Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton cầu thang thường đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 158,975 | 33,406 | 614,273 | |
| Beton cầu thang thường đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 158,975 | 33,406 | 662,315 | |
| Beton cầu thang thường đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 158,975 | 33,406 | 711,980 | |
| Beton cầu thang thường đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton cầu thang thường đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 158,975 | 33,406 | 614,273 | |
| Beton cầu thang thường đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 158,975 | 33,406 | 662,315 | |
| Beton cầu thang thường đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 158,975 | 33,406 | 711,980 | |
| Beton cầu thang thường đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 |
| 158,975 |
| 33,406 |
| 740,715 |
| Beton cầu thang xoáy trôn ốc đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 168,294 | 33,406 | 623,592 |
| Beton cầu thang xoáy trôn ốc đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 168,294 | 33,406 | 671,634 |
| Beton cầu thang xoáy trôn ốc đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 168,294 | 33,406 | 721,299 |
| Beton cầu thang xoáy trôn ốc đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 168,294 | 33,406 | 750,034 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 101,963 | 14,398 | 538,253 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 101,963 | 14,398 | 518,267 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 101,963 | 14,398 | 586,295 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 101,963 | 14,398 | 559,489 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 101,963 | 14,398 | 635,960 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M250 | m3 | 482,796 | 101,963 | 14,398 | 599,157 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 101,963 | 14,398 | 664,695 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 101,963 | 14,398 | 639,928 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 121,150 | 14,398 | 557,440 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 121,150 | 14,398 | 537,454 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 121,150 | 14,398 | 605,482 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 121,150 | 14,398 | 578,676 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 121,150 | 14,398 | 655,147 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M250 | m3 | 482,796 | 121,150 | 14,398 | 618,344 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 121,150 | 14,398 | 683,882 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 121,150 | 14,398 | 659,115 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M150 | m3 | 679,991 | 232,981 | 27,032 | 940,004 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M150 | m3 | 659,510 | 232,981 | 27,032 | 919,523 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M200 | m3 | 729,192 | 232,981 | 27,032 | 989,205 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M200 | m3 | 701,745 | 232,981 | 27,032 | 961,758 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M250 | m3 | 780,085 | 232,981 | 27,032 | 1,040,098 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M250 | m3 | 742,386 | 232,981 | 27,032 | 1,002,399 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M300 | m3 | 809,521 | 232,981 | 27,032 | 1,069,534 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M300 | m3 | 784,141 | 232,981 | 27,032 | 1,044,154 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M150 | m3 | 645,495 | 196,800 | 27,032 | 869,327 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M150 | m3 | 625,014 | 196,800 | 27,032 | 848,846 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M200 | m3 | 694,696 | 196,800 | 27,032 | 918,528 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M200 | m3 | 667,249 | 196,800 | 27,032 | 891,081 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M250 | m3 | 745,589 | 196,800 | 27,032 | 969,421 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M250 | m3 | 707,890 | 196,800 | 27,032 | 931,722 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M300 | m3 | 775,025 | 196,800 | 27,032 | 998,857 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M300 | m3 | 749,645 | 196,800 | 27,032 | 973,477 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M150 | m3 | 572,735 | 187,481 | 27,032 | 787,248 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M150 | m3 | 552,254 | 187,481 | 27,032 | 766,767 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M200 | m3 | 621,936 | 187,481 | 27,032 | 836,449 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M200 | m3 | 594,489 | 187,481 | 27,032 | 809,002 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M250 | m3 | 672,829 | 187,481 | 27,032 | 887,342 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M250 | m3 | 635,130 | 187,481 | 27,032 | 849,643 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M300 | m3 | 702,265 | 187,481 | 27,032 | 916,778 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M300 | m3 | 676,886 | 187,481 | 27,032 | 891,399 |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M150 | m3 | 572,735 | 172,680 | 20,645 | 766,060 |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M150 | m3 | 552,254 | 172,680 | 20,645 | 745,579 |
