Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,085,879 | 518,918 | 68,065 | 1,672,862 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,193,082 | 518,918 | 68,065 | 1,780,065 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712,978 | 614,783 | 120,472 | 1,448,233 | |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,085,879 | 518,918 | 68,065 | 1,672,862 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,193,082 | 518,918 | 68,065 | 1,780,065 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712,978 | 614,783 | 120,472 | 1,448,233 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 757,068 |
| 614,783 |
| 120,472 |
| 1,492,323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801,872 | 614,783 | 120,472 | 1,537,127 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,936 | 614,783 | 120,472 | 1,579,191 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890,285 | 614,783 | 120,472 | 1,625,540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927,973 | 614,783 | 120,472 | 1,663,228 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,019,961 | 614,783 | 120,472 | 1,755,216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,085,879 | 614,783 | 120,472 | 1,821,134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,193,082 | 614,783 | 120,472 | 1,928,337 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712,978 | 479,322 | 68,065 | 1,260,365 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757,068 | 479,322 | 68,065 | 1,304,455 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801,872 | 479,322 | 68,065 | 1,349,259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,936 | 479,322 | 68,065 | 1,391,323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890,285 | 479,322 | 68,065 | 1,437,672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927,973 | 479,322 | 68,065 | 1,475,360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,019,961 | 479,322 | 68,065 | 1,567,348 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,085,879 | 479,322 | 68,065 | 1,633,266 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,193,082 | 479,322 | 68,065 | 1,740,469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712,978 | 577,271 | 120,472 | 1,410,721 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757,068 | 577,271 | 120,472 | 1,454,811 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801,872 | 577,271 | 120,472 | 1,499,615 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,936 | 577,271 | 120,472 | 1,541,679 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890,285 | 577,271 | 120,472 | 1,588,028 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927,973 | 577,271 | 120,472 | 1,625,716 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,019,961 | 577,271 | 120,472 | 1,717,704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,085,879 | 577,271 | 120,472 | 1,783,622 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,193,082 | 577,271 | 120,472 | 1,890,825 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 656,463 | 68,065 | 1,467,307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 656,463 | 68,065 | 1,513,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 656,463 | 68,065 | 1,560,826 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 656,463 | 68,065 | 1,604,964 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 656,463 | 68,065 | 1,647,935 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 656,463 | 68,065 | 1,724,223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 656,463 | 68,065 | 1,781,116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 656,463 | 68,065 | 1,846,014 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 656,463 | 68,065 | 1,937,179 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 702,311 | 120,472 | 1,565,562 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 702,311 | 120,472 | 1,612,086 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 702,311 | 120,472 | 1,659,081 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 702,311 | 120,472 | 1,703,219 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 702,311 | 120,472 | 1,746,190 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 702,311 | 120,472 | 1,822,478 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 702,311 | 120,472 | 1,879,371 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 702,311 | 120,472 | 1,944,269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 702,311 | 120,472 | 2,035,434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 591,859 | 72,711 | 1,407,349 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 591,859 | 72,711 | 1,453,873 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 591,859 | 72,711 | 1,500,868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 757,068 |
| 614,783 |
| 120,472 |
| 1,492,323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801,872 | 614,783 | 120,472 | 1,537,127 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,936 | 614,783 | 120,472 | 1,579,191 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890,285 | 614,783 | 120,472 | 1,625,540 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927,973 | 614,783 | 120,472 | 1,663,228 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,019,961 | 614,783 | 120,472 | 1,755,216 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,085,879 | 614,783 | 120,472 | 1,821,134 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,193,082 | 614,783 | 120,472 | 1,928,337 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712,978 | 479,322 | 68,065 | 1,260,365 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757,068 | 479,322 | 68,065 | 1,304,455 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801,872 | 479,322 | 68,065 | 1,349,259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,936 | 479,322 | 68,065 | 1,391,323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890,285 | 479,322 | 68,065 | 1,437,672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927,973 | 479,322 | 68,065 | 1,475,360 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,019,961 | 479,322 | 68,065 | 1,567,348 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,085,879 | 479,322 | 68,065 | 1,633,266 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,193,082 | 479,322 | 68,065 | 1,740,469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712,978 | 577,271 | 120,472 | 1,410,721 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757,068 | 577,271 | 120,472 | 1,454,811 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801,872 | 577,271 | 120,472 | 1,499,615 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843,936 | 577,271 | 120,472 | 1,541,679 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890,285 | 577,271 | 120,472 | 1,588,028 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927,973 | 577,271 | 120,472 | 1,625,716 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1,019,961 | 577,271 | 120,472 | 1,717,704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1,085,879 | 577,271 | 120,472 | 1,783,622 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1,193,082 | 577,271 | 120,472 | 1,890,825 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 656,463 | 68,065 | 1,467,307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 656,463 | 68,065 | 1,513,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 656,463 | 68,065 | 1,560,826 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 656,463 | 68,065 | 1,604,964 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 656,463 | 68,065 | 1,647,935 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 656,463 | 68,065 | 1,724,223 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 656,463 | 68,065 | 1,781,116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 656,463 | 68,065 | 1,846,014 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 656,463 | 68,065 | 1,937,179 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 702,311 | 120,472 | 1,565,562 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 702,311 | 120,472 | 1,612,086 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 702,311 | 120,472 | 1,659,081 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880,436 | 702,311 | 120,472 | 1,703,219 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923,407 | 702,311 | 120,472 | 1,746,190 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999,695 | 702,311 | 120,472 | 1,822,478 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1,056,588 | 702,311 | 120,472 | 1,879,371 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1,121,486 | 702,311 | 120,472 | 1,944,269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1,212,651 | 702,311 | 120,472 | 2,035,434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742,779 | 591,859 | 72,711 | 1,407,349 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789,303 | 591,859 | 72,711 | 1,453,873 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,298 | 591,859 | 72,711 | 1,500,868 |