Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông, dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 905,047 | 423,152 | 155,781 | 1,483,980 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50 | m3 | 400,031 | 533,287 | 161,253 | 1,094,571 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75 | m3 | 422,958 | 533,287 | 161,253 | 1,117,498 | |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa bê tông, dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 905,047 | 423,152 | 155,781 | 1,483,980 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 50 | m3 | 400,031 | 533,287 | 161,253 | 1,094,571 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 75 | m3 | 422,958 | 533,287 | 161,253 | 1,117,498 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 446,257 |
| 533,287 |
| 161,253 |
| 1,140,797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125 | m3 | 467,402 | 533,287 | 161,253 | 1,161,942 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50 | m3 | 400,031 | 614,440 | 279,521 | 1,293,992 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75 | m3 | 422,958 | 614,440 | 279,521 | 1,316,919 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100 | m3 | 446,257 | 614,440 | 279,521 | 1,340,218 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125 | m3 | 467,402 | 614,440 | 279,521 | 1,361,363 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 | m3 | 665,497 | 510,101 | 160,337 | 1,335,935 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,640 | 510,101 | 160,337 | 1,389,078 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 | m3 | 772,241 | 510,101 | 160,337 | 1,442,679 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825,233 | 510,101 | 160,337 | 1,495,671 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859,139 | 510,101 | 160,337 | 1,529,577 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400 | m3 | 897,904 | 510,101 | 160,337 | 1,568,342 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 150 | m3 | 653,775 | 510,101 | 160,337 | 1,324,213 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704,528 | 510,101 | 160,337 | 1,374,966 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,345 | 510,101 | 160,337 | 1,426,783 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 300 | m3 | 806,834 | 510,101 | 160,337 | 1,477,272 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 350 | m3 | 847,988 | 510,101 | 160,337 | 1,518,426 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 400 | m3 | 896,239 | 510,101 | 160,337 | 1,566,677 |
| Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | m3 | 2,843,542 | 5,173,466 | 4,673,896 | 12,690,904 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa XM mác 50 | m3 | 363,690 | 1,043,388 | 194,051 | 1,601,129 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa XM mác 75 | m3 | 449,682 | 1,043,388 | 194,051 | 1,687,121 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa XM mác 100 | m3 | 537,028 | 1,043,388 | 194,051 | 1,774,467 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa XM mác 50 | m3 | 363,690 | 1,225,981 | 1,124,420 | 2,714,091 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa XM mác 75 | m3 | 449,682 | 1,225,981 | 1,124,420 | 2,800,083 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa XM mác 100 | m3 | 537,028 | 1,225,981 | 1,124,420 | 2,887,429 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655,758 | 263,745 | 104,114 | 1,023,617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708,124 | 263,745 | 104,114 | 1,075,983 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760,940 | 263,745 | 104,114 | 1,128,799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813,157 | 263,745 | 104,114 | 1,181,016 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846,567 | 263,745 | 104,114 | 1,214,426 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884,764 | 263,745 | 104,114 | 1,252,623 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644,207 | 263,745 | 104,114 | 1,012,066 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694,218 | 263,745 | 104,114 | 1,062,077 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 250 | m3 | 745,276 | 263,745 | 104,114 | 1,113,135 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795,026 | 263,745 | 104,114 | 1,162,885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 350 | m3 | 835,579 | 263,745 | 104,114 | 1,203,438 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 400 | m3 | 883,123 | 263,745 | 104,114 | 1,250,982 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 | m3 | 665,497 | 350,694 | 121,282 | 1,137,473 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,640 | 350,694 | 121,282 | 1,190,616 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 | m3 | 772,241 | 350,694 | 121,282 | 1,244,217 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825,233 | 350,694 | 121,282 | 1,297,209 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859,139 | 350,694 | 121,282 | 1,331,115 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400 | m3 | 897,904 | 350,694 | 121,282 | 1,369,880 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 150 | m3 | 653,775 | 350,694 | 121,282 | 1,125,751 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704,528 | 350,694 | 121,282 | 1,176,504 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,345 | 350,694 | 121,282 | 1,228,321 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 300 | m3 | 806,834 | 350,694 | 121,282 | 1,278,810 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 446,257 |
