Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 4 | m3 | 660,342 | 698,394 | 63,580 | 1,422,316 | |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 4 | m3 | 711,377 | 698,394 | 63,580 | 1,473,351 | |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 4 | m3 | 769,825 | 698,394 | 63,580 | 1,531,799 | |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 4 | m3 | 660,342 | 698,394 | 63,580 | 1,422,316 | |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 4 | m3 | 711,377 | 698,394 | 63,580 | 1,473,351 | |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 4 | m3 | 769,825 | 698,394 | 63,580 | 1,531,799 | |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 4 |
| m3 |
| 791,093 |
| 698,394 |
| 63,580 |
| 1,553,067 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 418,453 | 19,215 | 38,556 | 476,224 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 469,704 | 19,215 | 38,556 | 527,475 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 526,172 | 19,215 | 38,556 | 583,943 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 561,717 | 19,215 | 38,556 | 619,488 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,822 | 52,589 | 38,556 | 517,967 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,098 | 52,589 | 38,556 | 570,243 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,695 | 52,589 | 38,556 | 627,840 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,951 | 52,589 | 38,556 | 664,096 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,797 | 29,328 | 38,118 | 494,243 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,073 | 29,328 | 38,118 | 546,519 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,675 | 29,328 | 38,118 | 604,121 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,933 | 29,328 | 38,118 | 640,379 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 542,202 | 162,045 | 45,071 | 749,318 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 593,966 | 162,045 | 45,071 | 801,082 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 650,998 | 162,045 | 45,071 | 858,114 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 686,899 | 162,045 | 45,071 | 894,015 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 471,150 | 146,696 | 45,071 | 662,917 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 522,914 | 146,696 | 45,071 | 714,681 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 579,947 | 146,696 | 45,071 | 771,714 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 615,847 | 146,696 | 45,071 | 807,614 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 456,600 | 132,004 | 45,071 | 633,675 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 508,364 | 132,004 | 45,071 | 685,439 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 565,396 | 132,004 | 45,071 | 742,471 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 601,296 | 132,004 | 45,071 | 778,371 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 446,890 | 118,793 | 45,071 | 610,754 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 498,654 | 118,793 | 45,071 | 662,518 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 555,686 | 118,793 | 45,071 | 719,550 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 591,587 | 118,793 | 45,071 | 755,451 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 439,615 | 106,897 | 45,071 | 591,583 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 491,379 | 106,897 | 45,071 | 643,347 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 548,412 | 106,897 | 45,071 | 700,380 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 584,312 | 106,897 | 45,071 | 736,280 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 434,762 | 96,207 | 45,071 | 576,040 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 486,526 | 96,207 | 45,071 | 627,804 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 543,558 | 96,207 | 45,071 | 684,836 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 579,458 | 96,207 | 45,071 | 720,736 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 542,202 | 173,557 | 45,071 | 760,830 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 593,966 | 173,557 | 45,071 | 812,594 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 650,998 | 173,557 | 45,071 | 869,626 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 686,899 | 173,557 | 45,071 | 905,527 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 471,150 | 156,563 | 45,071 | 672,784 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 522,914 | 156,563 | 45,071 | 724,548 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 579,947 | 156,563 | 45,071 | 781,581 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 615,847 | 156,563 | 45,071 | 817,481 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 456,600 | 140,885 | 45,071 | 642,556 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 508,364 | 140,885 | 45,071 | 694,320 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 4 |
| m3 |
| 791,093 |
| 698,394 |
| 63,580 |
| 1,553,067 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 418,453 | 19,215 | 38,556 | 476,224 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 469,704 | 19,215 | 38,556 | 527,475 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 526,172 | 19,215 | 38,556 | 583,943 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 561,717 | 19,215 | 38,556 | 619,488 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,822 | 52,589 | 38,556 | 517,967 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,098 | 52,589 | 38,556 | 570,243 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,695 | 52,589 | 38,556 | 627,840 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,951 | 52,589 | 38,556 | 664,096 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,797 | 29,328 | 38,118 | 494,243 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,073 | 29,328 | 38,118 | 546,519 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,675 | 29,328 | 38,118 | 604,121 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,933 | 29,328 | 38,118 | 640,379 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 542,202 | 162,045 | 45,071 | 749,318 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 593,966 | 162,045 | 45,071 | 801,082 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 650,998 | 162,045 | 45,071 | 858,114 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 686,899 | 162,045 | 45,071 | 894,015 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 471,150 | 146,696 | 45,071 | 662,917 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 522,914 | 146,696 | 45,071 | 714,681 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 579,947 | 146,696 | 45,071 | 771,714 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 615,847 | 146,696 | 45,071 | 807,614 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 456,600 | 132,004 | 45,071 | 633,675 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 508,364 | 132,004 | 45,071 | 685,439 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 565,396 | 132,004 | 45,071 | 742,471 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 601,296 | 132,004 | 45,071 | 778,371 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 446,890 | 118,793 | 45,071 | 610,754 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 498,654 | 118,793 | 45,071 | 662,518 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 555,686 | 118,793 | 45,071 | 719,550 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 3m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 591,587 | 118,793 | 45,071 | 755,451 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 439,615 | 106,897 | 45,071 | 591,583 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 491,379 | 106,897 | 45,071 | 643,347 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 548,412 | 106,897 | 45,071 | 700,380 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 5m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 584,312 | 106,897 | 45,071 | 736,280 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 434,762 | 96,207 | 45,071 | 576,040 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 486,526 | 96,207 | 45,071 | 627,804 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 543,558 | 96,207 | 45,071 | 684,836 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày > 5m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 579,458 | 96,207 | 45,071 | 720,736 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 542,202 | 173,557 | 45,071 | 760,830 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 593,966 | 173,557 | 45,071 | 812,594 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 650,998 | 173,557 | 45,071 | 869,626 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 686,899 | 173,557 | 45,071 | 905,527 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 471,150 | 156,563 | 45,071 | 672,784 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 522,914 | 156,563 | 45,071 | 724,548 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 579,947 | 156,563 | 45,071 | 781,581 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 615,847 | 156,563 | 45,071 | 817,481 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 456,600 | 140,885 | 45,071 | 642,556 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 508,364 | 140,885 | 45,071 | 694,320 |