Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,717 | 57,966 | 636 | 68,319 | |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,258 | 63,763 | 953 | 70,974 | |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,813 | 63,763 | 953 | 73,529 | |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,979 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,717 | 57,966 | 636 | 68,319 | |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,258 | 63,763 | 953 | 70,974 | |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,813 | 63,763 | 953 | 73,529 | |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,979 |
| 63,763 |
| 953 |
| 75,695 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,147 | 63,763 | 953 | 77,863 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18,451 | 49,271 | 0 | 67,722 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 18,584 | 49,271 | 0 | 67,855 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 24,602 | 57,966 | 0 | 82,568 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 24,778 | 57,966 | 0 | 82,744 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 33,827 | 69,559 | 0 | 103,386 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,070 | 69,559 | 0 | 103,629 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18,451 | 34,780 | 0 | 53,231 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 18,584 | 34,780 | 0 | 53,364 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 24,602 | 43,475 | 0 | 68,077 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 24,778 | 43,475 | 0 | 68,253 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 33,827 | 49,271 | 0 | 83,098 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,070 | 49,271 | 0 | 83,341 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,265 | 69,559 | 636 | 73,460 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,598 | 69,559 | 636 | 74,793 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,728 | 69,559 | 636 | 75,923 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,859 | 69,559 | 636 | 77,054 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,625 | 84,051 | 636 | 89,312 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,514 | 84,051 | 636 | 91,201 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,115 | 84,051 | 636 | 92,802 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,717 | 84,051 | 636 | 94,404 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,258 | 101,441 | 953 | 108,652 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,813 | 101,441 | 953 | 111,207 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,979 | 101,441 | 953 | 113,373 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,147 | 101,441 | 953 | 115,541 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,265 | 49,271 | 636 | 53,172 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,598 | 49,271 | 636 | 54,505 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,728 | 49,271 | 636 | 55,635 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,859 | 49,271 | 636 | 56,766 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,625 | 63,763 | 636 | 69,024 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,514 | 63,763 | 636 | 70,913 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,115 | 63,763 | 636 | 72,514 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,717 | 63,763 | 636 | 74,116 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,258 | 69,559 | 953 | 76,770 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,813 | 69,559 | 953 | 79,325 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,979 | 69,559 | 953 | 81,491 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,147 | 69,559 | 953 | 83,659 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,537 | 157,309 | 636 | 161,482 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,981 | 157,309 | 636 | 162,926 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,206 | 157,309 | 636 | 164,151 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 7,431 | 157,309 | 636 | 165,376 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,897 | 163,601 | 953 | 169,451 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,897 | 163,601 | 953 | 171,451 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,592 | 163,601 | 953 | 173,146 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,289 | 163,601 | 953 | 174,843 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,802 | 179,332 | 1,271 | 187,405 |
| 63,763 |
| 953 |
| 75,695 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,147 | 63,763 | 953 | 77,863 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18,451 | 49,271 | 0 | 67,722 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 18,584 | 49,271 | 0 | 67,855 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 24,602 | 57,966 | 0 | 82,568 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 24,778 | 57,966 | 0 | 82,744 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 33,827 | 69,559 | 0 | 103,386 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,070 | 69,559 | 0 | 103,629 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18,451 | 34,780 | 0 | 53,231 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 18,584 | 34,780 | 0 | 53,364 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 24,602 | 43,475 | 0 | 68,077 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 24,778 | 43,475 | 0 | 68,253 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 33,827 | 49,271 | 0 | 83,098 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,070 | 49,271 | 0 | 83,341 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,265 | 69,559 | 636 | 73,460 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,598 | 69,559 | 636 | 74,793 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,728 | 69,559 | 636 | 75,923 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,859 | 69,559 | 636 | 77,054 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,625 | 84,051 | 636 | 89,312 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,514 | 84,051 | 636 | 91,201 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,115 | 84,051 | 636 | 92,802 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,717 | 84,051 | 636 | 94,404 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,258 | 101,441 | 953 | 108,652 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,813 | 101,441 | 953 | 111,207 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,979 | 101,441 | 953 | 113,373 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,147 | 101,441 | 953 | 115,541 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,265 | 49,271 | 636 | 53,172 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,598 | 49,271 | 636 | 54,505 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,728 | 49,271 | 636 | 55,635 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,859 | 49,271 | 636 | 56,766 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,625 | 63,763 | 636 | 69,024 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,514 | 63,763 | 636 | 70,913 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,115 | 63,763 | 636 | 72,514 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,717 | 63,763 | 636 | 74,116 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,258 | 69,559 | 953 | 76,770 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,813 | 69,559 | 953 | 79,325 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,979 | 69,559 | 953 | 81,491 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,147 | 69,559 | 953 | 83,659 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,537 | 157,309 | 636 | 161,482 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,981 | 157,309 | 636 | 162,926 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,206 | 157,309 | 636 | 164,151 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 7,431 | 157,309 | 636 | 165,376 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,897 | 163,601 | 953 | 169,451 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,897 | 163,601 | 953 | 171,451 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,592 | 163,601 | 953 | 173,146 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,289 | 163,601 | 953 | 174,843 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,802 | 179,332 | 1,271 | 187,405 |