Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 511,541 | 100,319 | 2,816 | 614,676 | |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M25 | m3 | 466,637 | 107,993 | 12,158 | 586,788 | |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M50 | m3 | 493,519 | 107,993 | 12,158 | 613,670 | |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M75 | m3 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 511,541 | 100,319 | 2,816 | 614,676 | |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M25 | m3 | 466,637 | 107,993 | 12,158 | 586,788 | |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M50 | m3 | 493,519 | 107,993 | 12,158 | 613,670 | |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 16m M75 | m3 |
| 516,412 |
| 107,993 |
| 12,158 |
| 636,563 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 50m M25 | m3 | 476,856 | 118,409 | 52,604 | 647,869 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 50m M50 | m3 | 503,737 | 118,409 | 52,604 | 674,750 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 50m M75 | m3 | 526,631 | 118,409 | 52,604 | 697,644 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h > 50m M25 | m3 | 476,856 | 123,891 | 70,428 | 671,175 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h > 50m M50 | m3 | 503,737 | 123,891 | 70,428 | 698,056 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h > 50m M75 | m3 | 526,631 | 123,891 | 70,428 | 720,950 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h<=4m M25 | m3 | 447,665 | 89,903 | 2,816 | 540,384 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h<=4m M50 | m3 | 475,050 | 89,903 | 2,816 | 567,769 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h<=4m M75 | m3 | 498,372 | 89,903 | 2,816 | 591,091 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 16m M25 | m3 | 451,949 | 98,674 | 12,158 | 562,781 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 16m M50 | m3 | 479,596 | 98,674 | 12,158 | 590,428 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 16m M75 | m3 | 503,141 | 98,674 | 12,158 | 613,973 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 50m M25 | m3 | 451,949 | 108,542 | 52,604 | 613,095 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 50m M50 | m3 | 479,596 | 108,542 | 52,604 | 640,742 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 50m M75 | m3 | 503,141 | 108,542 | 52,604 | 664,287 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h > 50m M25 | m3 | 451,949 | 113,475 | 70,428 | 635,852 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h > 50m M50 | m3 | 479,596 | 113,475 | 70,428 | 663,499 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h > 50m M75 | m3 | 503,141 | 113,475 | 70,428 | 687,044 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M25 | m3 | 449,807 | 197,348 | 2,816 | 649,971 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M50 | m3 | 477,323 | 197,348 | 2,816 | 677,487 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | m3 | 500,757 | 197,348 | 2,816 | 700,921 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M25 | m3 | 454,091 | 219,276 | 12,158 | 685,525 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M50 | m3 | 481,869 | 219,276 | 12,158 | 713,303 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 | m3 | 505,526 | 219,276 | 12,158 | 736,960 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M25 | m3 | 454,091 | 241,204 | 52,604 | 747,899 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M50 | m3 | 481,869 | 241,204 | 52,604 | 775,677 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M75 | m3 | 505,526 | 241,204 | 52,604 | 799,334 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M25 | m3 | 454,091 | 252,167 | 70,428 | 776,686 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M50 | m3 | 481,869 | 252,167 | 70,428 | 804,464 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M75 | m3 | 505,526 | 252,167 | 70,428 | 828,121 |
| Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M50 | m3 | 504,407 | 235,722 | 0 | 740,129 |
| Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 | m3 | 530,990 | 235,722 | 0 | 766,712 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch thẻ 5x10x20 M50 | m3 | 514,525 | 191,867 | 0 | 706,392 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch thẻ 5x10x20 M75 | m3 | 542,894 | 191,867 | 0 | 734,761 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M25 | m3 | 467,296 | 197,348 | 2,816 | 667,460 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M50 | m3 | 493,924 | 197,348 | 2,816 | 694,088 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | m3 | 516,602 | 197,348 | 2,816 | 716,766 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M25 | m3 | 469,521 | 219,276 | 12,158 | 700,955 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M50 | m3 | 496,276 | 219,276 | 12,158 | 727,710 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 | m3 | 519,062 | 219,276 | 12,158 | 750,496 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M25 | m3 | 469,521 | 241,204 | 52,604 | 763,329 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M50 | m3 | 496,276 | 241,204 | 52,604 | 790,084 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M75 | m3 | 519,062 | 241,204 | 52,604 | 812,870 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M25 | m3 | 469,521 | 252,167 | 70,428 | 792,116 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M50 | m3 | 496,276 | 252,167 | 70,428 | 818,871 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M75 | m3 | 519,062 | 252,167 | 70,428 | 841,657 |
