Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,060 | 69,013 | 172,073 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,060 | 69,013 | 172,073 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 1,408 | 89,118 | |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,060 | 69,013 | 172,073 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x20x30)cm, chiều dày 15cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,060 | 69,013 | 172,073 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 1,408 | 89,118 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 87,710 |
| 1,408 |
| 89,118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 1,408 | 89,118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 1,408 | 89,118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 1,408 | 89,118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 88,259 | 6,315 | 94,574 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 88,259 | 6,315 | 94,574 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 88,259 | 6,315 | 94,574 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 87,710 |
| 1,408 |
| 89,118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 1,408 | 89,118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 1,408 | 89,118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 87,710 | 1,408 | 89,118 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 90,451 | 6,079 | 96,530 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,222 | 51,189 | 150,411 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (12x19x39)cm, chiều dày 12cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 103,608 | 69,013 | 172,621 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 79,488 | 1,565 | 81,053 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 81,680 | 6,236 | 87,916 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 89,903 | 51,346 | 141,249 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x15x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 93,740 | 69,170 | 162,910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 85,518 | 1,643 | 87,161 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 88,259 | 6,315 | 94,574 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 88,259 | 6,315 | 94,574 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (17x15x39)cm, chiều dày 17cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 88,259 | 6,315 | 94,574 |