Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | m3 | 0 | 110,186 | 0 | 110,186 | |
| Phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 99,771 | 0 | 99,771 | |
| Phá dỡ bê tông tảng rời | m3 | 0 | 112,927 | 0 | 112,927 | |
| Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 | 195,156 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | m3 | 0 | 110,186 | 0 | 110,186 | |
| Phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 99,771 | 0 | 99,771 | |
| Phá dỡ bê tông tảng rời | m3 | 0 | 112,927 | 0 | 112,927 | |
| Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 | 195,156 |
| 0 |
| 195,156 |
| Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 279,577 | 0 | 279,577 |
| Phá dỡ bê tông tường | m3 | 0 | 257,649 | 0 | 257,649 |
| Phá dỡ bê tông cột | m3 | 0 | 301,505 | 0 | 301,505 |
| Phá dỡ bê tông xà dầm | m3 | 0 | 356,324 | 0 | 356,324 |
| Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 1,645 | 0 | 1,645 |
| Phá dỡ nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 2,741 | 0 | 2,741 |
| Phá dỡ nền gạch lá nem | m2 | 0 | 3,837 | 0 | 3,837 |
| Phá dỡ nền gạch xi măng | m2 | 0 | 4,386 | 0 | 4,386 |
| Phá dỡ nền gạch chỉ | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 |
| Phá dỡ nền đan bê tông | m2 | 0 | 4,934 | 0 | 4,934 |
| Phá dỡ mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 81,680 | 0 | 81,680 |
| Phá dỡ mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 88,807 | 0 | 88,807 |
| Phá dỡ mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 104,704 | 0 | 104,704 |
| Phá dỡ mặt đường bê tông asphan | m3 | 0 | 123,343 | 0 | 123,343 |
| Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng | m3 | 0 | 192,963 | 0 | 192,963 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 4,386 | 0 | 4,386 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 5,263 | 0 | 5,263 |
| Phá dỡ gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 101,963 | 0 | 101,963 |
| Phá dỡ bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 252,167 | 0 | 252,167 |
| Phá dỡ bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 419,365 | 0 | 419,365 |
| Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | m3 | 11,591 | 32,891 | 130,725 | 175,207 |
| Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | m3 | 0 | 27,410 | 85,320 | 112,730 |
| Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 10,964 | 52,206 | 63,170 |
| Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | m3 | 11,591 | 110,734 | 111,113 | 233,438 |
| Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | m3 | 0 | 103,060 | 54,671 | 157,731 |
| Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông | m3 | 0 | 90,451 | 49,356 | 139,807 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 9,272 | 42,531 | 289,323 | 341,126 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 11,591 | 62,025 | 402,647 | 476,263 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 3cm | 100m2 | 23,100 | 105,146 | 1,371,023 | 1,499,269 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 4cm | 100m2 | 31,020 | 122,868 | 1,503,819 | 1,657,707 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 5cm | 100m2 | 42,900 | 142,952 | 1,660,467 | 1,846,319 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 6cm | 100m2 | 56,100 | 166,580 | 1,825,302 | 2,047,982 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 7cm | 100m2 | 75,900 | 193,753 | 2,005,092 | 2,274,745 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 12,058 | 12,058 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 15,605 | 15,605 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 19,861 | 19,861 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 6m | 100m2 | 0 | 0 | 23,407 | 23,407 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 7m | 100m2 | 0 | 0 | 31,210 | 31,210 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4m | m3 | 0 | 103,608 | 0 | 103,608 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 16m | m3 | 0 | 163,909 | 0 | 163,909 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4m | tấn | 0 | 356,324 | 0 | 356,324 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | tấn | 0 | 482,407 | 0 | 482,407 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4m | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 16m | m2 | 0 | 4,934 | 0 | 4,934 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4m | m2 | 0 | 1,645 | 0 | 1,645 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | m2 | 0 | 2,193 | 0 | 2,193 |
| 0 |
| 195,156 |
| Phá dỡ bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 279,577 | 0 | 279,577 |
| Phá dỡ bê tông tường | m3 | 0 | 257,649 | 0 | 257,649 |
| Phá dỡ bê tông cột | m3 | 0 | 301,505 | 0 | 301,505 |
| Phá dỡ bê tông xà dầm | m3 | 0 | 356,324 | 0 | 356,324 |
| Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 1,645 | 0 | 1,645 |
| Phá dỡ nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 2,741 | 0 | 2,741 |
| Phá dỡ nền gạch lá nem | m2 | 0 | 3,837 | 0 | 3,837 |
| Phá dỡ nền gạch xi măng | m2 | 0 | 4,386 | 0 | 4,386 |
| Phá dỡ nền gạch chỉ | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 |
| Phá dỡ nền đan bê tông | m2 | 0 | 4,934 | 0 | 4,934 |
| Phá dỡ mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 81,680 | 0 | 81,680 |
| Phá dỡ mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 88,807 | 0 | 88,807 |
| Phá dỡ mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 104,704 | 0 | 104,704 |
| Phá dỡ mặt đường bê tông asphan | m3 | 0 | 123,343 | 0 | 123,343 |
| Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng | m3 | 0 | 192,963 | 0 | 192,963 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 4,386 | 0 | 4,386 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 5,263 | 0 | 5,263 |
| Phá dỡ gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 101,963 | 0 | 101,963 |
| Phá dỡ bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 252,167 | 0 | 252,167 |
| Phá dỡ bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 419,365 | 0 | 419,365 |
| Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | m3 | 11,591 | 32,891 | 130,725 | 175,207 |
| Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | m3 | 0 | 27,410 | 85,320 | 112,730 |
| Phá dỡ gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 10,964 | 52,206 | 63,170 |
| Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | m3 | 11,591 | 110,734 | 111,113 | 233,438 |
| Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | m3 | 0 | 103,060 | 54,671 | 157,731 |
| Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông | m3 | 0 | 90,451 | 49,356 | 139,807 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 9,272 | 42,531 | 289,323 | 341,126 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 11,591 | 62,025 | 402,647 | 476,263 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 3cm | 100m2 | 23,100 | 105,146 | 1,371,023 | 1,499,269 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 4cm | 100m2 | 31,020 | 122,868 | 1,503,819 | 1,657,707 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 5cm | 100m2 | 42,900 | 142,952 | 1,660,467 | 1,846,319 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 6cm | 100m2 | 56,100 | 166,580 | 1,825,302 | 2,047,982 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphan dày <= 7cm | 100m2 | 75,900 | 193,753 | 2,005,092 | 2,274,745 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 12,058 | 12,058 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 15,605 | 15,605 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 19,861 | 19,861 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 6m | 100m2 | 0 | 0 | 23,407 | 23,407 |
| Vận chuyển tiếp 1000m bằng ôtô 7 tấn, lớp cắt dày <= 7m | 100m2 | 0 | 0 | 31,210 | 31,210 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4m | m3 | 0 | 103,608 | 0 | 103,608 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 16m | m3 | 0 | 163,909 | 0 | 163,909 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4m | tấn | 0 | 356,324 | 0 | 356,324 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | tấn | 0 | 482,407 | 0 | 482,407 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4m | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 16m | m2 | 0 | 4,934 | 0 | 4,934 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4m | m2 | 0 | 1,645 | 0 | 1,645 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | m2 | 0 | 2,193 | 0 | 2,193 |