Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 350 | m3 | 847,988 | 350,694 | 121,282 | 1,319,964 | |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 400 | m3 | 896,239 | 350,694 | 121,282 | 1,368,215 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 12cm | 100m2 | 6,492,096 | 683,999 | 763,649 | 7,939,744 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 14cm | 100m2 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 350 | m3 | 847,988 | 350,694 | 121,282 | 1,319,964 | |
| Bê tông mặt đường đổ bằng máy rải bê tông SP500, đá 2x4, mác 400 | m3 | 896,239 | 350,694 | 121,282 | 1,368,215 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 12cm | 100m2 | 6,492,096 | 683,999 | 763,649 | 7,939,744 | |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 14cm | 100m2 |
| 7,574,112 |
| 791,236 |
| 865,014 |
| 9,230,362 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 16cm | 100m2 | 8,656,128 | 973,829 | 950,168 | 10,580,125 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 18cm | 100m2 | 9,738,144 | 1,156,422 | 1,035,322 | 11,929,888 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 20cm | 100m2 | 10,820,160 | 1,283,947 | 960,326 | 13,064,433 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 22cm | 100m2 | 11,902,176 | 1,414,370 | 1,054,512 | 14,371,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 599,803 | 76,862 | 67,595 | 744,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 4x6, mác 100 | m3 | 590,901 | 76,862 | 67,595 | 735,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 180,229 | 71,688 | 888,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 180,229 | 71,688 | 879,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 180,229 | 71,688 | 934,962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 180,229 | 71,688 | 923,720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 180,229 | 71,688 | 982,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 180,229 | 71,688 | 967,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 180,229 | 71,688 | 1,028,909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 180,229 | 71,688 | 1,010,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 180,229 | 71,688 | 1,105,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 180,229 | 71,688 | 1,083,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 180,229 | 71,688 | 1,154,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 180,229 | 71,688 | 1,129,960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,957 | 116,619 | 67,247 | 813,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621,381 | 116,619 | 67,247 | 805,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,349 | 116,619 | 67,247 | 860,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,217 | 116,619 | 67,247 | 849,083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723,548 | 116,619 | 67,247 | 907,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708,751 | 116,619 | 67,247 | 892,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,375 | 116,619 | 67,247 | 953,241 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751,478 | 116,619 | 67,247 | 935,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845,618 | 116,619 | 67,247 | 1,029,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823,762 | 116,619 | 67,247 | 1,007,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,481 | 116,619 | 67,247 | 1,077,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869,435 | 116,619 | 67,247 | 1,053,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 654,906 | 512,999 | 109,187 | 1,277,092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 645,991 | 512,999 | 109,187 | 1,268,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 703,135 | 512,999 | 109,187 | 1,325,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691,562 | 512,999 | 109,187 | 1,313,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752,203 | 512,999 | 109,187 | 1,374,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 736,821 | 512,999 | 109,187 | 1,359,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,845 | 512,999 | 109,187 | 1,422,031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 781,240 | 512,999 | 109,187 | 1,403,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879,108 | 512,999 | 109,187 | 1,501,294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856,386 | 512,999 | 109,187 | 1,478,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 928,866 | 512,999 | 109,187 | 1,551,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 903,868 | 512,999 | 109,187 | 1,526,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648,669 | 466,626 | 109,187 | 1,224,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639,838 | 466,626 | 109,187 | 1,215,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696,438 | 466,626 | 109,187 | 1,272,251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684,976 | 466,626 | 109,187 | 1,260,789 |
| 7,574,112 |
| 791,236 |
| 865,014 |
| 9,230,362 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 16cm | 100m2 | 8,656,128 | 973,829 | 950,168 | 10,580,125 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 18cm | 100m2 | 9,738,144 | 1,156,422 | 1,035,322 | 11,929,888 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 20cm | 100m2 | 10,820,160 | 1,283,947 | 960,326 | 13,064,433 |
| Bê tông đầm lăn (RCC) mặt đường, chiều dày lớp rải 22cm | 100m2 | 11,902,176 | 1,414,370 | 1,054,512 | 14,371,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 599,803 | 76,862 | 67,595 | 744,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 4x6, mác 100 | m3 | 590,901 | 76,862 | 67,595 | 735,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 180,229 | 71,688 | 888,111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 180,229 | 71,688 | 879,451 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 180,229 | 71,688 | 934,962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 180,229 | 71,688 | 923,720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 180,229 | 71,688 | 982,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 180,229 | 71,688 | 967,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 180,229 | 71,688 | 1,028,909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 180,229 | 71,688 | 1,010,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 180,229 | 71,688 | 1,105,908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 180,229 | 71,688 | 1,083,835 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 180,229 | 71,688 | 1,154,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 180,229 | 71,688 | 1,129,960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,957 | 116,619 | 67,247 | 813,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621,381 | 116,619 | 67,247 | 805,247 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,349 | 116,619 | 67,247 | 860,215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,217 | 116,619 | 67,247 | 849,083 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723,548 | 116,619 | 67,247 | 907,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708,751 | 116,619 | 67,247 | 892,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,375 | 116,619 | 67,247 | 953,241 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751,478 | 116,619 | 67,247 | 935,344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845,618 | 116,619 | 67,247 | 1,029,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823,762 | 116,619 | 67,247 | 1,007,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,481 | 116,619 | 67,247 | 1,077,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869,435 | 116,619 | 67,247 | 1,053,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 654,906 | 512,999 | 109,187 | 1,277,092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 645,991 | 512,999 | 109,187 | 1,268,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 703,135 | 512,999 | 109,187 | 1,325,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 691,562 | 512,999 | 109,187 | 1,313,748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 752,203 | 512,999 | 109,187 | 1,374,389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 736,821 | 512,999 | 109,187 | 1,359,007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 799,845 | 512,999 | 109,187 | 1,422,031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 781,240 | 512,999 | 109,187 | 1,403,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879,108 | 512,999 | 109,187 | 1,501,294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856,386 | 512,999 | 109,187 | 1,478,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 928,866 | 512,999 | 109,187 | 1,551,052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 903,868 | 512,999 | 109,187 | 1,526,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648,669 | 466,626 | 109,187 | 1,224,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639,838 | 466,626 | 109,187 | 1,215,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696,438 | 466,626 | 109,187 | 1,272,251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684,976 | 466,626 | 109,187 | 1,260,789 |