Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 565,861 | 99,771 | 51,110 | 716,742 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 573,730 | 99,771 | 51,110 | 724,611 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 556,847 | 104,156 | 68,934 | 729,937 | |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 565,861 | 99,771 | 51,110 | 716,742 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 573,730 | 99,771 | 51,110 | 724,611 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 556,847 | 104,156 | 68,934 | 729,937 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 566,341 |
| 104,156 |
| 68,934 |
| 739,431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 574,428 | 104,156 | 68,934 | 747,518 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 582,452 | 104,156 | 68,934 | 755,542 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 565,861 | 104,156 | 68,934 | 738,951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 573,730 | 104,156 | 68,934 | 746,820 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 566,341 |
| 104,156 |
| 68,934 |
| 739,431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 574,428 | 104,156 | 68,934 | 747,518 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 582,452 | 104,156 | 68,934 | 755,542 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 565,861 | 104,156 | 68,934 | 738,951 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 573,730 | 104,156 | 68,934 | 746,820 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 77,295 | 1,408 | 78,703 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 6,079 | 85,567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 51,189 | 138,899 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 91,548 | 69,013 | 160,561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 1,408 | 83,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,873 | 6,079 | 89,952 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 92,096 | 51,189 | 143,285 |