Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 27,268,990 | 973,829 | 2,884,342 | 31,127,161 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 35,572,705 | 1,072,371 | 3,469,374 | 40,114,450 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 36,085,280 | 1,281,049 | 3,992,209 | 41,358,538 | |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 27,268,990 | 973,829 | 2,884,342 | 31,127,161 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 35,572,705 | 1,072,371 | 3,469,374 | 40,114,450 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 36,085,280 | 1,281,049 | 3,992,209 | 41,358,538 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II |
| 100m |
| 48,387,080 |
| 1,469,438 |
| 4,573,353 |
| 54,429,871 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 35,572,705 | 950,642 | 3,223,628 | 39,746,975 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 36,085,280 | 1,115,846 | 3,760,900 | 40,962,026 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 48,387,080 | 1,339,015 | 4,503,598 | 54,229,693 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 35,572,705 | 1,115,846 | 3,918,921 | 40,607,472 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 36,085,280 | 1,278,150 | 4,503,598 | 41,867,028 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 48,387,080 | 1,460,743 | 5,404,318 | 55,252,141 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 35,572,705 | 741,965 | 3,113,014 | 39,427,684 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 36,085,280 | 930,354 | 3,618,681 | 40,634,315 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 48,387,080 | 1,139,032 | 4,440,390 | 53,966,502 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 35,572,705 | 970,931 | 3,776,702 | 40,320,338 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 36,085,280 | 1,136,134 | 4,424,588 | 41,646,002 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 48,387,080 | 1,370,896 | 5,309,505 | 55,067,481 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,394,082 | 8,636,558 | 51,036,640 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,707,099 | 10,457,382 | 53,170,481 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,257,862 | 8,245,024 | 50,508,886 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,544,794 | 10,111,463 | 52,662,257 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 46,131,750 | 1,721,590 | 29,285,458 | 77,138,798 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 46,131,750 | 2,031,708 | 34,189,069 | 82,352,527 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 46,131,750 | 1,553,489 | 28,604,401 | 76,289,640 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 46,131,750 | 1,814,336 | 33,235,589 | 81,181,675 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,333,218 | 19,969,355 | 57,050,513 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,675,217 | 22,192,457 | 60,130,714 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,802,743 | 25,126,952 | 75,555,135 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,170,913 | 17,737,360 | 54,656,213 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,408,574 | 19,764,830 | 57,436,444 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,637,540 | 22,468,122 | 72,731,102 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,217,286 | 16,261,933 | 53,227,159 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,414,370 | 19,201,563 | 56,878,973 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,744,777 | 23,257,165 | 73,627,382 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,025,998 | 15,844,578 | 52,618,516 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,188,303 | 16,865,953 | 54,317,296 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,396,981 | 18,820,500 | 68,842,921 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,002,812 | 14,356,750 | 51,107,502 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,176,710 | 16,547,885 | 53,987,635 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,417,269 | 19,724,110 | 69,766,819 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 794,134 | 14,172,622 | 50,714,696 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,023,100 | 16,326,930 | 53,613,070 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,208,591 | 20,377,768 | 70,211,799 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm | 100m | 41,006,000 | 1,515,811 | 24,061,386 | 66,583,197 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm | 100m | 41,006,000 | 1,460,743 | 22,552,190 | 65,018,933 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 550mm | 100m | 54,497,580 | 1,727,387 | 11,883,902 | 68,108,869 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 800mm | 100m | 76,955,940 | 2,150,539 | 11,090,548 | 90,197,027 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 1000mm | 100m | 107,140,800 | 2,576,589 | 12,651,440 | 122,368,829 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 550mm | 100m | 54,497,580 | 2,217,200 | 27,767,238 | 84,482,018 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 800mm | 100m | 76,955,940 | 2,637,453 | 19,471,839 | 99,065,232 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 1000mm | 100m | 107,140,800 | 3,130,164 | 22,077,783 | 132,348,747 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II |
| 100m |
| 48,387,080 |
| 1,469,438 |
| 4,573,353 |
| 54,429,871 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 35,572,705 | 950,642 | 3,223,628 | 39,746,975 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 36,085,280 | 1,115,846 | 3,760,900 | 40,962,026 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 48,387,080 | 1,339,015 | 4,503,598 | 54,229,693 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 35,572,705 | 1,115,846 | 3,918,921 | 40,607,472 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 36,085,280 | 1,278,150 | 4,503,598 | 41,867,028 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 48,387,080 | 1,460,743 | 5,404,318 | 55,252,141 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 35,572,705 | 741,965 | 3,113,014 | 39,427,684 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 36,085,280 | 930,354 | 3,618,681 | 40,634,315 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 48,387,080 | 1,139,032 | 4,440,390 | 53,966,502 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 35,572,705 | 970,931 | 3,776,702 | 40,320,338 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 36,085,280 | 1,136,134 | 4,424,588 | 41,646,002 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 48,387,080 | 1,370,896 | 5,309,505 | 55,067,481 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,394,082 | 8,636,558 | 51,036,640 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,707,099 | 10,457,382 | 53,170,481 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 41,006,000 | 1,257,862 | 8,245,024 | 50,508,886 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 41,006,000 | 1,544,794 | 10,111,463 | 52,662,257 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 46,131,750 | 1,721,590 | 29,285,458 | 77,138,798 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 46,131,750 | 2,031,708 | 34,189,069 | 82,352,527 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 46,131,750 | 1,553,489 | 28,604,401 | 76,289,640 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 46,131,750 | 1,814,336 | 33,235,589 | 81,181,675 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,333,218 | 19,969,355 | 57,050,513 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,675,217 | 22,192,457 | 60,130,714 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,802,743 | 25,126,952 | 75,555,135 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,170,913 | 17,737,360 | 54,656,213 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,408,574 | 19,764,830 | 57,436,444 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,637,540 | 22,468,122 | 72,731,102 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,217,286 | 16,261,933 | 53,227,159 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,414,370 | 19,201,563 | 56,878,973 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,744,777 | 23,257,165 | 73,627,382 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,025,998 | 15,844,578 | 52,618,516 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,188,303 | 16,865,953 | 54,317,296 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,396,981 | 18,820,500 | 68,842,921 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 1,002,812 | 14,356,750 | 51,107,502 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,176,710 | 16,547,885 | 53,987,635 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,417,269 | 19,724,110 | 69,766,819 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 35,747,940 | 794,134 | 14,172,622 | 50,714,696 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 36,263,040 | 1,023,100 | 16,326,930 | 53,613,070 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 48,625,440 | 1,208,591 | 20,377,768 | 70,211,799 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm | 100m | 41,006,000 | 1,515,811 | 24,061,386 | 66,583,197 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm | 100m | 41,006,000 | 1,460,743 | 22,552,190 | 65,018,933 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 550mm | 100m | 54,497,580 | 1,727,387 | 11,883,902 | 68,108,869 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 800mm | 100m | 76,955,940 | 2,150,539 | 11,090,548 | 90,197,027 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 1000mm | 100m | 107,140,800 | 2,576,589 | 12,651,440 | 122,368,829 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 550mm | 100m | 54,497,580 | 2,217,200 | 27,767,238 | 84,482,018 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 800mm | 100m | 76,955,940 | 2,637,453 | 19,471,839 | 99,065,232 |
| Đóng cọc ống bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc 3,5T hoặc búa rung 170kW, đường kính cọc <= 1000mm | 100m | 107,140,800 | 3,130,164 | 22,077,783 | 132,348,747 |