Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 743,299 | 344,944 | 46,926 | 1,135,169 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 781,965 | 344,944 | 46,926 | 1,173,835 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 822,332 | 344,944 | 46,926 | 1,214,202 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 743,299 | 344,944 | 46,926 | 1,135,169 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 781,965 | 344,944 | 46,926 | 1,173,835 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 822,332 | 344,944 | 46,926 | 1,214,202 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 |
| m3 |
| 893,004 |
| 344,944 |
| 46,926 |
| 1,284,874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 450 | m3 | 940,213 | 344,944 | 46,926 | 1,332,083 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 500 | m3 | 1,015,043 | 344,944 | 46,926 | 1,406,913 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 600 | m3 | 1,113,947 | 344,944 | 46,926 | 1,505,817 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 518,918 | 68,065 | 1,329,762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 518,918 | 68,065 | 1,376,286 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 518,918 | 68,065 | 1,423,281 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 518,918 | 68,065 | 1,467,419 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 518,918 | 68,065 | 1,510,390 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 518,918 | 68,065 | 1,586,678 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 518,918 | 68,065 | 1,643,571 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 518,918 | 68,065 | 1,708,469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 518,918 | 68,065 | 1,799,634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 614,783 | 120,472 | 1,478,034 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 614,783 | 120,472 | 1,524,558 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 614,783 | 120,472 | 1,571,553 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 614,783 | 120,472 | 1,615,691 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 614,783 | 120,472 | 1,658,662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 614,783 | 120,472 | 1,734,950 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 614,783 | 120,472 | 1,791,843 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 614,783 | 120,472 | 1,856,741 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 614,783 | 120,472 | 1,947,906 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 479,322 | 68,065 | 1,290,166 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 479,322 | 68,065 | 1,336,690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 479,322 | 68,065 | 1,383,685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 479,322 | 68,065 | 1,427,823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 479,322 | 68,065 | 1,470,794 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 479,322 | 68,065 | 1,547,082 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 479,322 | 68,065 | 1,603,975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 479,322 | 68,065 | 1,668,873 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 479,322 | 68,065 | 1,760,038 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 577,271 | 120,472 | 1,440,522 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 577,271 | 120,472 | 1,487,046 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 577,271 | 120,472 | 1,534,041 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 577,271 | 120,472 | 1,578,179 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 577,271 | 120,472 | 1,621,150 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 577,271 | 120,472 | 1,697,438 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 577,271 | 120,472 | 1,754,331 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 577,271 | 120,472 | 1,819,229 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 577,271 | 120,472 | 1,910,394 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712,978 | 518,918 | 68,065 | 1,299,961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757,068 | 518,918 | 68,065 | 1,344,051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801,872 | 518,918 | 68,065 | 1,388,855 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,936 | 518,918 | 68,065 | 1,430,919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890,285 | 518,918 | 68,065 | 1,477,268 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927,973 | 518,918 | 68,065 | 1,514,956 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,019,961 | 518,918 | 68,065 | 1,606,944 |
| m3 |
| 893,004 |
| 344,944 |
| 46,926 |
| 1,284,874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 450 | m3 | 940,213 | 344,944 | 46,926 | 1,332,083 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 500 | m3 | 1,015,043 | 344,944 | 46,926 | 1,406,913 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 600 | m3 | 1,113,947 | 344,944 | 46,926 | 1,505,817 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 518,918 | 68,065 | 1,329,762 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 518,918 | 68,065 | 1,376,286 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 518,918 | 68,065 | 1,423,281 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 518,918 | 68,065 | 1,467,419 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 518,918 | 68,065 | 1,510,390 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 518,918 | 68,065 | 1,586,678 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 518,918 | 68,065 | 1,643,571 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 518,918 | 68,065 | 1,708,469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 518,918 | 68,065 | 1,799,634 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 614,783 | 120,472 | 1,478,034 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 614,783 | 120,472 | 1,524,558 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 614,783 | 120,472 | 1,571,553 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 614,783 | 120,472 | 1,615,691 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 614,783 | 120,472 | 1,658,662 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 614,783 | 120,472 | 1,734,950 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 614,783 | 120,472 | 1,791,843 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 614,783 | 120,472 | 1,856,741 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 614,783 | 120,472 | 1,947,906 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 479,322 | 68,065 | 1,290,166 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 479,322 | 68,065 | 1,336,690 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 479,322 | 68,065 | 1,383,685 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 479,322 | 68,065 | 1,427,823 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 479,322 | 68,065 | 1,470,794 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 479,322 | 68,065 | 1,547,082 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 479,322 | 68,065 | 1,603,975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 479,322 | 68,065 | 1,668,873 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 479,322 | 68,065 | 1,760,038 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 577,271 | 120,472 | 1,440,522 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 577,271 | 120,472 | 1,487,046 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 577,271 | 120,472 | 1,534,041 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 577,271 | 120,472 | 1,578,179 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 577,271 | 120,472 | 1,621,150 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 577,271 | 120,472 | 1,697,438 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 577,271 | 120,472 | 1,754,331 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 577,271 | 120,472 | 1,819,229 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 577,271 | 120,472 | 1,910,394 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712,978 | 518,918 | 68,065 | 1,299,961 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757,068 | 518,918 | 68,065 | 1,344,051 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801,872 | 518,918 | 68,065 | 1,388,855 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,936 | 518,918 | 68,065 | 1,430,919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890,285 | 518,918 | 68,065 | 1,477,268 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927,973 | 518,918 | 68,065 | 1,514,956 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,019,961 | 518,918 | 68,065 | 1,606,944 |