Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 590,288 | 222,017 | 28,436 | 840,741 | |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 537,260 | 222,017 | 28,436 | 787,713 | |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 441,050 | 237,366 | 41,197 | 719,613 | |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 422,204 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 590,288 | 222,017 | 28,436 | 840,741 | |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 537,260 | 222,017 | 28,436 | 787,713 | |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 441,050 | 237,366 | 41,197 | 719,613 | |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 422,204 |
| 237,366 |
| 41,197 |
| 700,767 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 486,515 | 237,366 | 41,197 | 765,078 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 461,152 | 237,366 | 41,197 | 739,715 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 534,295 | 237,366 | 41,197 | 812,858 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 498,463 | 237,366 | 41,197 | 777,026 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 590,288 | 237,366 | 41,197 | 868,851 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 537,260 | 237,366 | 41,197 | 815,823 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 195,156 | 39,794 | 656,842 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 195,156 | 39,794 | 636,856 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 195,156 | 39,794 | 704,884 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 195,156 | 39,794 | 678,078 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 195,156 | 39,794 | 754,549 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | m3 | 482,796 | 195,156 | 39,794 | 717,746 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 195,156 | 39,794 | 783,284 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 195,156 | 39,794 | 758,517 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 150 | m3 | 421,892 | 135,951 | 33,406 | 591,249 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 150 | m3 | 401,906 | 135,951 | 33,406 | 571,263 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 200 | m3 | 469,934 | 135,951 | 33,406 | 639,291 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 200 | m3 | 443,128 | 135,951 | 33,406 | 612,485 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 250 | m3 | 519,599 | 135,951 | 33,406 | 688,956 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 250 | m3 | 482,796 | 135,951 | 33,406 | 652,153 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 300 | m3 | 548,334 | 135,951 | 33,406 | 717,691 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 300 | m3 | 523,567 | 135,951 | 33,406 | 692,924 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá1x2 M150 | m3 | 421,892 | 208,312 | 33,406 | 663,610 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 208,312 | 33,406 | 643,624 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá1x2 M200 | m3 | 469,934 | 208,312 | 33,406 | 711,652 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 208,312 | 33,406 | 684,846 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 208,312 | 33,406 | 761,317 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá1x2 M250 | m3 | 482,796 | 208,312 | 33,406 | 724,514 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 208,312 | 33,406 | 790,052 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 208,312 | 33,406 | 765,285 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 158,975 | 33,406 | 614,273 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 158,975 | 33,406 | 594,287 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 158,975 | 33,406 | 662,315 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 158,975 | 33,406 | 635,509 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 158,975 | 33,406 | 711,980 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 | m3 | 482,796 | 158,975 | 33,406 | 675,177 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 158,975 | 33,406 | 740,715 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 158,975 | 33,406 | 715,948 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M150 | m3 | 421,892 | 168,294 | 33,406 | 623,592 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M150 | m3 | 401,906 | 168,294 | 33,406 | 603,606 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M200 | m3 | 469,934 | 168,294 | 33,406 | 671,634 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M200 | m3 | 443,128 | 168,294 | 33,406 | 644,828 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M250 | m3 | 519,599 | 168,294 | 33,406 | 721,299 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M250 | m3 | 482,796 | 168,294 | 33,406 | 684,496 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M300 | m3 | 548,334 | 168,294 | 33,406 | 750,034 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M300 | m3 | 523,567 | 168,294 | 33,406 | 725,267 |
| 237,366 |
| 41,197 |
| 700,767 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 486,515 | 237,366 | 41,197 | 765,078 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 461,152 | 237,366 | 41,197 | 739,715 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 534,295 | 237,366 | 41,197 | 812,858 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 498,463 | 237,366 | 41,197 | 777,026 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 590,288 | 237,366 | 41,197 | 868,851 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 537,260 | 237,366 | 41,197 | 815,823 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 195,156 | 39,794 | 656,842 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 195,156 | 39,794 | 636,856 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 195,156 | 39,794 | 704,884 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 195,156 | 39,794 | 678,078 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 195,156 | 39,794 | 754,549 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | m3 | 482,796 | 195,156 | 39,794 | 717,746 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 195,156 | 39,794 | 783,284 |
| Beton xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 195,156 | 39,794 | 758,517 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 150 | m3 | 421,892 | 135,951 | 33,406 | 591,249 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 150 | m3 | 401,906 | 135,951 | 33,406 | 571,263 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 200 | m3 | 469,934 | 135,951 | 33,406 | 639,291 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 200 | m3 | 443,128 | 135,951 | 33,406 | 612,485 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 250 | m3 | 519,599 | 135,951 | 33,406 | 688,956 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 250 | m3 | 482,796 | 135,951 | 33,406 | 652,153 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 300 | m3 | 548,334 | 135,951 | 33,406 | 717,691 |
| Bê tông san mái đá 1x2 Vứa mác 300 | m3 | 523,567 | 135,951 | 33,406 | 692,924 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá1x2 M150 | m3 | 421,892 | 208,312 | 33,406 | 663,610 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 208,312 | 33,406 | 643,624 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá1x2 M200 | m3 | 469,934 | 208,312 | 33,406 | 711,652 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 208,312 | 33,406 | 684,846 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 208,312 | 33,406 | 761,317 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá1x2 M250 | m3 | 482,796 | 208,312 | 33,406 | 724,514 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 208,312 | 33,406 | 790,052 |
| Beton lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 208,312 | 33,406 | 765,285 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 158,975 | 33,406 | 614,273 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 158,975 | 33,406 | 594,287 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 158,975 | 33,406 | 662,315 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 158,975 | 33,406 | 635,509 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 158,975 | 33,406 | 711,980 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M250 | m3 | 482,796 | 158,975 | 33,406 | 675,177 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 158,975 | 33,406 | 740,715 |
| Bê tông cầu thang đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 158,975 | 33,406 | 715,948 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M150 | m3 | 421,892 | 168,294 | 33,406 | 623,592 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M150 | m3 | 401,906 | 168,294 | 33,406 | 603,606 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M200 | m3 | 469,934 | 168,294 | 33,406 | 671,634 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M200 | m3 | 443,128 | 168,294 | 33,406 | 644,828 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M250 | m3 | 519,599 | 168,294 | 33,406 | 721,299 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M250 | m3 | 482,796 | 168,294 | 33,406 | 684,496 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M300 | m3 | 548,334 | 168,294 | 33,406 | 750,034 |
| Bê tông câu thang xoáy tròn ốc M300 | m3 | 523,567 | 168,294 | 33,406 | 725,267 |