Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 661,498 | 5,254,121 | 577,423 | 6,493,042 | |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 565,938 | 4,467,576 | 519,233 | 5,552,747 | |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 471,440 | 3,932,725 | 469,996 | 4,874,161 | |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 661,498 | 5,254,121 | 577,423 | 6,493,042 | |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 565,938 | 4,467,576 | 519,233 | 5,552,747 | |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 471,440 | 3,932,725 | 469,996 | 4,874,161 | |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg |
| tấn |
| 422,893 |
| 2,894,486 |
| 434,186 |
| 3,751,565 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 352,920 | 2,611,329 | 344,663 | 3,308,912 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể | tấn | 493,182 | 4,889,164 | 2,881,284 | 8,263,630 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | tấn | 465,294 | 4,643,762 | 2,752,483 | 7,861,539 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Đáy bể | tấn | 531,673 | 4,215,881 | 3,043,883 | 7,791,437 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | tấn | 632,115 | 5,505,815 | 3,988,582 | 10,126,512 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 752,457 | 6,135,051 | 4,264,848 | 11,152,356 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 855,733 | 7,078,905 | 4,941,449 | 12,876,087 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | tấn | 1,160,170 | 4,782,194 | 1,296,827 | 7,239,191 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,299,188 | 4,867,141 | 2,115,302 | 8,281,631 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu | tấn | 1,179,922 | 5,631,662 | 1,481,270 | 8,292,854 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,343,182 | 5,726,048 | 2,369,155 | 9,438,385 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 525,407 | 4,819,948 | 2,199,387 | 7,544,742 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | tấn | 464,706 | 4,530,499 | 1,893,977 | 6,889,182 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 13,540,539 | 3,291,822 | 10,167 | 16,842,528 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 13,540,539 | 3,631,075 | 292,220 | 17,463,834 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 10,850,833 | 2,703,428 | 10,167 | 13,564,428 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 10,850,833 | 2,973,771 | 292,220 | 14,116,824 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 19,881,544 | 4,518,450 | 10,167 | 24,410,161 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 19,881,544 | 5,034,347 | 292,220 | 25,208,111 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 43,419,044 | 4,608,297 | 10,167 | 48,037,508 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 43,419,044 | 5,135,788 | 292,220 | 48,847,052 |
| Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 3,245,960 | 2,115,759 | 0 | 5,361,719 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 100m2 | 17,543,030 | 1,854,912 | 0 | 19,397,942 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 15,856,350 | 1,304,235 | 0 | 17,160,585 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 15,089,200 | 1,483,930 | 0 | 16,573,130 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 | m2 | 150,124 | 111,585 | 0 | 261,709 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM mác 75 | m2 | 134,924 | 86,949 | 0 | 221,873 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,265 | 63,763 | 636 | 67,664 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,598 | 63,763 | 636 | 68,997 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,728 | 63,763 | 636 | 70,127 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,859 | 63,763 | 636 | 71,258 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,625 | 75,356 | 636 | 80,617 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,514 | 75,356 | 636 | 82,506 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,115 | 75,356 | 636 | 84,107 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,717 | 75,356 | 636 | 85,709 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,258 | 92,746 | 953 | 99,957 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,813 | 92,746 | 953 | 102,512 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,979 | 92,746 | 953 | 104,678 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,147 | 92,746 | 953 | 106,846 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,265 | 43,475 | 636 | 47,376 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,598 | 43,475 | 636 | 48,709 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,728 | 43,475 | 636 | 49,839 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,859 | 43,475 | 636 | 50,970 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,625 | 57,966 | 636 | 63,227 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,514 | 57,966 | 636 | 65,116 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,115 | 57,966 | 636 | 66,717 |
| tấn |
| 422,893 |
| 2,894,486 |
| 434,186 |
| 3,751,565 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 352,920 | 2,611,329 | 344,663 | 3,308,912 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể | tấn | 493,182 | 4,889,164 | 2,881,284 | 8,263,630 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | tấn | 465,294 | 4,643,762 | 2,752,483 | 7,861,539 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Đáy bể | tấn | 531,673 | 4,215,881 | 3,043,883 | 7,791,437 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | tấn | 632,115 | 5,505,815 | 3,988,582 | 10,126,512 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 752,457 | 6,135,051 | 4,264,848 | 11,152,356 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 855,733 | 7,078,905 | 4,941,449 | 12,876,087 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | tấn | 1,160,170 | 4,782,194 | 1,296,827 | 7,239,191 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,299,188 | 4,867,141 | 2,115,302 | 8,281,631 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu | tấn | 1,179,922 | 5,631,662 | 1,481,270 | 8,292,854 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | tấn | 1,343,182 | 5,726,048 | 2,369,155 | 9,438,385 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 525,407 | 4,819,948 | 2,199,387 | 7,544,742 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | tấn | 464,706 | 4,530,499 | 1,893,977 | 6,889,182 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 13,540,539 | 3,291,822 | 10,167 | 16,842,528 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 13,540,539 | 3,631,075 | 292,220 | 17,463,834 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 10,850,833 | 2,703,428 | 10,167 | 13,564,428 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 10,850,833 | 2,973,771 | 292,220 | 14,116,824 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 19,881,544 | 4,518,450 | 10,167 | 24,410,161 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 19,881,544 | 5,034,347 | 292,220 | 25,208,111 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 43,419,044 | 4,608,297 | 10,167 | 48,037,508 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM mác 75 | 100m2 | 43,419,044 | 5,135,788 | 292,220 | 48,847,052 |
| Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 3,245,960 | 2,115,759 | 0 | 5,361,719 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 100m2 | 17,543,030 | 1,854,912 | 0 | 19,397,942 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 15,856,350 | 1,304,235 | 0 | 17,160,585 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 15,089,200 | 1,483,930 | 0 | 16,573,130 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 | m2 | 150,124 | 111,585 | 0 | 261,709 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM mác 75 | m2 | 134,924 | 86,949 | 0 | 221,873 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,265 | 63,763 | 636 | 67,664 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,598 | 63,763 | 636 | 68,997 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,728 | 63,763 | 636 | 70,127 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,859 | 63,763 | 636 | 71,258 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,625 | 75,356 | 636 | 80,617 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,514 | 75,356 | 636 | 82,506 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,115 | 75,356 | 636 | 84,107 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,717 | 75,356 | 636 | 85,709 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,258 | 92,746 | 953 | 99,957 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,813 | 92,746 | 953 | 102,512 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,979 | 92,746 | 953 | 104,678 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13,147 | 92,746 | 953 | 106,846 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,265 | 43,475 | 636 | 47,376 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,598 | 43,475 | 636 | 48,709 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,728 | 43,475 | 636 | 49,839 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 6,859 | 43,475 | 636 | 50,970 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,625 | 57,966 | 636 | 63,227 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,514 | 57,966 | 636 | 65,116 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,115 | 57,966 | 636 | 66,717 |