Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 858,008 | 322,939 | 836,480 | 2,017,427 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1,186,297 | 379,896 | 1,941,796 | 3,507,989 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,019,081 | 349,745 | 1,662,249 | 3,031,075 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 858,008 | 322,939 | 836,480 | 2,017,427 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1,186,297 | 379,896 | 1,941,796 | 3,507,989 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,019,081 | 349,745 | 1,662,249 | 3,031,075 | |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III |
| 100m3 |
| 906,506 |
| 319,595 |
| 1,164,203 |
| 2,390,304 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 805,133 | 307,535 | 872,299 | 1,984,967 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 1,255,769 | 823,930 | 9,186,616 | 11,266,315 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 1,079,756 | 754,803 | 8,229,010 | 10,063,569 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 961,663 | 685,621 | 6,994,327 | 8,641,611 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 846,334 | 643,137 | 6,357,514 | 7,846,985 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 2,018,960 | 411,143 | 23,863,348 | 26,293,451 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 1,744,633 | 411,143 | 21,479,385 | 23,635,161 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 1,605,626 | 411,143 | 19,332,633 | 21,349,402 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 77,295 | 269,197 | 346,492 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 70,168 | 243,746 | 313,914 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 63,042 | 218,295 | 281,337 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 54,819 | 193,619 | 248,438 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 439,924 | 6,351,011 | 6,790,935 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 822,485 | 921,159 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 970,494 | 1,069,168 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 1,017,733 | 1,116,407 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 1,102,529 | 1,201,203 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 1,581,660 | 1,680,334 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 789,772 | 789,772 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 861,817 | 861,817 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 815,954 | 815,954 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 802,111 | 802,111 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 727,567 | 727,567 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 745,960 | 745,960 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 849,979 | 849,979 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,010,772 | 1,010,772 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 903,826 | 903,826 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 898,918 | 898,918 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 764,449 | 764,449 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 784,034 | 784,034 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 865,157 | 865,157 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,115,751 | 1,115,751 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,005,925 | 1,005,925 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,004,944 | 1,004,944 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 877,328 | 877,328 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 899,665 | 899,665 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,143,930 | 1,143,930 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,361,883 | 1,361,883 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,154,889 | 1,154,889 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,162,600 | 1,162,600 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,036,029 | 1,036,029 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,063,240 | 1,063,240 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 452,816 | 452,816 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 549,718 | 549,718 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 544,806 | 544,806 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 538,429 | 538,429 |
| 100m3 |
| 906,506 |
| 319,595 |
| 1,164,203 |
| 2,390,304 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 805,133 | 307,535 | 872,299 | 1,984,967 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 1,255,769 | 823,930 | 9,186,616 | 11,266,315 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 1,079,756 | 754,803 | 8,229,010 | 10,063,569 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 961,663 | 685,621 | 6,994,327 | 8,641,611 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 846,334 | 643,137 | 6,357,514 | 7,846,985 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 2,018,960 | 411,143 | 23,863,348 | 26,293,451 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 1,744,633 | 411,143 | 21,479,385 | 23,635,161 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 1,605,626 | 411,143 | 19,332,633 | 21,349,402 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 77,295 | 269,197 | 346,492 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 70,168 | 243,746 | 313,914 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 63,042 | 218,295 | 281,337 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 54,819 | 193,619 | 248,438 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 439,924 | 6,351,011 | 6,790,935 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 822,485 | 921,159 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 970,494 | 1,069,168 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 1,017,733 | 1,116,407 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 1,102,529 | 1,201,203 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 98,674 | 1,581,660 | 1,680,334 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 789,772 | 789,772 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 861,817 | 861,817 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 815,954 | 815,954 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 802,111 | 802,111 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 727,567 | 727,567 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 745,960 | 745,960 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 849,979 | 849,979 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 1,010,772 | 1,010,772 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 903,826 | 903,826 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 898,918 | 898,918 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 764,449 | 764,449 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 784,034 | 784,034 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 865,157 | 865,157 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,115,751 | 1,115,751 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,005,925 | 1,005,925 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 1,004,944 | 1,004,944 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 877,328 | 877,328 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 700m | 100m3 | 0 | 0 | 899,665 | 899,665 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,143,930 | 1,143,930 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,361,883 | 1,361,883 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,154,889 | 1,154,889 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,162,600 | 1,162,600 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,036,029 | 1,036,029 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 1000m | 100m3 | 0 | 0 | 1,063,240 | 1,063,240 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 5T | 100m3 | 0 | 0 | 452,816 | 452,816 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 7T | 100m3 | 0 | 0 | 549,718 | 549,718 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 10T | 100m3 | 0 | 0 | 544,806 | 544,806 |
| Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km bằng ôtô tự đổ 12T | 100m3 | 0 | 0 | 538,429 | 538,429 |