Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >10 tấn | Cấu kiện | 0 | 37,805 | 0 | 37,805 | |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | Cấu kiện | 0 | 60,252 | 56,066 | 116,318 | |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=15 tấn | Cấu kiện | 0 | 67,932 | 0 | 67,932 | |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >15 tấn |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp khối hộp, khối seabee được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >10 tấn | Cấu kiện | 0 | 37,805 | 0 | 37,805 | |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | Cấu kiện | 0 | 60,252 | 56,066 | 116,318 | |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=15 tấn | Cấu kiện | 0 | 67,932 | 0 | 67,932 | |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >15 tấn |
| Cấu kiện |
| 0 |
| 83,881 |
| 209,329 |
| 293,210 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | Cấu kiện | 0 | 80,159 | 96,149 | 176,308 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | Cấu kiện | 0 | 95,362 | 0 | 95,362 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >15 tấn | Cấu kiện | 0 | 117,475 | 297,303 | 414,778 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | Thùng | 0 | 1,727,575 | 0 | 1,727,575 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | Thùng | 0 | 2,418,605 | 0 | 2,418,605 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | Thùng | 0 | 2,764,120 | 0 | 2,764,120 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | 1 rùa | 0 | 0 | 0 | — |
| Tách cấu kiện bê tông khối hộp, khối Seabee bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 5,907 | 25,136 | 31,043 |
| Tách cấu kiện bê tông khối hộp, khối Seabee bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 8,861 | 52,072 | 60,933 |
| Tách cấu kiện bê tông khối Tetrapod bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 17,721 | 50,272 | 67,993 |
| Tách cấu kiện bê tông khối Tetrapod bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 20,675 | 86,786 | 107,461 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 11,814 | 0 | 11,814 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 26,582 | 0 | 26,582 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 17,721 | 69,124 | 86,845 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 39,578 | 104,144 | 143,722 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 25,401 | 0 | 25,401 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 29,536 | 0 | 29,536 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 30,717 | 0 | 30,717 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 35,443 | 0 | 35,443 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 0 | 0 | — |
| SXLD vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ <= 6,9m | m3 | 5,050,455 | 444,582 | 0 | 5,495,037 |
| SXLD vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ <= 8,1m | m3 | 5,003,909 | 571,214 | 0 | 5,575,123 |
| SXLD vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ <= 9m | m3 | 5,031,182 | 587,111 | 0 | 5,618,293 |
| SXLD vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ > 9m | m3 | 4,867,273 | 640,286 | 0 | 5,507,559 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=4m | m3 | 5,155,928 | 462,672 | 0 | 5,618,600 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=5,7m | m3 | 5,130,068 | 495,016 | 0 | 5,625,084 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=6,9m | m3 | 4,965,218 | 535,033 | 0 | 5,500,251 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=8,1m | m3 | 4,974,568 | 582,726 | 0 | 5,557,294 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=9m | m3 | 5,050,828 | 588,756 | 0 | 5,639,584 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ > 9m | m3 | 5,047,727 | 632,611 | 0 | 5,680,338 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói khẩu độ <=8,1m | m3 | 5,036,218 | 555,865 | 0 | 5,592,083 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói khẩu độ <=9m | m3 | 5,283,909 | 565,732 | 0 | 5,849,641 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói khẩu độ > 9m | m3 | 4,958,511 | 597,527 | 0 | 5,556,038 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibro XM khẩu độ <=8,1m | m3 | 5,077,018 | 531,196 | 0 | 5,608,214 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibro XM khẩu độ <=9m | m3 | 5,033,209 | 551,479 | 0 | 5,584,688 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibro XM khẩu độ > 9m | m3 | 5,191,470 | 657,280 | 0 | 5,848,750 |
| SXLD giằng vì kèo theo thanh đứng gian giữa khẩu độ <=6,9m | m3 | 4,940,778 | 554,768 | 0 | 5,495,546 |
| SXLD giằng vì kèo theo thanh đứng gian đầu hồi khẩu độ <=6,9m | m3 | 5,053,818 | 545,997 | 0 | 5,599,815 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian giữa khẩu độ <=8,1m | m3 | 5,147,918 | 628,226 | 0 | 5,776,144 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian giữa khẩu độ <=9m | m3 | 5,121,818 | 613,973 | 0 | 5,735,791 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian giữa khẩu độ > 9m | m3 | 5,013,818 | 520,232 | 0 | 5,534,050 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian đầu hồi khẩu độ <=8,1m | m3 | 5,154,818 | 623,840 | 0 | 5,778,658 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian đầu hồi khẩu độ <=9m | m3 | 5,121,818 | 623,840 | 0 | 5,745,658 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian đầu hồi khẩu độ > 9m | m3 | 5,069,318 | 610,135 | 0 | 5,679,453 |
