Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển 1km tiếp theo cự ly 6-20km đất, cát đi đổ bằng tàu kéo 1200cv + xà lan 800-1000T | 100m3 | 0 | 0 | 510,049 | 510,049 | |
| Vận chuyển 1km tiếp theo cự ly > 20km đất, cát đi đổ bằng tàu kéo 1200cv + xà lan 800-1000T | 100m3 | 0 | 0 | 483,204 | 483,204 | |
| Vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 6-20km bằng tàu hút bụng tự hành HB88 1390cv | 100m3 | 0 | 0 | 192,873 | 192,873 | |
| Vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 6-20km bằng tàu hút bụng tự hành 3958cv |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển 1km tiếp theo cự ly 6-20km đất, cát đi đổ bằng tàu kéo 1200cv + xà lan 800-1000T | 100m3 | 0 | 0 | 510,049 | 510,049 | |
| Vận chuyển 1km tiếp theo cự ly > 20km đất, cát đi đổ bằng tàu kéo 1200cv + xà lan 800-1000T | 100m3 | 0 | 0 | 483,204 | 483,204 | |
| Vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 6-20km bằng tàu hút bụng tự hành HB88 1390cv | 100m3 | 0 | 0 | 192,873 | 192,873 | |
| Vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 6-20km bằng tàu hút bụng tự hành 3958cv |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 241,466 |
| 241,466 |
| Vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 6-20km bằng tàu hút bụng tự hành > 5000cv | 100m3 | 0 | 0 | 182,947 | 182,947 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất bùn | 100m | 525,891 | 75,650 | 0 | 601,541 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất cấp I | 100m | 535,341 | 91,548 | 0 | 626,889 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất cấp II | 100m | 535,341 | 98,674 | 0 | 634,015 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất bùn | 100m | 370,735 | 115,120 | 0 | 485,855 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp I | 100m | 370,735 | 138,692 | 0 | 509,427 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp II | 100m | 370,735 | 154,041 | 0 | 524,776 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m, đất bùn | 100m | 368,444 | 91,548 | 0 | 459,992 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m, đất cấp I | 100m | 370,887 | 118,957 | 0 | 489,844 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m, đất cấp II | 100m | 370,887 | 126,084 | 0 | 496,971 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m, đất bùn | 100m | 367,044 | 158,427 | 0 | 525,471 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m, đất cấp I | 100m | 369,741 | 179,258 | 0 | 548,999 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp II | 100m | 369,741 | 198,445 | 0 | 568,186 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 1 kiểu 1 | 100m | 8,855,421 | 1,726,799 | 0 | 10,582,220 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 2 kiểu 1 | 100m | 8,855,421 | 2,094,086 | 0 | 10,949,507 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 1 kiểu 1 | 100m | 13,258,252 | 1,759,690 | 0 | 15,017,942 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 2 kiểu 1 | 100m | 13,258,252 | 2,203,724 | 0 | 15,461,976 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 1 kiểu 1 | 100m | 8,808,774 | 1,918,665 | 0 | 10,727,439 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 2 kiểu 1 | 100m | 8,808,774 | 2,346,253 | 0 | 11,155,027 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 1 kiểu 1 | 100m | 13,190,128 | 1,995,412 | 0 | 15,185,540 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 2 kiểu 1 | 100m | 13,190,128 | 2,543,602 | 0 | 15,733,730 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 1 kiểu 2 | 100m | 8,855,421 | 2,269,507 | 0 | 11,124,928 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 2 kiểu 2 | 100m | 8,855,421 | 2,543,602 | 0 | 11,399,023 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 1 kiểu 2 | 100m | 13,258,252 | 2,444,927 | 0 | 15,703,179 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 2 kiểu 2 | 100m | 13,258,252 | 2,642,276 | 0 | 15,900,528 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 1 kiểu 2 | 100m | 8,808,774 | 2,390,108 | 0 | 11,198,882 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 2 kiểu 2 | 100m | 8,808,774 | 2,697,095 | 0 | 11,505,869 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 1 kiểu 2 | 100m | 13,190,128 | 2,614,866 | 0 | 15,804,994 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 2 kiểu 2 | 100m | 13,190,128 | 2,746,432 | 0 | 15,936,560 |
| Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | 100m2 | 2,609,070 | 1,404,723 | 0 | 4,013,793 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất dài <=10m đất cấp I | 100m | 12,195,750 | 301,505 | 2,432,087 | 14,929,342 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất dài <=10m đất cấp II | 100m | 12,195,750 | 307,535 | 2,562,544 | 15,065,829 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất dài > 10m đất cấp I | 100m | 12,195,750 | 430,877 | 3,662,109 | 16,288,736 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất dài > 10m đất cấp II | 100m | 12,195,750 | 460,480 | 4,743,036 | 17,399,266 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài <=10m đất cấp I | 100m | 12,256,125 | 367,287 | 2,907,323 | 15,530,735 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài <=10m đất cấp II | 100m | 12,256,125 | 460,480 | 3,121,645 | 15,838,250 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài > 10m đất cấp I | 100m | 12,256,125 | 515,299 | 4,379,621 | 17,151,045 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài > 10m đất cấp II | 100m | 12,256,125 | 561,347 | 4,770,991 | 17,588,463 |
| Đóng cừ gỗ bằng máy đất cấp I | 100m | 13,015,198 | 339,878 | 2,832,045 | 16,187,121 |
