Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 565,396 | 140,885 | 45,071 | 751,352 | |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 601,296 | 140,885 | 45,071 | 787,252 | |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 446,890 | 126,796 | 45,071 | 618,757 | |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 565,396 | 140,885 | 45,071 | 751,352 | |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 601,296 | 140,885 | 45,071 | 787,252 | |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 446,890 | 126,796 | 45,071 | 618,757 | |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h |
| m3 |
| 498,654 |
| 126,796 |
| 45,071 |
| 670,521 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 555,686 | 126,796 | 45,071 | 727,553 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 591,587 | 126,796 | 45,071 | 763,454 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 482,845 | 129,647 | 45,071 | 657,563 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 534,609 | 129,647 | 45,071 | 709,327 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 591,642 | 129,647 | 45,071 | 766,360 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 627,542 | 129,647 | 45,071 | 802,260 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 446,894 | 117,367 | 45,071 | 609,332 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 498,658 | 117,367 | 45,071 | 661,096 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 555,690 | 117,367 | 45,071 | 718,128 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 591,591 | 117,367 | 45,071 | 754,029 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 439,619 | 105,581 | 45,071 | 590,271 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 491,383 | 105,581 | 45,071 | 642,035 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 548,415 | 105,581 | 45,071 | 699,067 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 584,315 | 105,581 | 45,071 | 734,967 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 434,764 | 95,056 | 45,071 | 574,891 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 486,528 | 95,056 | 45,071 | 626,655 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 543,560 | 95,056 | 45,071 | 683,687 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 579,460 | 95,056 | 45,071 | 719,587 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,822 | 46,596 | 38,556 | 511,974 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,098 | 46,596 | 38,556 | 564,250 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,695 | 46,596 | 38,556 | 621,847 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,951 | 46,596 | 38,556 | 658,103 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,822 | 176,901 | 45,071 | 648,794 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,098 | 176,901 | 45,071 | 701,070 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,695 | 176,901 | 45,071 | 758,667 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,951 | 176,901 | 45,071 | 794,923 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,822 | 100,428 | 38,556 | 565,806 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,098 | 100,428 | 38,556 | 618,082 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,695 | 100,428 | 38,556 | 675,679 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,951 | 100,428 | 38,556 | 711,935 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422,637 | 84,038 | 38,556 | 545,231 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474,401 | 84,038 | 38,556 | 596,995 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531,434 | 84,038 | 38,556 | 654,028 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567,334 | 84,038 | 38,556 | 689,928 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422,637 | 233,529 | 45,071 | 701,237 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474,401 | 233,529 | 45,071 | 753,001 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531,434 | 233,529 | 45,071 | 810,034 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567,334 | 233,529 | 45,071 | 845,934 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422,637 | 261,487 | 50,668 | 734,792 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474,401 | 261,487 | 50,668 | 786,556 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531,434 | 261,487 | 50,668 | 843,589 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567,334 | 261,487 | 50,668 | 879,489 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422,637 | 108,542 | 45,071 | 576,250 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474,401 | 108,542 | 45,071 | 628,014 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M500, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531,434 | 108,542 | 45,071 | 685,047 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567,334 | 108,542 | 45,071 | 720,947 |
| m3 |
| 498,654 |
| 126,796 |
| 45,071 |
| 670,521 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 555,686 | 126,796 | 45,071 | 727,553 |
| Beton thủy công trụ pin, trụ biên dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 591,587 | 126,796 | 45,071 | 763,454 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 482,845 | 129,647 | 45,071 | 657,563 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 534,609 | 129,647 | 45,071 | 709,327 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 591,642 | 129,647 | 45,071 | 766,360 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 627,542 | 129,647 | 45,071 | 802,260 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 446,894 | 117,367 | 45,071 | 609,332 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 498,658 | 117,367 | 45,071 | 661,096 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 555,690 | 117,367 | 45,071 | 718,128 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 591,591 | 117,367 | 45,071 | 754,029 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 439,619 | 105,581 | 45,071 | 590,271 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 491,383 | 105,581 | 45,071 | 642,035 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 548,415 | 105,581 | 45,071 | 699,067 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 584,315 | 105,581 | 45,071 | 734,967 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 434,764 | 95,056 | 45,071 | 574,891 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 486,528 | 95,056 | 45,071 | 626,655 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 543,560 | 95,056 | 45,071 | 683,687 |
| Beton thủy công tường thượng lưu đập dày > 2m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 579,460 | 95,056 | 45,071 | 719,587 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,822 | 46,596 | 38,556 | 511,974 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,098 | 46,596 | 38,556 | 564,250 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,695 | 46,596 | 38,556 | 621,847 |
| Beton thủy công thân đập đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,951 | 46,596 | 38,556 | 658,103 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,822 | 176,901 | 45,071 | 648,794 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,098 | 176,901 | 45,071 | 701,070 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,695 | 176,901 | 45,071 | 758,667 |
| Beton thủy công mặt cong đập tràn đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,951 | 176,901 | 45,071 | 794,923 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 426,822 | 100,428 | 38,556 | 565,806 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 479,098 | 100,428 | 38,556 | 618,082 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 536,695 | 100,428 | 38,556 | 675,679 |
| Beton thủy công mũi phóng đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 572,951 | 100,428 | 38,556 | 711,935 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422,637 | 84,038 | 38,556 | 545,231 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474,401 | 84,038 | 38,556 | 596,995 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531,434 | 84,038 | 38,556 | 654,028 |
| Beton thủy công dốc nước đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567,334 | 84,038 | 38,556 | 689,928 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422,637 | 233,529 | 45,071 | 701,237 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474,401 | 233,529 | 45,071 | 753,001 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531,434 | 233,529 | 45,071 | 810,034 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao <= 25m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567,334 | 233,529 | 45,071 | 845,934 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422,637 | 261,487 | 50,668 | 734,792 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474,401 | 261,487 | 50,668 | 786,556 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M250, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531,434 | 261,487 | 50,668 | 843,589 |
| Beton thủy công tháp điều áp cao > 25m đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567,334 | 261,487 | 50,668 | 879,489 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M150, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 422,637 | 108,542 | 45,071 | 576,250 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M200, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 474,401 | 108,542 | 45,071 | 628,014 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M500, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 531,434 | 108,542 | 45,071 | 685,047 |
| Beton thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực đá 1x2 M300, đổ bằng máy bơm BT tĩnh 50m3/h | m3 | 567,334 | 108,542 | 45,071 | 720,947 |