Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 2,217,864 | 453,222 | 436,675 | 3,107,761 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2,535,676 | 516,832 | 461,974 | 3,514,482 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3,169,936 | 644,052 | 508,957 | 4,322,945 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 2,217,864 | 453,222 | 436,675 | 3,107,761 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2,535,676 | 516,832 | 461,974 | 3,514,482 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3,169,936 | 644,052 | 508,957 | 4,322,945 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm |
| 100m2 |
| 3,802,832 |
| 773,923 |
| 559,555 |
| 5,136,310 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 5,924,500 | 263,745 | 341,239 | 6,529,484 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 7,905,000 | 353,593 | 383,049 | 8,641,642 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 9,877,000 | 437,643 | 450,332 | 10,764,975 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 11,849,000 | 527,491 | 492,141 | 12,868,632 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 13,821,000 | 617,338 | 539,177 | 14,977,515 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 6,678,500 | 269,542 | 346,465 | 7,294,507 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 9,015,500 | 356,491 | 393,501 | 9,765,492 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 11,276,500 | 449,237 | 455,558 | 12,181,295 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 13,528,000 | 536,186 | 492,141 | 14,556,327 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 15,789,000 | 628,931 | 549,630 | 16,967,561 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 7,635,600 | 272,440 | 351,692 | 8,259,732 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 10,180,800 | 365,186 | 398,728 | 10,944,714 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 12,726,000 | 455,033 | 466,010 | 13,647,043 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 15,267,000 | 547,779 | 502,594 | 16,317,373 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 17,818,500 | 637,626 | 560,082 | 19,016,208 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 2,2cm | 100m2 | 6,336,417 | 188,390 | 384,709 | 6,909,516 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 3cm | 100m2 | 8,199,938 | 202,881 | 295,479 | 8,698,298 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 5,296,000 | 240,559 | 287,278 | 5,823,837 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 7,056,000 | 321,711 | 323,861 | 7,701,572 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 8,824,000 | 414,457 | 387,398 | 9,625,855 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 10,584,000 | 498,508 | 418,755 | 11,501,263 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 12,352,000 | 579,660 | 471,017 | 13,402,677 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 10,279,000 | 188,390 | 251,198 | 10,718,588 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 100m2 | 13,566,000 | 211,576 | 273,766 | 14,051,342 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 20,140,000 | 231,864 | 297,217 | 20,669,081 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 25,468,400 | 255,050 | 324,985 | 26,048,435 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 0,9 kg/m2 | 100m2 | 1,535,370 | 626,033 | 598,277 | 2,759,680 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,2 kg/m2 | 100m2 | 2,038,556 | 626,033 | 598,277 | 3,262,866 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2 | 100m2 | 2,678,824 | 626,033 | 598,277 | 3,903,134 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 2,8 kg/m2 | 100m2 | 4,659,777 | 730,372 | 696,754 | 6,086,903 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 | 100m2 | 5,981,034 | 730,372 | 696,754 | 7,408,160 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,2 kg/m2 | 100m2 | 7,007,860 | 730,372 | 696,754 | 8,434,986 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,8 kg/m2 | 100m2 | 6,387,533 | 1,252,066 | 811,175 | 8,450,774 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 100m2 | 7,551,604 | 1,252,066 | 811,175 | 9,614,845 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 100m2 | 807,785 | 78,254 | 382,123 | 1,268,162 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,371,826 | 78,254 | 382,123 | 1,832,203 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,714,844 | 78,254 | 382,123 | 2,175,221 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,485,404 | 78,254 | 382,123 | 2,945,781 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 100m2 | 758,500 | 66,661 | 256,384 | 1,081,545 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,213,600 | 66,661 | 256,384 | 1,536,645 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,517,000 | 66,661 | 256,384 | 1,840,045 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,275,500 | 66,661 | 256,384 | 2,598,545 |
| Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 100m2 | 3,007,128 | 678,202 | 568,145 | 4,253,475 |
| Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 100m2 | 4,952,212 | 791,236 | 673,456 | 6,416,904 |
| Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 100m2 | 7,431,577 | 1,356,404 | 784,708 | 9,572,689 |
| Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 | 100m2 | 9,031,852 | 1,582,472 | 897,397 | 11,511,721 |
| 100m2 |
| 3,802,832 |
| 773,923 |
| 559,555 |
| 5,136,310 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 5,924,500 | 263,745 | 341,239 | 6,529,484 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 7,905,000 | 353,593 | 383,049 | 8,641,642 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 9,877,000 | 437,643 | 450,332 | 10,764,975 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 11,849,000 | 527,491 | 492,141 | 12,868,632 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 13,821,000 | 617,338 | 539,177 | 14,977,515 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 6,678,500 | 269,542 | 346,465 | 7,294,507 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 9,015,500 | 356,491 | 393,501 | 9,765,492 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 11,276,500 | 449,237 | 455,558 | 12,181,295 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 13,528,000 | 536,186 | 492,141 | 14,556,327 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 15,789,000 | 628,931 | 549,630 | 16,967,561 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 7,635,600 | 272,440 | 351,692 | 8,259,732 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 10,180,800 | 365,186 | 398,728 | 10,944,714 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 12,726,000 | 455,033 | 466,010 | 13,647,043 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 15,267,000 | 547,779 | 502,594 | 16,317,373 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 17,818,500 | 637,626 | 560,082 | 19,016,208 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 2,2cm | 100m2 | 6,336,417 | 188,390 | 384,709 | 6,909,516 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 3cm | 100m2 | 8,199,938 | 202,881 | 295,479 | 8,698,298 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 5,296,000 | 240,559 | 287,278 | 5,823,837 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 7,056,000 | 321,711 | 323,861 | 7,701,572 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 8,824,000 | 414,457 | 387,398 | 9,625,855 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 10,584,000 | 498,508 | 418,755 | 11,501,263 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 12,352,000 | 579,660 | 471,017 | 13,402,677 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 10,279,000 | 188,390 | 251,198 | 10,718,588 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 100m2 | 13,566,000 | 211,576 | 273,766 | 14,051,342 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 20,140,000 | 231,864 | 297,217 | 20,669,081 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 25,468,400 | 255,050 | 324,985 | 26,048,435 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 0,9 kg/m2 | 100m2 | 1,535,370 | 626,033 | 598,277 | 2,759,680 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,2 kg/m2 | 100m2 | 2,038,556 | 626,033 | 598,277 | 3,262,866 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,6 kg/m2 | 100m2 | 2,678,824 | 626,033 | 598,277 | 3,903,134 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 2,8 kg/m2 | 100m2 | 4,659,777 | 730,372 | 696,754 | 6,086,903 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,6 kg/m2 | 100m2 | 5,981,034 | 730,372 | 696,754 | 7,408,160 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,2 kg/m2 | 100m2 | 7,007,860 | 730,372 | 696,754 | 8,434,986 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,8 kg/m2 | 100m2 | 6,387,533 | 1,252,066 | 811,175 | 8,450,774 |
| Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 100m2 | 7,551,604 | 1,252,066 | 811,175 | 9,614,845 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 100m2 | 807,785 | 78,254 | 382,123 | 1,268,162 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,371,826 | 78,254 | 382,123 | 1,832,203 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,714,844 | 78,254 | 382,123 | 2,175,221 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,485,404 | 78,254 | 382,123 | 2,945,781 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 100m2 | 758,500 | 66,661 | 256,384 | 1,081,545 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,213,600 | 66,661 | 256,384 | 1,536,645 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,517,000 | 66,661 | 256,384 | 1,840,045 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,275,500 | 66,661 | 256,384 | 2,598,545 |
| Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 100m2 | 3,007,128 | 678,202 | 568,145 | 4,253,475 |
| Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | 100m2 | 4,952,212 | 791,236 | 673,456 | 6,416,904 |
| Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 100m2 | 7,431,577 | 1,356,404 | 784,708 | 9,572,689 |
| Thi công mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 | 100m2 | 9,031,852 | 1,582,472 | 897,397 | 11,511,721 |