Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 336,203 | 101,285 | 1,073,682 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 336,203 | 101,285 | 1,120,533 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 336,203 | 101,285 | 1,168,200 | |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 336,203 | 101,285 | 1,073,682 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 336,203 | 101,285 | 1,120,533 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 336,203 | 101,285 | 1,168,200 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 776,992 |
| 336,203 |
| 101,285 |
| 1,214,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 336,203 | 101,285 | 1,291,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 336,203 | 101,285 | 1,339,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 301,423 | 101,285 | 1,038,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 301,423 | 101,285 | 1,085,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 301,423 | 101,285 | 1,133,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 301,423 | 101,285 | 1,179,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 301,423 | 101,285 | 1,256,699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 301,423 | 101,285 | 1,305,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639,838 | 411,559 | 109,640 | 1,161,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684,976 | 411,559 | 109,640 | 1,206,175 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729,803 | 411,559 | 109,640 | 1,251,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773,799 | 411,559 | 109,640 | 1,294,998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848,230 | 411,559 | 109,640 | 1,369,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895,259 | 411,559 | 109,640 | 1,416,458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633,686 | 370,982 | 109,640 | 1,114,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 678,390 | 370,982 | 109,640 | 1,159,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,786 | 370,982 | 109,640 | 1,203,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766,359 | 370,982 | 109,640 | 1,246,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840,074 | 370,982 | 109,640 | 1,320,696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 886,651 | 370,982 | 109,640 | 1,367,273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 336,203 | 101,285 | 1,065,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 336,203 | 101,285 | 1,109,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 336,203 | 101,285 | 1,153,257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 336,203 | 101,285 | 1,196,407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 336,203 | 101,285 | 1,269,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 336,203 | 101,285 | 1,315,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 301,423 | 101,285 | 1,030,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 301,423 | 101,285 | 1,074,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 301,423 | 101,285 | 1,118,477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 301,423 | 101,285 | 1,161,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 301,423 | 101,285 | 1,234,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 301,423 | 101,285 | 1,280,751 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 147,813 | 74,017 | 858,024 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 147,813 | 74,017 | 904,875 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 147,813 | 74,017 | 952,542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 147,813 | 74,017 | 998,822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 147,813 | 74,017 | 1,075,821 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 147,813 | 74,017 | 1,124,157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 608,643 | 102,298 | 1,347,135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 608,643 | 102,298 | 1,393,986 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 608,643 | 102,298 | 1,441,653 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 608,643 | 102,298 | 1,487,933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 608,643 | 102,298 | 1,564,932 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 608,643 | 102,298 | 1,613,268 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 318,813 | 74,017 | 1,029,024 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 318,813 | 74,017 | 1,075,875 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 776,992 |
| 336,203 |
| 101,285 |
| 1,214,480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 336,203 | 101,285 | 1,291,479 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 336,203 | 101,285 | 1,339,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 301,423 | 101,285 | 1,038,902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 301,423 | 101,285 | 1,085,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 301,423 | 101,285 | 1,133,420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 301,423 | 101,285 | 1,179,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 301,423 | 101,285 | 1,256,699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 301,423 | 101,285 | 1,305,035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639,838 | 411,559 | 109,640 | 1,161,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684,976 | 411,559 | 109,640 | 1,206,175 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729,803 | 411,559 | 109,640 | 1,251,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773,799 | 411,559 | 109,640 | 1,294,998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848,230 | 411,559 | 109,640 | 1,369,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895,259 | 411,559 | 109,640 | 1,416,458 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633,686 | 370,982 | 109,640 | 1,114,308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 678,390 | 370,982 | 109,640 | 1,159,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,786 | 370,982 | 109,640 | 1,203,408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766,359 | 370,982 | 109,640 | 1,246,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840,074 | 370,982 | 109,640 | 1,320,696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 886,651 | 370,982 | 109,640 | 1,367,273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 336,203 | 101,285 | 1,065,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 336,203 | 101,285 | 1,109,291 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 336,203 | 101,285 | 1,153,257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 336,203 | 101,285 | 1,196,407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 336,203 | 101,285 | 1,269,406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 336,203 | 101,285 | 1,315,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 301,423 | 101,285 | 1,030,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 301,423 | 101,285 | 1,074,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 301,423 | 101,285 | 1,118,477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 301,423 | 101,285 | 1,161,627 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 301,423 | 101,285 | 1,234,626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 301,423 | 101,285 | 1,280,751 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 147,813 | 74,017 | 858,024 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 147,813 | 74,017 | 904,875 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 147,813 | 74,017 | 952,542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 147,813 | 74,017 | 998,822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 147,813 | 74,017 | 1,075,821 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 147,813 | 74,017 | 1,124,157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 608,643 | 102,298 | 1,347,135 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 608,643 | 102,298 | 1,393,986 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 608,643 | 102,298 | 1,441,653 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 608,643 | 102,298 | 1,487,933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 608,643 | 102,298 | 1,564,932 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 608,643 | 102,298 | 1,613,268 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 318,813 | 74,017 | 1,029,024 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 318,813 | 74,017 | 1,075,875 |