| 533,287 |
| 161,253 |
| 1,140,797 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, trên cạn, vữa XM mác 125 | m3 | 467,402 | 533,287 | 161,253 | 1,161,942 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 50 | m3 | 400,031 | 614,440 | 279,521 | 1,293,992 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 75 | m3 | 422,958 | 614,440 | 279,521 | 1,316,919 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 100 | m3 | 446,257 | 614,440 | 279,521 | 1,340,218 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bịt đáy trong khung vây bằng vữa xi măng độn đá hộc, dưới nước, vữa XM mác 125 | m3 | 467,402 | 614,440 | 279,521 | 1,361,363 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 | m3 | 665,497 | 510,101 | 160,337 | 1,335,935 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,640 | 510,101 | 160,337 | 1,389,078 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 | m3 | 772,241 | 510,101 | 160,337 | 1,442,679 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825,233 | 510,101 | 160,337 | 1,495,671 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859,139 | 510,101 | 160,337 | 1,529,577 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400 | m3 | 897,904 | 510,101 | 160,337 | 1,568,342 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 150 | m3 | 653,775 | 510,101 | 160,337 | 1,324,213 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704,528 | 510,101 | 160,337 | 1,374,966 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,345 | 510,101 | 160,337 | 1,426,783 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 300 | m3 | 806,834 | 510,101 | 160,337 | 1,477,272 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 350 | m3 | 847,988 | 510,101 | 160,337 | 1,518,426 |
| Bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ, sân quay đường cất hạ cánh đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 400 | m3 | 896,239 | 510,101 | 160,337 | 1,566,677 |
| Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | m3 | 2,843,542 | 5,173,466 | 4,673,896 | 12,690,904 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa XM mác 50 | m3 | 363,690 | 1,043,388 | 194,051 | 1,601,129 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa XM mác 75 | m3 | 449,682 | 1,043,388 | 194,051 | 1,687,121 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, trên cạn, vữa XM mác 100 | m3 | 537,028 | 1,043,388 | 194,051 | 1,774,467 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa XM mác 50 | m3 | 363,690 | 1,225,981 | 1,124,420 | 2,714,091 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa XM mác 75 | m3 | 449,682 | 1,225,981 | 1,124,420 | 2,800,083 |
| Bơm vữa xi măng lấp đầy ống siêu âm cọc khoan nhồi, dưới nước, vữa XM mác 100 | m3 | 537,028 | 1,225,981 | 1,124,420 | 2,887,429 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 150 | m3 | 655,758 | 263,745 | 104,114 | 1,023,617 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708,124 | 263,745 | 104,114 | 1,075,983 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760,940 | 263,745 | 104,114 | 1,128,799 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813,157 | 263,745 | 104,114 | 1,181,016 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846,567 | 263,745 | 104,114 | 1,214,426 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884,764 | 263,745 | 104,114 | 1,252,623 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 150 | m3 | 644,207 | 263,745 | 104,114 | 1,012,066 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694,218 | 263,745 | 104,114 | 1,062,077 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 250 | m3 | 745,276 | 263,745 | 104,114 | 1,113,135 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795,026 | 263,745 | 104,114 | 1,162,885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 350 | m3 | 835,579 | 263,745 | 104,114 | 1,203,438 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lấp đầy phễu nhựa móng Top-base, đá 2x4, mác 400 | m3 | 883,123 | 263,745 | 104,114 | 1,250,982 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 150 | m3 | 665,497 | 350,694 | 121,282 | 1,137,473 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 200 | m3 | 718,640 | 350,694 | 121,282 | 1,190,616 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 250 | m3 | 772,241 | 350,694 | 121,282 | 1,244,217 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 300 | m3 | 825,233 | 350,694 | 121,282 | 1,297,209 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859,139 | 350,694 | 121,282 | 1,331,115 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 1x2, mác 400 | m3 | 897,904 | 350,694 | 121,282 | 1,369,880 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 150 | m3 | 653,775 | 350,694 | 121,282 | 1,125,751 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 200 | m3 | 704,528 | 350,694 | 121,282 | 1,176,504 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 250 | m3 | 756,345 | 350,694 | 121,282 | 1,228,321 |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 300 | m3 | 806,834 | 350,694 | 121,282 | 1,278,810 |