| 158,975 |
| 33,406 |
| 740,715 |
| Beton cầu thang xoáy trôn ốc đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 168,294 | 33,406 | 623,592 |
| Beton cầu thang xoáy trôn ốc đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 168,294 | 33,406 | 671,634 |
| Beton cầu thang xoáy trôn ốc đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 168,294 | 33,406 | 721,299 |
| Beton cầu thang xoáy trôn ốc đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 168,294 | 33,406 | 750,034 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 101,963 | 14,398 | 538,253 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 101,963 | 14,398 | 518,267 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 101,963 | 14,398 | 586,295 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 101,963 | 14,398 | 559,489 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 101,963 | 14,398 | 635,960 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M250 | m3 | 482,796 | 101,963 | 14,398 | 599,157 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 101,963 | 14,398 | 664,695 |
| Beton giếng nước, giếng cáp đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 101,963 | 14,398 | 639,928 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M150 | m3 | 421,892 | 121,150 | 14,398 | 557,440 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M150 | m3 | 401,906 | 121,150 | 14,398 | 537,454 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M200 | m3 | 469,934 | 121,150 | 14,398 | 605,482 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M200 | m3 | 443,128 | 121,150 | 14,398 | 578,676 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M250 | m3 | 519,599 | 121,150 | 14,398 | 655,147 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M250 | m3 | 482,796 | 121,150 | 14,398 | 618,344 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M300 | m3 | 548,334 | 121,150 | 14,398 | 683,882 |
| Beton mương cáp, rãnh nước đá 1x2 M300 | m3 | 523,567 | 121,150 | 14,398 | 659,115 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M150 | m3 | 679,991 | 232,981 | 27,032 | 940,004 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M150 | m3 | 659,510 | 232,981 | 27,032 | 919,523 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M200 | m3 | 729,192 | 232,981 | 27,032 | 989,205 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M200 | m3 | 701,745 | 232,981 | 27,032 | 961,758 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M250 | m3 | 780,085 | 232,981 | 27,032 | 1,040,098 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M250 | m3 | 742,386 | 232,981 | 27,032 | 1,002,399 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M300 | m3 | 809,521 | 232,981 | 27,032 | 1,069,534 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=100cm đá 1x2 M300 | m3 | 784,141 | 232,981 | 27,032 | 1,044,154 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M150 | m3 | 645,495 | 196,800 | 27,032 | 869,327 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M150 | m3 | 625,014 | 196,800 | 27,032 | 848,846 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M200 | m3 | 694,696 | 196,800 | 27,032 | 918,528 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M200 | m3 | 667,249 | 196,800 | 27,032 | 891,081 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M250 | m3 | 745,589 | 196,800 | 27,032 | 969,421 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M250 | m3 | 707,890 | 196,800 | 27,032 | 931,722 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M300 | m3 | 775,025 | 196,800 | 27,032 | 998,857 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi <=200cm đá 1x2 M300 | m3 | 749,645 | 196,800 | 27,032 | 973,477 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M150 | m3 | 572,735 | 187,481 | 27,032 | 787,248 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M150 | m3 | 552,254 | 187,481 | 27,032 | 766,767 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M200 | m3 | 621,936 | 187,481 | 27,032 | 836,449 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M200 | m3 | 594,489 | 187,481 | 27,032 | 809,002 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M250 | m3 | 672,829 | 187,481 | 27,032 | 887,342 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M250 | m3 | 635,130 | 187,481 | 27,032 | 849,643 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M300 | m3 | 702,265 | 187,481 | 27,032 | 916,778 |
| Beton ống xi phông, ống phun, ống buy fi > 200cm đá 1x2 M300 | m3 | 676,886 | 187,481 | 27,032 | 891,399 |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M150 | m3 | 572,735 | 172,680 | 20,645 | 766,060 |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M150 | m3 | 552,254 | 172,680 | 20,645 | 745,579 |