| SXLD giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15m | tấn | 12,090,468 | 1,980,610 | 0 | 14,071,078 |
| Cấu kiện |
| 0 |
| 83,881 |
| 209,329 |
| 293,210 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | Cấu kiện | 0 | 80,159 | 96,149 | 176,308 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn | Cấu kiện | 0 | 95,362 | 0 | 95,362 |
| Lắp khối Tetrapod được đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện >15 tấn | Cấu kiện | 0 | 117,475 | 297,303 | 414,778 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | Thùng | 0 | 1,727,575 | 0 | 1,727,575 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | Thùng | 0 | 2,418,605 | 0 | 2,418,605 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | Thùng | 0 | 2,764,120 | 0 | 2,764,120 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | 1 rùa | 0 | 0 | 0 | — |
| Tách cấu kiện bê tông khối hộp, khối Seabee bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 5,907 | 25,136 | 31,043 |
| Tách cấu kiện bê tông khối hộp, khối Seabee bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 8,861 | 52,072 | 60,933 |
| Tách cấu kiện bê tông khối Tetrapod bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 17,721 | 50,272 | 67,993 |
| Tách cấu kiện bê tông khối Tetrapod bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 20,675 | 86,786 | 107,461 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 11,814 | 0 | 11,814 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 26,582 | 0 | 26,582 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 17,721 | 69,124 | 86,845 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối hộp, khối seabee, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cáu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 39,578 | 104,144 | 143,722 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 25,401 | 0 | 25,401 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 29,536 | 0 | 29,536 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 30,717 | 0 | 30,717 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 35,443 | 0 | 35,443 |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | Cấu kiện | 0 | 0 | 0 | — |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | Cấu kiện | 0 | 0 | 0 | — |
| SXLD vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ <= 6,9m | m3 | 5,050,455 | 444,582 | 0 | 5,495,037 |
| SXLD vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ <= 8,1m | m3 | 5,003,909 | 571,214 | 0 | 5,575,123 |
| SXLD vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ <= 9m | m3 | 5,031,182 | 587,111 | 0 | 5,618,293 |
| SXLD vì kèo gỗ mái ngói khẩu độ > 9m | m3 | 4,867,273 | 640,286 | 0 | 5,507,559 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=4m | m3 | 5,155,928 | 462,672 | 0 | 5,618,600 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=5,7m | m3 | 5,130,068 | 495,016 | 0 | 5,625,084 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=6,9m | m3 | 4,965,218 | 535,033 | 0 | 5,500,251 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=8,1m | m3 | 4,974,568 | 582,726 | 0 | 5,557,294 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ <=9m | m3 | 5,050,828 | 588,756 | 0 | 5,639,584 |
| SXLD vì kèo gỗ mái fibro xi măng khẩu độ > 9m | m3 | 5,047,727 | 632,611 | 0 | 5,680,338 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói khẩu độ <=8,1m | m3 | 5,036,218 | 555,865 | 0 | 5,592,083 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói khẩu độ <=9m | m3 | 5,283,909 | 565,732 | 0 | 5,849,641 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói khẩu độ > 9m | m3 | 4,958,511 | 597,527 | 0 | 5,556,038 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibro XM khẩu độ <=8,1m | m3 | 5,077,018 | 531,196 | 0 | 5,608,214 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibro XM khẩu độ <=9m | m3 | 5,033,209 | 551,479 | 0 | 5,584,688 |
| SXLD vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibro XM khẩu độ > 9m | m3 | 5,191,470 | 657,280 | 0 | 5,848,750 |
| SXLD giằng vì kèo theo thanh đứng gian giữa khẩu độ <=6,9m | m3 | 4,940,778 | 554,768 | 0 | 5,495,546 |
| SXLD giằng vì kèo theo thanh đứng gian đầu hồi khẩu độ <=6,9m | m3 | 5,053,818 | 545,997 | 0 | 5,599,815 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian giữa khẩu độ <=8,1m | m3 | 5,147,918 | 628,226 | 0 | 5,776,144 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian giữa khẩu độ <=9m | m3 | 5,121,818 | 613,973 | 0 | 5,735,791 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian giữa khẩu độ > 9m | m3 | 5,013,818 | 520,232 | 0 | 5,534,050 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian đầu hồi khẩu độ <=8,1m | m3 | 5,154,818 | 623,840 | 0 | 5,778,658 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian đầu hồi khẩu độ <=9m | m3 | 5,121,818 | 623,840 | 0 | 5,745,658 |
| SXLD giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng theo mái gian đầu hồi khẩu độ > 9m | m3 | 5,069,318 | 610,135 | 0 | 5,679,453 |
| SXLD giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15m | tấn | 12,090,468 | 1,980,610 | 0 | 14,071,078 |