Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <= 4m | m2 | 0 | 2,741 | 0 | 2,741 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <= 16m | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 2,193 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <= 4m | m2 | 0 | 2,741 | 0 | 2,741 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <= 16m | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 2,193 |
| 0 |
| 2,193 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 6,030 | 0 | 6,030 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 7,126 | 0 | 7,126 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 1,645 | 0 | 1,645 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 2,193 | 0 | 2,193 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 2,193 | 0 | 2,193 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 5,482 | 0 | 5,482 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 24,669 | 0 | 24,669 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 5,482 | 0 | 5,482 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 7,126 | 0 | 7,126 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 8,223 | 0 | 8,223 |
| Tháo dỡ điều hòa cục bộ | cái | 0 | 32,891 | 0 | 32,891 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 10,964 | 0 | 10,964 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm (Eiffel, Bailey, dàn T66, N64) bằng máy hàn | tấn | 9,736 | 402,371 | 85,966 | 498,073 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm (Eiffel, Bailey, dàn T66, N64) bằng máy hàn | tấn | 14,198 | 516,395 | 118,715 | 649,308 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm (Eiffel, Bailey, dàn T66, N64) bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn | tấn | 9,736 | 197,897 | 194,695 | 402,328 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm (Eiffel, Bailey, dàn T66, N64) bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn | tấn | 14,198 | 309,179 | 247,159 | 570,536 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 163,275 | 561,175 | 1,709,842 | 2,434,292 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 175,350 | 797,459 | 2,430,716 | 3,403,525 |
| Tháo dỡ cửa van phẳng, cửa van tự động, phai cống, chiều rộng cửa <5m | tấn | 213,740 | 796,601 | 692,546 | 1,702,887 |
| Tháo dỡ cửa van phẳng, cửa van tự động, phai cống, chiều rộng cửa <10m | tấn | 268,083 | 687,013 | 1,017,034 | 1,972,130 |
| Đào bùn đặc trong mọi điều kiện | m3 | 0 | 47,532 | 0 | 47,532 |
| Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | m3 | 0 | 50,566 | 0 | 50,566 |
| Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | m3 | 0 | 82,423 | 0 | 82,423 |
| Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | m3 | 0 | 72,309 | 0 | 72,309 |
| Vận chuyển tiếp 10m, bùn đặc | m3 | 0 | 708 | 0 | 708 |
| Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 708 | 0 | 708 |
| Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 3,337 | 0 | 3,337 |
| Vận chuyển tiếp 10m, bùn lỏng | m3 | 0 | 3,337 | 0 | 3,337 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 22,755 | 0 | 22,755 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 31,351 | 0 | 31,351 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 39,441 | 0 | 39,441 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 28,317 | 0 | 28,317 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 41,464 | 0 | 41,464 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 62,702 | 0 | 62,702 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 97,592 | 0 | 97,592 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 31,351 | 0 | 31,351 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 44,498 | 0 | 44,498 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 66,241 | 0 | 66,241 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 101,132 | 0 | 101,132 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 34,385 | 0 | 34,385 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 48,038 | 0 | 48,038 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 69,781 | 0 | 69,781 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 106,189 | 0 | 106,189 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu >3m, đất cấp I | m3 | 0 | 38,430 | 0 | 38,430 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu >3m, đất cấp II | m3 | 0 | 53,094 | 0 | 53,094 |
| 0 |
| 2,193 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 6,030 | 0 | 6,030 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 7,126 | 0 | 7,126 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 1,645 | 0 | 1,645 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 2,193 | 0 | 2,193 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 2,193 | 0 | 2,193 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 3,289 | 0 | 3,289 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 5,482 | 0 | 5,482 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 24,669 | 0 | 24,669 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 5,482 | 0 | 5,482 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 7,126 | 0 | 7,126 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 8,223 | 0 | 8,223 |
| Tháo dỡ điều hòa cục bộ | cái | 0 | 32,891 | 0 | 32,891 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 10,964 | 0 | 10,964 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm (Eiffel, Bailey, dàn T66, N64) bằng máy hàn | tấn | 9,736 | 402,371 | 85,966 | 498,073 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm (Eiffel, Bailey, dàn T66, N64) bằng máy hàn | tấn | 14,198 | 516,395 | 118,715 | 649,308 |
| Tháo dỡ sàn cầu tạm (Eiffel, Bailey, dàn T66, N64) bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn | tấn | 9,736 | 197,897 | 194,695 | 402,328 |
| Tháo dỡ dàn cầu tạm (Eiffel, Bailey, dàn T66, N64) bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn | tấn | 14,198 | 309,179 | 247,159 | 570,536 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 163,275 | 561,175 | 1,709,842 | 2,434,292 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 175,350 | 797,459 | 2,430,716 | 3,403,525 |
| Tháo dỡ cửa van phẳng, cửa van tự động, phai cống, chiều rộng cửa <5m | tấn | 213,740 | 796,601 | 692,546 | 1,702,887 |
| Tháo dỡ cửa van phẳng, cửa van tự động, phai cống, chiều rộng cửa <10m | tấn | 268,083 | 687,013 | 1,017,034 | 1,972,130 |
| Đào bùn đặc trong mọi điều kiện | m3 | 0 | 47,532 | 0 | 47,532 |
| Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | m3 | 0 | 50,566 | 0 | 50,566 |
| Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | m3 | 0 | 82,423 | 0 | 82,423 |
| Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | m3 | 0 | 72,309 | 0 | 72,309 |
| Vận chuyển tiếp 10m, bùn đặc | m3 | 0 | 708 | 0 | 708 |
| Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 708 | 0 | 708 |
| Vận chuyển tiếp 10m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 3,337 | 0 | 3,337 |
| Vận chuyển tiếp 10m, bùn lỏng | m3 | 0 | 3,337 | 0 | 3,337 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 22,755 | 0 | 22,755 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 31,351 | 0 | 31,351 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 39,441 | 0 | 39,441 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 28,317 | 0 | 28,317 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 41,464 | 0 | 41,464 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 62,702 | 0 | 62,702 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 97,592 | 0 | 97,592 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 31,351 | 0 | 31,351 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 44,498 | 0 | 44,498 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 66,241 | 0 | 66,241 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 101,132 | 0 | 101,132 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 34,385 | 0 | 34,385 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 48,038 | 0 | 48,038 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 69,781 | 0 | 69,781 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 106,189 | 0 | 106,189 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu >3m, đất cấp I | m3 | 0 | 38,430 | 0 | 38,430 |
| Đào móng băng, rộng <=3m, sâu >3m, đất cấp II | m3 | 0 | 53,094 | 0 | 53,094 |