Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 18,336 | 469,715 | 136,932 | 624,983 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 437,160 | 24,685 | 461,845 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 383,678 | 22,285 | 405,963 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 18,336 | 469,715 | 136,932 | 624,983 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 437,160 | 24,685 | 461,845 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 383,678 | 22,285 | 405,963 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
| 0 |
| 3,023 |
| 80,049 |
| 83,072 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 1,163 | 29,109 | 30,272 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 18,336 | 167,423 | 537,144 | 722,903 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 18,336 | 244,159 | 745,883 | 1,008,378 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 1,011,560 | 452,618 | 2,005,435 | 3,469,613 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 1,300,577 | 528,902 | 2,199,315 | 4,028,794 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 1,878,612 | 615,358 | 2,428,410 | 4,922,380 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 2,456,646 | 717,070 | 2,669,811 | 5,843,527 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 3,323,698 | 834,038 | 2,932,420 | 7,090,156 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 28,929 | 28,929 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 37,437 | 37,437 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 47,647 | 47,647 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 56,155 | 56,155 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 74,874 | 74,874 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 480,589 | 0 | 480,589 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 760,297 | 0 | 760,297 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1,652,820 | 0 | 1,652,820 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 2,237,664 | 0 | 2,237,664 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 7,628 | 0 | 7,628 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 10,171 | 0 | 10,171 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 10,171 | 0 | 10,171 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 152,568 | 0 | 152,568 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 50,856 | 0 | 50,856 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24,066 | 1,866,415 | 131,651 | 2,022,132 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35,096 | 2,395,318 | 188,700 | 2,619,114 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24,066 | 917,951 | 278,883 | 1,220,900 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35,096 | 1,434,139 | 356,318 | 1,825,553 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 218,580 | 0 | 218,580 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 232,532 | 0 | 232,532 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 379,027 | 0 | 379,027 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 332,521 | 0 | 332,521 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 3,255 | 0 | 3,255 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 3,255 | 0 | 3,255 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 15,347 | 0 | 15,347 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 15,347 | 0 | 15,347 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 104,639 | 0 | 104,639 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 144,170 | 0 | 144,170 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 181,375 | 0 | 181,375 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 130,218 | 0 | 130,218 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 190,676 | 0 | 190,676 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 288,340 | 0 | 288,340 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 448,787 | 0 | 448,787 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 144,170 | 0 | 144,170 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 204,628 | 0 | 204,628 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 304,617 | 0 | 304,617 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 465,064 | 0 | 465,064 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 158,122 | 0 | 158,122 |
| 0 |
| 3,023 |
| 80,049 |
| 83,072 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 1,163 | 29,109 | 30,272 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 18,336 | 167,423 | 537,144 | 722,903 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 18,336 | 244,159 | 745,883 | 1,008,378 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 1,011,560 | 452,618 | 2,005,435 | 3,469,613 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 1,300,577 | 528,902 | 2,199,315 | 4,028,794 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 1,878,612 | 615,358 | 2,428,410 | 4,922,380 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 2,456,646 | 717,070 | 2,669,811 | 5,843,527 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 3,323,698 | 834,038 | 2,932,420 | 7,090,156 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 28,929 | 28,929 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 37,437 | 37,437 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 47,647 | 47,647 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 56,155 | 56,155 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 74,874 | 74,874 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 480,589 | 0 | 480,589 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 760,297 | 0 | 760,297 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1,652,820 | 0 | 1,652,820 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 2,237,664 | 0 | 2,237,664 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 7,628 | 0 | 7,628 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 10,171 | 0 | 10,171 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 10,171 | 0 | 10,171 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 152,568 | 0 | 152,568 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 50,856 | 0 | 50,856 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24,066 | 1,866,415 | 131,651 | 2,022,132 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35,096 | 2,395,318 | 188,700 | 2,619,114 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 24,066 | 917,951 | 278,883 | 1,220,900 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 35,096 | 1,434,139 | 356,318 | 1,825,553 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 218,580 | 0 | 218,580 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 232,532 | 0 | 232,532 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 379,027 | 0 | 379,027 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 332,521 | 0 | 332,521 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 3,255 | 0 | 3,255 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 3,255 | 0 | 3,255 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 15,347 | 0 | 15,347 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 15,347 | 0 | 15,347 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 104,639 | 0 | 104,639 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 144,170 | 0 | 144,170 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 181,375 | 0 | 181,375 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 130,218 | 0 | 130,218 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 190,676 | 0 | 190,676 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 288,340 | 0 | 288,340 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 448,787 | 0 | 448,787 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 144,170 | 0 | 144,170 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 204,628 | 0 | 204,628 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 304,617 | 0 | 304,617 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 465,064 | 0 | 465,064 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 158,122 | 0 | 158,122 |