Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M25 | m3 | 333,063 | 95,385 | 0 | 428,448 | |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M50 | m3 | 35,523 | 95,385 | 0 | 130,908 | |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | m3 | 382,056 | 95,385 | 0 | 477,441 | |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm M25 | m3 | 330,453 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M25 | m3 | 333,063 | 95,385 | 0 | 428,448 | |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M50 | m3 | 35,523 | 95,385 | 0 | 130,908 | |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | m3 | 382,056 | 95,385 | 0 | 477,441 | |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm M25 | m3 | 330,453 |
| 84,421 |
| 0 |
| 414,874 |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm M50 | m3 | 358,182 | 84,421 | 0 | 442,603 |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm M75 | m3 | 381,792 | 84,421 | 0 | 466,213 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 357,857 | 134,855 | 2,738 | 495,450 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 380,685 | 134,855 | 2,738 | 518,278 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 400,127 | 134,855 | 2,738 | 537,720 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 361,249 | 149,108 | 12,079 | 522,436 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 384,293 | 149,108 | 12,079 | 545,480 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 403,920 | 149,108 | 12,079 | 565,107 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 354,712 | 163,909 | 52,604 | 571,225 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 382,892 | 163,909 | 52,604 | 599,405 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 406,890 | 163,909 | 52,604 | 623,403 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 354,712 | 171,035 | 70,428 | 596,175 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 382,892 | 171,035 | 70,428 | 624,355 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 406,893 | 171,035 | 70,428 | 648,356 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M25 | m3 | 349,716 | 105,252 | 2,816 | 457,784 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | m3 | 377,500 | 105,252 | 2,816 | 485,568 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 401,159 | 105,252 | 2,816 | 509,227 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M25 | m3 | 353,047 | 116,216 | 12,158 | 481,421 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M50 | m3 | 381,095 | 116,216 | 12,158 | 509,469 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | m3 | 404,980 | 116,216 | 12,158 | 533,354 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M25 | m3 | 353,047 | 127,728 | 52,604 | 533,379 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50 | m3 | 381,095 | 127,728 | 52,604 | 561,427 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M75 | m3 | 404,980 | 127,728 | 52,604 | 585,312 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M25 | m3 | 353,047 | 133,210 | 70,428 | 556,685 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M50 | m3 | 381,095 | 133,210 | 70,428 | 584,733 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M75 | m3 | 404,980 | 133,210 | 70,428 | 608,618 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M25 | m3 | 345,637 | 107,993 | 2,895 | 456,525 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M50 | m3 | 374,613 | 107,993 | 2,895 | 485,501 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M75 | m3 | 399,286 | 107,993 | 2,895 | 510,174 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M25 | m3 | 348,945 | 117,861 | 12,236 | 479,042 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M50 | m3 | 378,198 | 117,861 | 12,236 | 508,295 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M75 | m3 | 403,107 | 117,861 | 12,236 | 533,204 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M25 | m3 | 348,945 | 129,373 | 52,683 | 531,001 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M50 | m3 | 378,198 | 129,373 | 52,683 | 560,254 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M75 | m3 | 403,107 | 129,373 | 52,683 | 585,163 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M25 | m3 | 348,945 | 135,403 | 70,507 | 554,855 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M50 | m3 | 378,198 | 135,403 | 70,507 | 584,108 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M75 | m3 | 403,107 | 135,403 | 70,507 | 609,017 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M25 | m3 | 348,945 | 229,143 | 2,816 | 580,904 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M50 | m3 | 378,198 | 229,143 | 2,816 | 610,157 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M75 | m3 | 403,107 | 229,143 | 2,816 | 635,066 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M25 | m3 | 350,598 | 254,360 | 12,158 | 617,116 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M50 | m3 | 379,990 | 254,360 | 12,158 | 646,508 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M75 | m3 | 405,017 | 254,360 | 12,158 | 671,535 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M25 | m3 | 350,598 | 279,577 | 52,604 | 682,779 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M50 | m3 | 379,990 | 279,577 | 52,604 | 712,171 |
| 84,421 |
| 0 |
| 414,874 |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm M50 | m3 | 358,182 | 84,421 | 0 | 442,603 |
| Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm M75 | m3 | 381,792 | 84,421 | 0 | 466,213 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 357,857 | 134,855 | 2,738 | 495,450 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 380,685 | 134,855 | 2,738 | 518,278 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 400,127 | 134,855 | 2,738 | 537,720 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 361,249 | 149,108 | 12,079 | 522,436 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 384,293 | 149,108 | 12,079 | 545,480 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 403,920 | 149,108 | 12,079 | 565,107 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 354,712 | 163,909 | 52,604 | 571,225 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 382,892 | 163,909 | 52,604 | 599,405 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 406,890 | 163,909 | 52,604 | 623,403 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 354,712 | 171,035 | 70,428 | 596,175 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 382,892 | 171,035 | 70,428 | 624,355 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 406,893 | 171,035 | 70,428 | 648,356 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M25 | m3 | 349,716 | 105,252 | 2,816 | 457,784 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M50 | m3 | 377,500 | 105,252 | 2,816 | 485,568 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | m3 | 401,159 | 105,252 | 2,816 | 509,227 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M25 | m3 | 353,047 | 116,216 | 12,158 | 481,421 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M50 | m3 | 381,095 | 116,216 | 12,158 | 509,469 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=16m M75 | m3 | 404,980 | 116,216 | 12,158 | 533,354 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M25 | m3 | 353,047 | 127,728 | 52,604 | 533,379 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M50 | m3 | 381,095 | 127,728 | 52,604 | 561,427 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h<=50m M75 | m3 | 404,980 | 127,728 | 52,604 | 585,312 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M25 | m3 | 353,047 | 133,210 | 70,428 | 556,685 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M50 | m3 | 381,095 | 133,210 | 70,428 | 584,733 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M75 | m3 | 404,980 | 133,210 | 70,428 | 608,618 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M25 | m3 | 345,637 | 107,993 | 2,895 | 456,525 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M50 | m3 | 374,613 | 107,993 | 2,895 | 485,501 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M75 | m3 | 399,286 | 107,993 | 2,895 | 510,174 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M25 | m3 | 348,945 | 117,861 | 12,236 | 479,042 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M50 | m3 | 378,198 | 117,861 | 12,236 | 508,295 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M75 | m3 | 403,107 | 117,861 | 12,236 | 533,204 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M25 | m3 | 348,945 | 129,373 | 52,683 | 531,001 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M50 | m3 | 378,198 | 129,373 | 52,683 | 560,254 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M75 | m3 | 403,107 | 129,373 | 52,683 | 585,163 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M25 | m3 | 348,945 | 135,403 | 70,507 | 554,855 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M50 | m3 | 378,198 | 135,403 | 70,507 | 584,108 |
| Xây tường gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M75 | m3 | 403,107 | 135,403 | 70,507 | 609,017 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M25 | m3 | 348,945 | 229,143 | 2,816 | 580,904 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M50 | m3 | 378,198 | 229,143 | 2,816 | 610,157 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=4m M75 | m3 | 403,107 | 229,143 | 2,816 | 635,066 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M25 | m3 | 350,598 | 254,360 | 12,158 | 617,116 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M50 | m3 | 379,990 | 254,360 | 12,158 | 646,508 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=16m M75 | m3 | 405,017 | 254,360 | 12,158 | 671,535 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M25 | m3 | 350,598 | 279,577 | 52,604 | 682,779 |
| Xây cột, trụ gạch thẻ 4,5x9x19 h<=50m M50 | m3 | 379,990 | 279,577 | 52,604 | 712,171 |