| 516,412 |
| 107,993 |
| 12,158 |
| 636,563 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 50m M25 | m3 | 476,856 | 118,409 | 52,604 | 647,869 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 50m M50 | m3 | 503,737 | 118,409 | 52,604 | 674,750 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h <= 50m M75 | m3 | 526,631 | 118,409 | 52,604 | 697,644 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h > 50m M25 | m3 | 476,856 | 123,891 | 70,428 | 671,175 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h > 50m M50 | m3 | 503,737 | 123,891 | 70,428 | 698,056 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy <=30cm h > 50m M75 | m3 | 526,631 | 123,891 | 70,428 | 720,950 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h<=4m M25 | m3 | 447,665 | 89,903 | 2,816 | 540,384 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h<=4m M50 | m3 | 475,050 | 89,903 | 2,816 | 567,769 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h<=4m M75 | m3 | 498,372 | 89,903 | 2,816 | 591,091 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 16m M25 | m3 | 451,949 | 98,674 | 12,158 | 562,781 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 16m M50 | m3 | 479,596 | 98,674 | 12,158 | 590,428 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 16m M75 | m3 | 503,141 | 98,674 | 12,158 | 613,973 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 50m M25 | m3 | 451,949 | 108,542 | 52,604 | 613,095 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 50m M50 | m3 | 479,596 | 108,542 | 52,604 | 640,742 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h <= 50m M75 | m3 | 503,141 | 108,542 | 52,604 | 664,287 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h > 50m M25 | m3 | 451,949 | 113,475 | 70,428 | 635,852 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h > 50m M50 | m3 | 479,596 | 113,475 | 70,428 | 663,499 |
| Xây tường gạch thẻ 5x10x20 chiều dầy > 30cm h > 50m M75 | m3 | 503,141 | 113,475 | 70,428 | 687,044 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M25 | m3 | 449,807 | 197,348 | 2,816 | 649,971 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M50 | m3 | 477,323 | 197,348 | 2,816 | 677,487 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | m3 | 500,757 | 197,348 | 2,816 | 700,921 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M25 | m3 | 454,091 | 219,276 | 12,158 | 685,525 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M50 | m3 | 481,869 | 219,276 | 12,158 | 713,303 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 | m3 | 505,526 | 219,276 | 12,158 | 736,960 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M25 | m3 | 454,091 | 241,204 | 52,604 | 747,899 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M50 | m3 | 481,869 | 241,204 | 52,604 | 775,677 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M75 | m3 | 505,526 | 241,204 | 52,604 | 799,334 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M25 | m3 | 454,091 | 252,167 | 70,428 | 776,686 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M50 | m3 | 481,869 | 252,167 | 70,428 | 804,464 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M75 | m3 | 505,526 | 252,167 | 70,428 | 828,121 |
| Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M50 | m3 | 504,407 | 235,722 | 0 | 740,129 |
| Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 M75 | m3 | 530,990 | 235,722 | 0 | 766,712 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch thẻ 5x10x20 M50 | m3 | 514,525 | 191,867 | 0 | 706,392 |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước gạch thẻ 5x10x20 M75 | m3 | 542,894 | 191,867 | 0 | 734,761 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M25 | m3 | 467,296 | 197,348 | 2,816 | 667,460 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M50 | m3 | 493,924 | 197,348 | 2,816 | 694,088 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=4m M75 | m3 | 516,602 | 197,348 | 2,816 | 716,766 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M25 | m3 | 469,521 | 219,276 | 12,158 | 700,955 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M50 | m3 | 496,276 | 219,276 | 12,158 | 727,710 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=16m M75 | m3 | 519,062 | 219,276 | 12,158 | 750,496 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M25 | m3 | 469,521 | 241,204 | 52,604 | 763,329 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M50 | m3 | 496,276 | 241,204 | 52,604 | 790,084 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h<=50m M75 | m3 | 519,062 | 241,204 | 52,604 | 812,870 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M25 | m3 | 469,521 | 252,167 | 70,428 | 792,116 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M50 | m3 | 496,276 | 252,167 | 70,428 | 818,871 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x10x20 h > 50m M75 | m3 | 519,062 | 252,167 | 70,428 | 841,657 |