Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 5945CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 254,689 | 254,689 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 565,622 | 209,635 | 0 | 775,257 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 100m | 585,698 | 255,373 | 0 | 841,071 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 5945CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 254,689 | 254,689 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 565,622 | 209,635 | 0 | 775,257 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 100m | 585,698 | 255,373 | 0 | 841,071 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II |
| 100m |
| 585,698 |
| 274,431 |
| 0 |
| 860,129 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 573,750 | 320,169 | 0 | 893,919 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 594,275 | 384,966 | 0 | 979,241 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 594,275 | 428,798 | 0 | 1,023,073 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 644,199 | 255,373 | 0 | 899,572 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 100m | 660,904 | 331,604 | 0 | 992,508 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 660,904 | 350,662 | 0 | 1,011,566 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 686,118 | 440,233 | 0 | 1,126,351 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 703,272 | 499,312 | 0 | 1,202,584 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 703,272 | 552,673 | 0 | 1,255,945 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 477,330 | 40,021 | 124,917 | 642,268 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 477,330 | 51,456 | 163,353 | 692,139 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 477,330 | 53,362 | 172,962 | 703,654 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 477,330 | 47,644 | 138,370 | 663,344 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 477,330 | 62,890 | 188,337 | 728,557 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 477,330 | 70,513 | 207,555 | 755,398 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 541,800 | 45,738 | 147,979 | 735,517 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 541,800 | 59,079 | 192,180 | 793,059 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 541,800 | 62,890 | 203,711 | 808,401 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 568,680 | 55,267 | 163,353 | 787,300 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 568,680 | 74,325 | 221,007 | 864,012 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 568,680 | 81,948 | 244,069 | 894,697 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 17,001,401 | 2,050,666 | 17,910,093 | 36,962,160 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 27,731,397 | 3,417,776 | 29,051,489 | 60,200,662 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 38,460,939 | 5,168,345 | 43,786,884 | 87,416,168 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 17,001,401 | 2,350,763 | 30,576,599 | 49,928,763 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 27,731,397 | 3,801,234 | 49,810,528 | 81,343,159 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 38,460,939 | 5,751,868 | 74,989,536 | 119,202,343 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 20,220,571 | 700,227 | 2,070,883 | 22,991,681 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 729,404 | 2,416,031 | 34,740,148 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 991,989 | 2,933,752 | 42,695,069 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 20,220,571 | 764,832 | 2,260,714 | 23,246,117 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 946,141 | 2,795,693 | 35,336,547 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,137,869 | 3,365,186 | 43,272,383 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 20,220,571 | 571,019 | 1,691,221 | 22,482,811 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 685,639 | 2,027,740 | 34,308,092 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 839,856 | 2,485,060 | 42,094,244 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 20,220,571 | 687,723 | 2,036,369 | 22,944,663 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 800,260 | 2,364,259 | 34,759,232 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,014,913 | 3,002,781 | 42,787,022 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 20,220,571 | 556,431 | 2,100,371 | 22,877,373 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 668,967 | 2,518,246 | 34,781,926 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 823,184 | 3,101,071 | 42,693,583 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,004,493 | 3,782,867 | 49,019,917 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 20,220,571 | 668,967 | 2,518,246 | 23,407,784 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 802,344 | 3,024,094 | 35,421,151 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 971,149 | 3,661,903 | 43,402,380 |
| 100m |
| 585,698 |
| 274,431 |
| 0 |
| 860,129 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 573,750 | 320,169 | 0 | 893,919 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 594,275 | 384,966 | 0 | 979,241 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 594,275 | 428,798 | 0 | 1,023,073 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 644,199 | 255,373 | 0 | 899,572 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 100m | 660,904 | 331,604 | 0 | 992,508 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 660,904 | 350,662 | 0 | 1,011,566 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 686,118 | 440,233 | 0 | 1,126,351 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 703,272 | 499,312 | 0 | 1,202,584 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 703,272 | 552,673 | 0 | 1,255,945 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 477,330 | 40,021 | 124,917 | 642,268 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 477,330 | 51,456 | 163,353 | 692,139 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 477,330 | 53,362 | 172,962 | 703,654 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 477,330 | 47,644 | 138,370 | 663,344 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 477,330 | 62,890 | 188,337 | 728,557 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 477,330 | 70,513 | 207,555 | 755,398 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 541,800 | 45,738 | 147,979 | 735,517 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 541,800 | 59,079 | 192,180 | 793,059 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 541,800 | 62,890 | 203,711 | 808,401 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 568,680 | 55,267 | 163,353 | 787,300 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 568,680 | 74,325 | 221,007 | 864,012 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 568,680 | 81,948 | 244,069 | 894,697 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 17,001,401 | 2,050,666 | 17,910,093 | 36,962,160 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 27,731,397 | 3,417,776 | 29,051,489 | 60,200,662 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 38,460,939 | 5,168,345 | 43,786,884 | 87,416,168 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 17,001,401 | 2,350,763 | 30,576,599 | 49,928,763 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 27,731,397 | 3,801,234 | 49,810,528 | 81,343,159 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 38,460,939 | 5,751,868 | 74,989,536 | 119,202,343 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 20,220,571 | 700,227 | 2,070,883 | 22,991,681 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 729,404 | 2,416,031 | 34,740,148 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 991,989 | 2,933,752 | 42,695,069 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 20,220,571 | 764,832 | 2,260,714 | 23,246,117 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 946,141 | 2,795,693 | 35,336,547 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,137,869 | 3,365,186 | 43,272,383 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 20,220,571 | 571,019 | 1,691,221 | 22,482,811 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 685,639 | 2,027,740 | 34,308,092 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 839,856 | 2,485,060 | 42,094,244 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 20,220,571 | 687,723 | 2,036,369 | 22,944,663 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 800,260 | 2,364,259 | 34,759,232 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 1,014,913 | 3,002,781 | 42,787,022 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 20,220,571 | 556,431 | 2,100,371 | 22,877,373 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 31,594,713 | 668,967 | 2,518,246 | 34,781,926 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 38,769,328 | 823,184 | 3,101,071 | 42,693,583 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 44,232,557 | 1,004,493 | 3,782,867 | 49,019,917 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 20,220,571 | 668,967 | 2,518,246 | 23,407,784 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 31,594,713 | 802,344 | 3,024,094 | 35,421,151 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 38,769,328 | 971,149 | 3,661,903 | 43,402,380 |