Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 104,704 | 69,249 | 173,953 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 104,704 | 69,249 | 173,953 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 94,289 | 1,643 | 95,932 | |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 104,704 | 69,249 | 173,953 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (13x15x39)cm, chiều dày 13cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 104,704 | 69,249 | 173,953 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 94,289 | 1,643 | 95,932 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 94,289 |
| 1,643 |
| 95,932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 94,289 | 1,643 | 95,932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 94,289 | 1,643 | 95,932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 94,289 | 1,643 | 95,932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 86,066 | 6,472 | 92,538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 86,066 | 6,472 | 92,538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 86,066 | 6,472 | 92,538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 0 |
| 94,289 |
| 1,643 |
| 95,932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 94,289 | 1,643 | 95,932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 94,289 | 1,643 | 95,932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 94,289 | 1,643 | 95,932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 6,315 | 103,345 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 106,349 | 51,425 | 157,774 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x15x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 111,283 | 69,249 | 180,532 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 97,030 | 1,643 | 98,673 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 16m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 99,771 | 6,315 | 106,086 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 109,638 | 51,425 | 161,063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9x15x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao > 50m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 114,572 | 69,249 | 183,821 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 25 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 4m, vữa TH mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 83,325 | 1,799 | 85,124 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 86,066 | 6,472 | 92,538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 86,066 | 6,472 | 92,538 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) | m3 | 0 | 86,066 | 6,472 | 92,538 |