Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M50 | m3 | 225,742 | 103,608 | 70,113 | 399,463 | |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M75 | m3 | 240,241 | 103,608 | 70,113 | 413,962 | |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M25 | m3 | 209,631 | 71,813 | 2,738 | 284,182 | |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M50 | m3 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M50 | m3 | 225,742 | 103,608 | 70,113 | 399,463 | |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy <=30cm h > 50m M75 | m3 | 240,241 | 103,608 | 70,113 | 413,962 | |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M25 | m3 | 209,631 | 71,813 | 2,738 | 284,182 | |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M50 | m3 |
| 229,252 |
| 71,813 |
| 2,738 |
| 303,803 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M75 | m3 | 245,961 | 71,813 | 2,738 | 320,512 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M25 | m3 | 211,618 | 78,939 | 9,747 | 300,304 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M50 | m3 | 231,425 | 78,939 | 9,747 | 320,111 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M75 | m3 | 248,292 | 78,939 | 9,747 | 336,978 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M25 | m3 | 211,618 | 86,614 | 52,525 | 350,757 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M50 | m3 | 231,425 | 86,614 | 52,525 | 370,564 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M75 | m3 | 248,292 | 86,614 | 52,525 | 387,431 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M25 | m3 | 211,618 | 90,451 | 70,349 | 372,418 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M50 | m3 | 231,425 | 90,451 | 70,349 | 392,225 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M75 | m3 | 248,292 | 90,451 | 70,349 | 409,092 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 347,258 | 87,710 | 1,956 | 436,924 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 362,348 | 87,710 | 1,956 | 452,014 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 375,198 | 87,710 | 1,956 | 464,864 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 350,565 | 92,644 | 6,629 | 449,838 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 365,799 | 92,644 | 6,629 | 465,072 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 378,771 | 92,644 | 6,629 | 478,044 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 350,565 | 101,415 | 51,739 | 503,719 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 365,799 | 101,415 | 51,739 | 518,953 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 378,771 | 101,415 | 51,739 | 531,925 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 350,565 | 106,349 | 69,563 | 526,477 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 365,799 | 106,349 | 69,563 | 541,711 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 378,771 | 106,349 | 69,563 | 554,683 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M25 | m3 | 336,473 | 75,650 | 1,956 | 414,079 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M50 | m3 | 352,535 | 75,650 | 1,956 | 430,141 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | m3 | 366,219 | 75,650 | 1,956 | 443,825 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M25 | m3 | 339,677 | 77,843 | 6,629 | 424,149 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M50 | m3 | 355,893 | 77,843 | 6,629 | 440,365 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | m3 | 369,707 | 77,843 | 6,629 | 454,179 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M25 | m3 | 339,677 | 85,518 | 51,739 | 476,934 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M50 | m3 | 355,893 | 85,518 | 51,739 | 493,150 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M75 | m3 | 369,707 | 85,518 | 51,739 | 506,964 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M25 | m3 | 339,677 | 89,355 | 69,563 | 498,595 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M50 | m3 | 355,893 | 89,355 | 69,563 | 514,811 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M75 | m3 | 369,707 | 89,355 | 69,563 | 528,625 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 278,210 | 87,710 | 1,956 | 367,876 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 292,412 | 87,710 | 1,956 | 382,078 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 304,506 | 87,710 | 1,956 | 394,172 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 280,860 | 92,644 | 6,629 | 380,133 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 295,197 | 92,644 | 6,629 | 394,470 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 307,407 | 92,644 | 6,629 | 406,680 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 280,860 | 101,415 | 51,739 | 434,014 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 295,197 | 101,415 | 51,739 | 448,351 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 307,407 | 101,415 | 51,739 | 460,561 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 280,860 | 106,349 | 69,563 | 456,772 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 295,197 | 106,349 | 69,563 | 471,109 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 307,407 | 106,349 | 69,563 | 483,319 |
| 229,252 |
| 71,813 |
| 2,738 |
| 303,803 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=4m M75 | m3 | 245,961 | 71,813 | 2,738 | 320,512 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M25 | m3 | 211,618 | 78,939 | 9,747 | 300,304 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M50 | m3 | 231,425 | 78,939 | 9,747 | 320,111 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=16m M75 | m3 | 248,292 | 78,939 | 9,747 | 336,978 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M25 | m3 | 211,618 | 86,614 | 52,525 | 350,757 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M50 | m3 | 231,425 | 86,614 | 52,525 | 370,564 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h<=50m M75 | m3 | 248,292 | 86,614 | 52,525 | 387,431 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M25 | m3 | 211,618 | 90,451 | 70,349 | 372,418 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M50 | m3 | 231,425 | 90,451 | 70,349 | 392,225 |
| Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dầy > 30cm h > 50m M75 | m3 | 248,292 | 90,451 | 70,349 | 409,092 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 347,258 | 87,710 | 1,956 | 436,924 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 362,348 | 87,710 | 1,956 | 452,014 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 375,198 | 87,710 | 1,956 | 464,864 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 350,565 | 92,644 | 6,629 | 449,838 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 365,799 | 92,644 | 6,629 | 465,072 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 378,771 | 92,644 | 6,629 | 478,044 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 350,565 | 101,415 | 51,739 | 503,719 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 365,799 | 101,415 | 51,739 | 518,953 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 378,771 | 101,415 | 51,739 | 531,925 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 350,565 | 106,349 | 69,563 | 526,477 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 365,799 | 106,349 | 69,563 | 541,711 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 378,771 | 106,349 | 69,563 | 554,683 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M25 | m3 | 336,473 | 75,650 | 1,956 | 414,079 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M50 | m3 | 352,535 | 75,650 | 1,956 | 430,141 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | m3 | 366,219 | 75,650 | 1,956 | 443,825 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M25 | m3 | 339,677 | 77,843 | 6,629 | 424,149 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M50 | m3 | 355,893 | 77,843 | 6,629 | 440,365 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | m3 | 369,707 | 77,843 | 6,629 | 454,179 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M25 | m3 | 339,677 | 85,518 | 51,739 | 476,934 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M50 | m3 | 355,893 | 85,518 | 51,739 | 493,150 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M75 | m3 | 369,707 | 85,518 | 51,739 | 506,964 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M25 | m3 | 339,677 | 89,355 | 69,563 | 498,595 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M50 | m3 | 355,893 | 89,355 | 69,563 | 514,811 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M75 | m3 | 369,707 | 89,355 | 69,563 | 528,625 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 278,210 | 87,710 | 1,956 | 367,876 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 292,412 | 87,710 | 1,956 | 382,078 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 304,506 | 87,710 | 1,956 | 394,172 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 280,860 | 92,644 | 6,629 | 380,133 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 295,197 | 92,644 | 6,629 | 394,470 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 307,407 | 92,644 | 6,629 | 406,680 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 280,860 | 101,415 | 51,739 | 434,014 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 295,197 | 101,415 | 51,739 | 448,351 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 307,407 | 101,415 | 51,739 | 460,561 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 280,860 | 106,349 | 69,563 | 456,772 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 295,197 | 106,349 | 69,563 | 471,109 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 307,407 | 106,349 | 69,563 | 483,319 |