Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 558,344 | 106,897 | 39,002 | 704,243 | |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 579,612 | 106,897 | 39,002 | 725,511 | |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 551,434 | 96,207 | 36,605 | 684,246 | |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 558,344 | 106,897 | 39,002 | 704,243 | |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 579,612 | 106,897 | 39,002 | 725,511 | |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 551,434 | 96,207 | 36,605 | 684,246 | |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T |
| m3 |
| 495,042 |
| 96,207 |
| 36,605 |
| 627,854 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 553,490 | 96,207 | 36,605 | 686,302 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 574,758 | 96,207 | 36,605 | 707,570 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 551,447 | 173,557 | 44,995 | 769,999 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 602,482 | 173,557 | 44,995 | 821,034 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 660,931 | 173,557 | 44,995 | 879,483 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 682,199 | 173,557 | 44,995 | 900,751 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 480,396 | 156,563 | 44,995 | 681,954 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 531,431 | 156,563 | 44,995 | 732,989 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 589,879 | 156,563 | 44,995 | 791,437 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 611,147 | 156,563 | 44,995 | 812,705 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 465,845 | 140,885 | 42,598 | 649,328 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 516,880 | 140,885 | 42,598 | 700,363 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 575,328 | 140,885 | 42,598 | 758,811 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 596,596 | 140,885 | 42,598 | 780,079 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 456,135 | 126,796 | 42,598 | 625,529 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 507,170 | 126,796 | 42,598 | 676,564 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 565,619 | 126,796 | 42,598 | 735,013 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 586,887 | 126,796 | 42,598 | 756,281 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 492,864 | 129,647 | 42,598 | 665,109 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 543,899 | 129,647 | 42,598 | 716,144 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 602,347 | 129,647 | 42,598 | 774,592 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 623,615 | 129,647 | 42,598 | 795,860 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 456,139 | 117,367 | 42,598 | 616,104 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 507,174 | 117,367 | 42,598 | 667,139 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 565,623 | 117,367 | 42,598 | 725,588 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 586,891 | 117,367 | 42,598 | 746,856 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 448,864 | 105,581 | 39,002 | 593,447 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 499,899 | 105,581 | 39,002 | 644,482 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 558,347 | 105,581 | 39,002 | 702,930 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 579,615 | 105,581 | 39,002 | 724,198 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 444,009 | 95,056 | 39,002 | 578,067 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 495,044 | 95,056 | 39,002 | 629,102 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 553,492 | 95,056 | 39,002 | 687,550 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 574,760 | 95,056 | 39,002 | 708,818 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 436,159 | 46,596 | 32,615 | 515,370 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 487,699 | 46,596 | 32,615 | 566,910 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 546,726 | 46,596 | 32,615 | 625,937 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 568,205 | 46,596 | 32,615 | 647,416 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 436,159 | 176,901 | 39,392 | 652,452 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 487,699 | 176,901 | 39,392 | 703,992 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 546,726 | 176,901 | 39,392 | 763,019 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 568,205 | 176,901 | 39,392 | 784,498 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 436,159 | 100,428 | 32,615 | 569,202 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 487,699 | 100,428 | 32,615 | 620,742 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 546,726 | 100,428 | 32,615 | 679,769 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 568,205 | 100,428 | 32,615 | 701,248 |
| m3 |
| 495,042 |
| 96,207 |
| 36,605 |
| 627,854 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 553,490 | 96,207 | 36,605 | 686,302 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 574,758 | 96,207 | 36,605 | 707,570 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 551,447 | 173,557 | 44,995 | 769,999 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 602,482 | 173,557 | 44,995 | 821,034 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 660,931 | 173,557 | 44,995 | 879,483 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 682,199 | 173,557 | 44,995 | 900,751 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 480,396 | 156,563 | 44,995 | 681,954 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 531,431 | 156,563 | 44,995 | 732,989 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 589,879 | 156,563 | 44,995 | 791,437 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 611,147 | 156,563 | 44,995 | 812,705 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 465,845 | 140,885 | 42,598 | 649,328 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 516,880 | 140,885 | 42,598 | 700,363 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 575,328 | 140,885 | 42,598 | 758,811 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 596,596 | 140,885 | 42,598 | 780,079 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 456,135 | 126,796 | 42,598 | 625,529 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 507,170 | 126,796 | 42,598 | 676,564 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 565,619 | 126,796 | 42,598 | 735,013 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 586,887 | 126,796 | 42,598 | 756,281 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 492,864 | 129,647 | 42,598 | 665,109 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 543,899 | 129,647 | 42,598 | 716,144 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 602,347 | 129,647 | 42,598 | 774,592 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 623,615 | 129,647 | 42,598 | 795,860 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 456,139 | 117,367 | 42,598 | 616,104 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 507,174 | 117,367 | 42,598 | 667,139 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 565,623 | 117,367 | 42,598 | 725,588 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 586,891 | 117,367 | 42,598 | 746,856 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 448,864 | 105,581 | 39,002 | 593,447 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 499,899 | 105,581 | 39,002 | 644,482 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 558,347 | 105,581 | 39,002 | 702,930 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 579,615 | 105,581 | 39,002 | 724,198 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 444,009 | 95,056 | 39,002 | 578,067 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 495,044 | 95,056 | 39,002 | 629,102 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 553,492 | 95,056 | 39,002 | 687,550 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 574,760 | 95,056 | 39,002 | 708,818 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 436,159 | 46,596 | 32,615 | 515,370 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 487,699 | 46,596 | 32,615 | 566,910 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 546,726 | 46,596 | 32,615 | 625,937 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 568,205 | 46,596 | 32,615 | 647,416 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 436,159 | 176,901 | 39,392 | 652,452 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 487,699 | 176,901 | 39,392 | 703,992 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 546,726 | 176,901 | 39,392 | 763,019 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 568,205 | 176,901 | 39,392 | 784,498 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 436,159 | 100,428 | 32,615 | 569,202 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 487,699 | 100,428 | 32,615 | 620,742 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 546,726 | 100,428 | 32,615 | 679,769 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 568,205 | 100,428 | 32,615 | 701,248 |