Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 530,171 | 530,171 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,730,670 | 4,730,670 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,814,245 | 3,814,245 | |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 530,171 | 530,171 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,730,670 | 4,730,670 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3,814,245 | 3,814,245 | |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 3,644,926 |
| 3,644,926 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,955,880 | 5,955,880 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,002,603 | 5,002,603 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,793,630 | 4,793,630 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,976,888 | 6,976,888 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,941,789 | 5,941,789 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,677,248 | 5,677,248 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,997,896 | 7,997,896 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,880,975 | 6,880,975 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,560,867 | 6,560,867 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 969,958 | 969,958 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 881,685 | 881,685 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 817,347 | 817,347 |
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 41,077 | 46,373 | 0 | 87,450 |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 150,047 | 452,135 | 0 | 602,182 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 57,504 | 188,390 | 28,194 | 274,088 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái | 57,504 | 194,186 | 28,194 | 279,884 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 57,504 | 179,695 | 28,194 | 265,393 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 57,504 | 156,508 | 28,194 | 242,206 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,202 | 20,868 | 11,586 | 104,656 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 19,998 | 11,586 | 101,274 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 24,636 | 0 | 197,186 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 233,247 | 16,810 | 0 | 250,057 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 159,124 | 18,839 | 0 | 177,963 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 329,580 | 17,390 | 199 | 347,169 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 226,525 | 108,851 | 335,376 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 311,472 | 152,285 | 463,757 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 402,711 | 196,254 | 598,965 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 490,804 | 239,688 | 730,492 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 514,481 | 1,607,698 | 0 | 2,122,179 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 514,481 | 1,673,768 | 0 | 2,188,249 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 514,481 | 1,720,961 | 0 | 2,235,442 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 164,666 | 471,927 | 0 | 636,593 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 470,338 | 524,592 | 16,840 | 1,011,770 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 498,330 | 524,592 | 16,840 | 1,039,762 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 526,774 | 524,592 | 16,840 | 1,068,206 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 552,589 | 524,592 | 16,840 | 1,094,021 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 470,338 | 504,304 | 16,840 | 991,482 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 498,330 | 504,304 | 16,840 | 1,019,474 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 526,774 | 504,304 | 16,840 | 1,047,918 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 552,589 | 504,304 | 16,840 | 1,073,733 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470,338 | 597,050 | 16,840 | 1,084,228 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498,330 | 597,050 | 16,840 | 1,112,220 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526,774 | 597,050 | 16,840 | 1,140,664 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552,589 | 597,050 | 16,840 | 1,166,479 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,855 | 695,592 | 16,840 | 1,206,287 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523,246 | 695,592 | 16,840 | 1,235,678 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 3,644,926 |
| 3,644,926 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,955,880 | 5,955,880 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,002,603 | 5,002,603 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4,793,630 | 4,793,630 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,976,888 | 6,976,888 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,941,789 | 5,941,789 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5,677,248 | 5,677,248 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7,997,896 | 7,997,896 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,880,975 | 6,880,975 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6,560,867 | 6,560,867 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 969,958 | 969,958 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 881,685 | 881,685 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 817,347 | 817,347 |
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 41,077 | 46,373 | 0 | 87,450 |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 150,047 | 452,135 | 0 | 602,182 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 57,504 | 188,390 | 28,194 | 274,088 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái | 57,504 | 194,186 | 28,194 | 279,884 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 57,504 | 179,695 | 28,194 | 265,393 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 57,504 | 156,508 | 28,194 | 242,206 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,202 | 20,868 | 11,586 | 104,656 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 19,998 | 11,586 | 101,274 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 24,636 | 0 | 197,186 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 233,247 | 16,810 | 0 | 250,057 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 159,124 | 18,839 | 0 | 177,963 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 329,580 | 17,390 | 199 | 347,169 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 226,525 | 108,851 | 335,376 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 311,472 | 152,285 | 463,757 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 402,711 | 196,254 | 598,965 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 490,804 | 239,688 | 730,492 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 514,481 | 1,607,698 | 0 | 2,122,179 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 514,481 | 1,673,768 | 0 | 2,188,249 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 514,481 | 1,720,961 | 0 | 2,235,442 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 164,666 | 471,927 | 0 | 636,593 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 470,338 | 524,592 | 16,840 | 1,011,770 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 498,330 | 524,592 | 16,840 | 1,039,762 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 526,774 | 524,592 | 16,840 | 1,068,206 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 552,589 | 524,592 | 16,840 | 1,094,021 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 50 | m3 | 470,338 | 504,304 | 16,840 | 991,482 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | m3 | 498,330 | 504,304 | 16,840 | 1,019,474 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | m3 | 526,774 | 504,304 | 16,840 | 1,047,918 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 | m3 | 552,589 | 504,304 | 16,840 | 1,073,733 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470,338 | 597,050 | 16,840 | 1,084,228 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498,330 | 597,050 | 16,840 | 1,112,220 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526,774 | 597,050 | 16,840 | 1,140,664 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552,589 | 597,050 | 16,840 | 1,166,479 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493,855 | 695,592 | 16,840 | 1,206,287 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523,246 | 695,592 | 16,840 | 1,235,678 |