,289,346 | 1,476,154 | 2,765,500 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 23,290,898 | 184,451 | 343,153 | 23,818,502 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 23,290,898 | 240,509 | 490,420 | 24,021,827 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 23,290,898 | 269,443 | 603,322 | 24,163,663 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 23,290,898 | 271,251 | 670,358 | 24,232,507 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 23,290,898 | 157,326 | 315,818 | 23,764,042 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 23,290,898 | 213,384 | 468,669 | 23,972,951 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 23,290,898 | 236,893 | 576,894 | 24,104,685 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 23,290,898 | 244,126 | 652,690 | 24,187,714 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 23,290,898 | 146,476 | 321,222 | 23,758,596 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 23,290,898 | 186,259 | 450,976 | 23,928,133 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 23,290,898 | 207,959 | 556,089 | 24,054,946 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 23,290,898 | 209,767 | 616,332 | 24,116,997 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 23,290,898 | 703,444 | 642,900 | 24,637,242 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 23,290,898 | 755,886 | 690,949 | 24,737,733 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 23,290,898 | 779,395 | 735,613 | 24,805,906 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 23,290,898 | 833,645 | 833,740 | 24,958,283 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 678,128 | 3,214,746 | 3,892,874 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 576,860 | 3,164,233 | 3,741,093 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 286,733 | 3,266,503 | 3,553,236 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, cát hạt trung, hạt to, đất cát pha | 100m3 | 0 | 371,764 | 4,472,939 | 4,844,703 |