| Đóng cừ gỗ bằng máy đất cấp II | 100m | 13,015,198 | 358,516 | 2,987,351 | 16,361,065 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 5,245,597 | 726,573 | 14,973,714 | 20,945,884 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 7,434,264 | 1,210,956 | 24,288,466 | 32,933,686 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 11,213,463 | 1,831,201 | 36,607,976 | 49,652,640 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 5,245,597 | 832,901 | 24,519,672 | 30,598,170 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 7,434,264 | 1,346,819 | 39,938,484 | 48,719,567 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 11,213,463 | 2,037,950 | 60,134,839 | 73,386,252 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 241,466 |
| 241,466 |
| Vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 6-20km bằng tàu hút bụng tự hành > 5000cv | 100m3 | 0 | 0 | 182,947 | 182,947 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất bùn | 100m | 525,891 | 75,650 | 0 | 601,541 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất cấp I | 100m | 535,341 | 91,548 | 0 | 626,889 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất cấp II | 100m | 535,341 | 98,674 | 0 | 634,015 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất bùn | 100m | 370,735 | 115,120 | 0 | 485,855 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp I | 100m | 370,735 | 138,692 | 0 | 509,427 |
| Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp II | 100m | 370,735 | 154,041 | 0 | 524,776 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m, đất bùn | 100m | 368,444 | 91,548 | 0 | 459,992 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m, đất cấp I | 100m | 370,887 | 118,957 | 0 | 489,844 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m, đất cấp II | 100m | 370,887 | 126,084 | 0 | 496,971 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m, đất bùn | 100m | 367,044 | 158,427 | 0 | 525,471 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m, đất cấp I | 100m | 369,741 | 179,258 | 0 | 548,999 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất > 2,5m đất cấp II | 100m | 369,741 | 198,445 | 0 | 568,186 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 1 kiểu 1 | 100m | 8,855,421 | 1,726,799 | 0 | 10,582,220 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 2 kiểu 1 | 100m | 8,855,421 | 2,094,086 | 0 | 10,949,507 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 1 kiểu 1 | 100m | 13,258,252 | 1,759,690 | 0 | 15,017,942 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 2 kiểu 1 | 100m | 13,258,252 | 2,203,724 | 0 | 15,461,976 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 1 kiểu 1 | 100m | 8,808,774 | 1,918,665 | 0 | 10,727,439 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 2 kiểu 1 | 100m | 8,808,774 | 2,346,253 | 0 | 11,155,027 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 1 kiểu 1 | 100m | 13,190,128 | 1,995,412 | 0 | 15,185,540 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 2 kiểu 1 | 100m | 13,190,128 | 2,543,602 | 0 | 15,733,730 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 1 kiểu 2 | 100m | 8,855,421 | 2,269,507 | 0 | 11,124,928 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 2 kiểu 2 | 100m | 8,855,421 | 2,543,602 | 0 | 11,399,023 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 1 kiểu 2 | 100m | 13,258,252 | 2,444,927 | 0 | 15,703,179 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất<=4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 2 kiểu 2 | 100m | 13,258,252 | 2,642,276 | 0 | 15,900,528 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 1 kiểu 2 | 100m | 8,808,774 | 2,390,108 | 0 | 11,198,882 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ <= 8cm đất cấp 2 kiểu 2 | 100m | 8,808,774 | 2,697,095 | 0 | 11,505,869 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 1 kiểu 2 | 100m | 13,190,128 | 2,614,866 | 0 | 15,804,994 |
| Đóng cừ gỗ chiều dài ngập đất >4m, chiều dày cừ > 8cm đất cấp 2 kiểu 2 | 100m | 13,190,128 | 2,746,432 | 0 | 15,936,560 |
| Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | 100m2 | 2,609,070 | 1,404,723 | 0 | 4,013,793 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất dài <=10m đất cấp I | 100m | 12,195,750 | 301,505 | 2,432,087 | 14,929,342 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất dài <=10m đất cấp II | 100m | 12,195,750 | 307,535 | 2,562,544 | 15,065,829 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất dài > 10m đất cấp I | 100m | 12,195,750 | 430,877 | 3,662,109 | 16,288,736 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất dài > 10m đất cấp II | 100m | 12,195,750 | 460,480 | 4,743,036 | 17,399,266 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài <=10m đất cấp I | 100m | 12,256,125 | 367,287 | 2,907,323 | 15,530,735 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài <=10m đất cấp II | 100m | 12,256,125 | 460,480 | 3,121,645 | 15,838,250 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài > 10m đất cấp I | 100m | 12,256,125 | 515,299 | 4,379,621 | 17,151,045 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước dài > 10m đất cấp II | 100m | 12,256,125 | 561,347 | 4,770,991 | 17,588,463 |
| Đóng cừ gỗ bằng máy đất cấp I | 100m | 13,015,198 | 339,878 | 2,832,045 | 16,187,121 |
| Đóng cừ gỗ bằng máy đất cấp II | 100m | 13,015,198 | 358,516 | 2,987,351 | 16,361,065 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 5,245,597 | 726,573 | 14,973,714 | 20,945,884 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 7,434,264 | 1,210,956 | 24,288,466 | 32,933,686 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 11,213,463 | 1,831,201 | 36,607,976 | 49,652,640 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 5,245,597 | 832,901 | 24,519,672 | 30,598,170 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 7,434,264 | 1,346,819 | 39,938,484 | 48,719,567 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung kết hợp tách mũi nước áp lực, chiều cao | 100m | 11,213,463 | 2,037,950 | 60,134,839 | 73,386,252 |