Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M25 | m3 | 273,233 | 75,650 | 1,956 | 350,839 | |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M50 | m3 | 288,323 | 75,650 | 1,956 | 365,929 | |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | m3 | 301,173 | 75,650 | 1,956 | 378,779 | |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M25 | m3 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M25 | m3 | 273,233 | 75,650 | 1,956 | 350,839 | |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M50 | m3 | 288,323 | 75,650 | 1,956 | 365,929 | |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | m3 | 301,173 | 75,650 | 1,956 | 378,779 | |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M25 | m3 |
| 275,835 |
| 77,843 |
| 6,629 |
| 360,307 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M50 | m3 | 291,069 | 77,843 | 6,629 | 375,541 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | m3 | 304,041 | 77,843 | 6,629 | 388,513 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M25 | m3 | 275,835 | 85,518 | 51,739 | 413,092 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M50 | m3 | 291,069 | 85,518 | 51,739 | 428,326 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M75 | m3 | 304,041 | 85,518 | 51,739 | 441,298 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M25 | m3 | 275,835 | 89,355 | 69,563 | 434,753 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M50 | m3 | 291,069 | 89,355 | 69,563 | 449,987 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M75 | m3 | 304,041 | 89,355 | 69,563 | 462,959 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 277,853 | 78,391 | 1,878 | 358,122 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 292,943 | 78,391 | 1,878 | 373,212 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 305,793 | 78,391 | 1,878 | 386,062 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 280,499 | 80,584 | 6,551 | 367,634 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 295,733 | 80,584 | 6,551 | 382,868 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 308,705 | 80,584 | 6,551 | 395,840 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 280,499 | 88,807 | 51,661 | 420,967 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 295,733 | 88,807 | 51,661 | 436,201 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 308,705 | 88,807 | 51,661 | 449,173 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 280,499 | 92,644 | 69,485 | 442,628 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 295,733 | 92,644 | 69,485 | 457,862 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 308,705 | 92,644 | 69,485 | 470,834 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=4m M25 | m3 | 272,066 | 75,650 | 1,878 | 349,594 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=4m M50 | m3 | 288,119 | 75,650 | 1,878 | 365,647 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | m3 | 301,790 | 75,650 | 1,878 | 379,318 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M25 | m3 | 274,645 | 77,843 | 6,551 | 359,039 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M50 | m3 | 290,850 | 77,843 | 6,551 | 375,244 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | m3 | 304,651 | 77,843 | 6,551 | 389,045 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=50m M25 | m3 | 274,645 | 85,518 | 51,661 | 411,824 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=50m M50 | m3 | 290,850 | 85,518 | 51,661 | 428,029 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=50m M75 | m3 | 304,651 | 85,518 | 51,661 | 441,830 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h > 50m M25 | m3 | 274,645 | 89,903 | 69,485 | 434,033 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h > 50m M50 | m3 | 290,850 | 89,903 | 69,485 | 450,238 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h > 50m M75 | m3 | 304,651 | 89,903 | 69,485 | 464,039 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 433,607 | 74,006 | 1,330 | 508,943 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 443,101 | 74,006 | 1,330 | 518,437 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 451,188 | 74,006 | 1,330 | 526,524 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 459,212 | 74,006 | 1,330 | 534,548 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 442,621 | 74,006 | 1,330 | 517,957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 450,490 | 74,006 | 1,330 | 525,826 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 433,607 | 76,747 | 6,000 | 516,354 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 443,101 | 76,747 | 6,000 | 525,848 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 451,188 | 76,747 | 6,000 | 533,935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 459,212 | 76,747 | 6,000 | 541,959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 442,621 | 76,747 | 6,000 | 525,368 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 450,490 | 76,747 | 6,000 | 533,237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 433,607 | 83,873 | 51,110 | 568,590 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 443,101 | 83,873 | 51,110 | 578,084 |
| 275,835 |
| 77,843 |
| 6,629 |
| 360,307 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M50 | m3 | 291,069 | 77,843 | 6,629 | 375,541 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | m3 | 304,041 | 77,843 | 6,629 | 388,513 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M25 | m3 | 275,835 | 85,518 | 51,739 | 413,092 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M50 | m3 | 291,069 | 85,518 | 51,739 | 428,326 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h<=50m M75 | m3 | 304,041 | 85,518 | 51,739 | 441,298 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M25 | m3 | 275,835 | 89,355 | 69,563 | 434,753 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M50 | m3 | 291,069 | 89,355 | 69,563 | 449,987 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22 chiều dầy > 10cm h > 50m M75 | m3 | 304,041 | 89,355 | 69,563 | 462,959 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M25 | m3 | 277,853 | 78,391 | 1,878 | 358,122 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M50 | m3 | 292,943 | 78,391 | 1,878 | 373,212 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | m3 | 305,793 | 78,391 | 1,878 | 386,062 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M25 | m3 | 280,499 | 80,584 | 6,551 | 367,634 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M50 | m3 | 295,733 | 80,584 | 6,551 | 382,868 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | m3 | 308,705 | 80,584 | 6,551 | 395,840 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M25 | m3 | 280,499 | 88,807 | 51,661 | 420,967 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M50 | m3 | 295,733 | 88,807 | 51,661 | 436,201 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h<=50m M75 | m3 | 308,705 | 88,807 | 51,661 | 449,173 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M25 | m3 | 280,499 | 92,644 | 69,485 | 442,628 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M50 | m3 | 295,733 | 92,644 | 69,485 | 457,862 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy <=10cm h > 50m M75 | m3 | 308,705 | 92,644 | 69,485 | 470,834 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=4m M25 | m3 | 272,066 | 75,650 | 1,878 | 349,594 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=4m M50 | m3 | 288,119 | 75,650 | 1,878 | 365,647 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=4m M75 | m3 | 301,790 | 75,650 | 1,878 | 379,318 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M25 | m3 | 274,645 | 77,843 | 6,551 | 359,039 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M50 | m3 | 290,850 | 77,843 | 6,551 | 375,244 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=16m M75 | m3 | 304,651 | 77,843 | 6,551 | 389,045 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=50m M25 | m3 | 274,645 | 85,518 | 51,661 | 411,824 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=50m M50 | m3 | 290,850 | 85,518 | 51,661 | 428,029 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h<=50m M75 | m3 | 304,651 | 85,518 | 51,661 | 441,830 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h > 50m M25 | m3 | 274,645 | 89,903 | 69,485 | 434,033 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h > 50m M50 | m3 | 290,850 | 89,903 | 69,485 | 450,238 |
| Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20 chiều dầy > 10cm h > 50m M75 | m3 | 304,651 | 89,903 | 69,485 | 464,039 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 433,607 | 74,006 | 1,330 | 508,943 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 443,101 | 74,006 | 1,330 | 518,437 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 451,188 | 74,006 | 1,330 | 526,524 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 459,212 | 74,006 | 1,330 | 534,548 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 442,621 | 74,006 | 1,330 | 517,957 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 450,490 | 74,006 | 1,330 | 525,826 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 433,607 | 76,747 | 6,000 | 516,354 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 443,101 | 76,747 | 6,000 | 525,848 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 451,188 | 76,747 | 6,000 | 533,935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 459,212 | 76,747 | 6,000 | 541,959 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 442,621 | 76,747 | 6,000 | 525,368 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 450,490 | 76,747 | 6,000 | 533,237 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 433,607 | 83,873 | 51,110 | 568,590 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 443,101 | 83,873 | 51,110 | 578,084 |