Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 167,398 | 167,398 | |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 177,329 | 177,329 | |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 180,166 | 180,166 | |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 167,398 | 167,398 | |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 177,329 | 177,329 | |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 180,166 | 180,166 | |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 103,773 |
| 103,773 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 113,815 | 113,815 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 121,347 | 121,347 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 149,801 | 149,801 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 97,729 | 97,729 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 114,324 | 114,324 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 125,388 | 125,388 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 148,437 | 148,437 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 79,351 | 79,351 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 93,880 | 93,880 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 102,821 | 102,821 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 120,702 | 120,702 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 76,147 | 76,147 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 87,428 | 87,428 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 95,889 | 95,889 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 105,760 | 105,760 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 1,919,411 | 1,258,096 | 4,339,891 | 7,517,398 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 1,563,482 | 962,073 | 2,641,391 | 5,166,946 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 1,364,245 | 838,731 | 2,171,417 | 4,374,393 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,178,288 | 690,719 | 1,387,993 | 3,257,000 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1,168,396 | 362,628 | 1,933,649 | 3,464,673 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,003,902 | 333,848 | 1,741,227 | 3,078,977 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 905,291 | 305,068 | 1,346,806 | 2,557,165 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 837,820 | 293,556 | 792,239 | 1,923,615 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1,194,437 | 345,360 | 1,900,414 | 3,440,211 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,022,795 | 317,950 | 1,628,136 | 2,968,881 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 900,003 | 290,541 | 1,140,518 | 2,331,062 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 795,485 | 279,577 | 855,368 | 1,930,430 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 2,082,812 | 1,397,885 | 4,821,998 | 8,302,695 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 1,706,149 | 1,068,971 | 2,935,209 | 5,710,329 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 1,492,325 | 931,923 | 2,413,236 | 4,837,484 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,297,969 | 767,466 | 1,542,662 | 3,608,097 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1,222,489 | 435,153 | 2,148,310 | 3,805,952 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,062,504 | 400,617 | 1,934,657 | 3,397,778 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 966,851 | 366,081 | 1,496,679 | 2,829,611 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 902,202 | 335,492 | 880,038 | 2,117,732 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1,243,577 | 414,432 | 1,998,911 | 3,656,920 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,069,273 | 381,540 | 1,713,294 | 3,164,107 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 952,327 | 348,649 | 1,200,028 | 2,501,004 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 846,334 | 335,492 | 900,343 | 2,082,169 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 2,001,188 | 1,327,990 | 4,580,944 | 7,910,122 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 1,634,815 | 1,015,522 | 2,787,958 | 5,438,295 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 1,428,209 | 885,327 | 2,292,709 | 4,606,245 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,238,129 | 729,093 | 1,464,945 | 3,432,167 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1,163,551 | 398,918 | 2,040,980 | 3,603,449 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,010,893 | 367,232 | 1,838,284 | 3,216,409 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 919,769 | 335,602 | 1,422,633 | 2,678,004 |
| 0 |
| 0 |
| 103,773 |
| 103,773 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 113,815 | 113,815 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 121,347 | 121,347 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 149,801 | 149,801 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 97,729 | 97,729 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 114,324 | 114,324 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 125,388 | 125,388 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 148,437 | 148,437 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 79,351 | 79,351 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 93,880 | 93,880 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 102,821 | 102,821 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 120,702 | 120,702 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 76,147 | 76,147 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 87,428 | 87,428 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 95,889 | 95,889 |
| Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 105,760 | 105,760 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 1,919,411 | 1,258,096 | 4,339,891 | 7,517,398 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 1,563,482 | 962,073 | 2,641,391 | 5,166,946 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 1,364,245 | 838,731 | 2,171,417 | 4,374,393 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,178,288 | 690,719 | 1,387,993 | 3,257,000 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1,168,396 | 362,628 | 1,933,649 | 3,464,673 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,003,902 | 333,848 | 1,741,227 | 3,078,977 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 905,291 | 305,068 | 1,346,806 | 2,557,165 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 837,820 | 293,556 | 792,239 | 1,923,615 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1,194,437 | 345,360 | 1,900,414 | 3,440,211 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,022,795 | 317,950 | 1,628,136 | 2,968,881 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 900,003 | 290,541 | 1,140,518 | 2,331,062 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 795,485 | 279,577 | 855,368 | 1,930,430 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 2,082,812 | 1,397,885 | 4,821,998 | 8,302,695 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 1,706,149 | 1,068,971 | 2,935,209 | 5,710,329 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 1,492,325 | 931,923 | 2,413,236 | 4,837,484 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,297,969 | 767,466 | 1,542,662 | 3,608,097 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1,222,489 | 435,153 | 2,148,310 | 3,805,952 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,062,504 | 400,617 | 1,934,657 | 3,397,778 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 966,851 | 366,081 | 1,496,679 | 2,829,611 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 902,202 | 335,492 | 880,038 | 2,117,732 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1,243,577 | 414,432 | 1,998,911 | 3,656,920 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,069,273 | 381,540 | 1,713,294 | 3,164,107 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 952,327 | 348,649 | 1,200,028 | 2,501,004 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 846,334 | 335,492 | 900,343 | 2,082,169 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 2,001,188 | 1,327,990 | 4,580,944 | 7,910,122 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 1,634,815 | 1,015,522 | 2,787,958 | 5,438,295 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 1,428,209 | 885,327 | 2,292,709 | 4,606,245 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,238,129 | 729,093 | 1,464,945 | 3,432,167 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1,163,551 | 398,918 | 2,040,980 | 3,603,449 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,010,893 | 367,232 | 1,838,284 | 3,216,409 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 919,769 | 335,602 | 1,422,633 | 2,678,004 |