Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 318,813 | 74,017 | 1,123,542 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 318,813 | 74,017 | 1,169,822 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 318,813 | 74,017 | 1,246,821 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 318,813 | 74,017 | 1,123,542 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 318,813 | 74,017 | 1,169,822 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 318,813 | 74,017 | 1,246,821 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 902,327 |
| 318,813 |
| 74,017 |
| 1,295,157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,957 | 266,644 | 74,017 | 970,618 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,349 | 266,644 | 74,017 | 1,017,010 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723,548 | 266,644 | 74,017 | 1,064,209 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,375 | 266,644 | 74,017 | 1,110,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845,618 | 266,644 | 74,017 | 1,186,279 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,481 | 266,644 | 74,017 | 1,234,142 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 147,813 | 74,017 | 849,364 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 147,813 | 74,017 | 893,633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 147,813 | 74,017 | 937,599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 147,813 | 74,017 | 980,749 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 147,813 | 74,017 | 1,053,748 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 147,813 | 74,017 | 1,099,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 608,643 | 102,298 | 1,338,475 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 608,643 | 102,298 | 1,382,744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 608,643 | 102,298 | 1,426,710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 608,643 | 102,298 | 1,469,860 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 608,643 | 102,298 | 1,542,859 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 608,643 | 102,298 | 1,588,984 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 318,813 | 74,017 | 1,020,364 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 318,813 | 74,017 | 1,064,633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 318,813 | 74,017 | 1,108,599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 318,813 | 74,017 | 1,151,749 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 318,813 | 74,017 | 1,224,748 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 318,813 | 74,017 | 1,270,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621,381 | 266,644 | 74,017 | 962,042 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,217 | 266,644 | 74,017 | 1,005,878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708,751 | 266,644 | 74,017 | 1,049,412 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751,478 | 266,644 | 74,017 | 1,092,139 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823,762 | 266,644 | 74,017 | 1,164,423 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869,435 | 266,644 | 74,017 | 1,210,096 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 802,829 | 115,211 | 1,554,234 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 802,829 | 115,211 | 1,601,085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 802,829 | 115,211 | 1,648,752 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 802,829 | 115,211 | 1,695,032 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 802,829 | 115,211 | 1,772,031 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 802,829 | 115,211 | 1,820,367 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 898,473 | 123,567 | 1,658,234 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 898,473 | 123,567 | 1,705,085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 898,473 | 123,567 | 1,752,752 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 898,473 | 123,567 | 1,799,032 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 898,473 | 123,567 | 1,876,031 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 898,473 | 123,567 | 1,924,367 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 802,829 | 115,211 | 1,545,574 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 802,829 | 115,211 | 1,589,843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 802,829 | 115,211 | 1,633,809 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 802,829 | 115,211 | 1,676,959 |
| m3 |
| 902,327 |
| 318,813 |
| 74,017 |
| 1,295,157 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,957 | 266,644 | 74,017 | 970,618 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,349 | 266,644 | 74,017 | 1,017,010 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723,548 | 266,644 | 74,017 | 1,064,209 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,375 | 266,644 | 74,017 | 1,110,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845,618 | 266,644 | 74,017 | 1,186,279 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,481 | 266,644 | 74,017 | 1,234,142 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 147,813 | 74,017 | 849,364 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 147,813 | 74,017 | 893,633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 147,813 | 74,017 | 937,599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 147,813 | 74,017 | 980,749 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 147,813 | 74,017 | 1,053,748 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 147,813 | 74,017 | 1,099,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 608,643 | 102,298 | 1,338,475 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 608,643 | 102,298 | 1,382,744 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 608,643 | 102,298 | 1,426,710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 608,643 | 102,298 | 1,469,860 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 608,643 | 102,298 | 1,542,859 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 608,643 | 102,298 | 1,588,984 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 318,813 | 74,017 | 1,020,364 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 318,813 | 74,017 | 1,064,633 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 318,813 | 74,017 | 1,108,599 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 318,813 | 74,017 | 1,151,749 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 318,813 | 74,017 | 1,224,748 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 318,813 | 74,017 | 1,270,873 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621,381 | 266,644 | 74,017 | 962,042 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665,217 | 266,644 | 74,017 | 1,005,878 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708,751 | 266,644 | 74,017 | 1,049,412 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751,478 | 266,644 | 74,017 | 1,092,139 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823,762 | 266,644 | 74,017 | 1,164,423 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869,435 | 266,644 | 74,017 | 1,210,096 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 802,829 | 115,211 | 1,554,234 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 802,829 | 115,211 | 1,601,085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 802,829 | 115,211 | 1,648,752 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 802,829 | 115,211 | 1,695,032 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 802,829 | 115,211 | 1,772,031 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 802,829 | 115,211 | 1,820,367 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 898,473 | 123,567 | 1,658,234 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 898,473 | 123,567 | 1,705,085 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 898,473 | 123,567 | 1,752,752 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 898,473 | 123,567 | 1,799,032 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 898,473 | 123,567 | 1,876,031 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 898,473 | 123,567 | 1,924,367 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 802,829 | 115,211 | 1,545,574 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 802,829 | 115,211 | 1,589,843 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 802,829 | 115,211 | 1,633,809 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 802,829 | 115,211 | 1,676,959 |