Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 911,694 | 363,105 | 93,276 | 1,368,075 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,313 | 363,105 | 93,276 | 1,428,694 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,196 | 363,105 | 93,276 | 1,491,577 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 911,694 | 363,105 | 93,276 | 1,368,075 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 972,313 | 363,105 | 93,276 | 1,428,694 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,035,196 | 363,105 | 93,276 | 1,491,577 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 838,878 |
| 326,908 |
| 93,276 |
| 1,259,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901,729 | 326,908 | 93,276 | 1,321,913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 962,348 | 326,908 | 93,276 | 1,382,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,025,233 | 326,908 | 93,276 | 1,445,417 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,046 | 160,249 | 74,681 | 1,056,976 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,520 | 160,249 | 74,681 | 1,120,450 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 946,739 | 160,249 | 74,681 | 1,181,669 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,010,246 | 160,249 | 74,681 | 1,245,176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,046 | 608,380 | 94,208 | 1,524,634 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,520 | 608,380 | 94,208 | 1,588,108 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 946,739 | 608,380 | 94,208 | 1,649,327 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,010,246 | 608,380 | 94,208 | 1,712,834 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,046 | 345,383 | 74,681 | 1,242,110 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,520 | 345,383 | 74,681 | 1,305,584 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 946,739 | 345,383 | 74,681 | 1,366,803 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,010,246 | 345,383 | 74,681 | 1,430,310 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 289,013 | 74,681 | 1,177,681 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 289,013 | 74,681 | 1,240,532 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 289,013 | 74,681 | 1,301,151 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 289,013 | 74,681 | 1,364,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 803,129 | 108,341 | 1,725,457 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 803,129 | 108,341 | 1,788,308 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 803,129 | 108,341 | 1,848,927 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 803,129 | 108,341 | 1,911,812 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 899,279 | 119,640 | 1,832,906 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 899,279 | 119,640 | 1,895,757 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 899,279 | 119,640 | 1,956,376 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 899,279 | 119,640 | 2,019,261 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 373,285 | 119,640 | 1,306,912 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 373,285 | 119,640 | 1,369,763 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 373,285 | 119,640 | 1,430,382 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 373,285 | 119,640 | 1,493,267 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 958,342 | 499,080 | 100,808 | 1,558,230 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,021,193 | 499,080 | 100,808 | 1,621,081 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,081,812 | 499,080 | 100,808 | 1,681,700 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,144,697 | 499,080 | 100,808 | 1,744,585 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,046 | 490,524 | 93,276 | 1,405,846 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,520 | 490,524 | 93,276 | 1,469,320 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 946,739 | 490,524 | 93,276 | 1,530,539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,010,246 | 490,524 | 93,276 | 1,594,046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 366,671 | 100,808 | 1,281,466 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 366,671 | 100,808 | 1,344,317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 366,671 | 100,808 | 1,404,936 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 366,671 | 100,808 | 1,467,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 900,094 | 598,896 | 93,276 | 1,592,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 962,946 | 598,896 | 93,276 | 1,655,118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,023,565 | 598,896 | 93,276 | 1,715,737 |
| m3 |
| 838,878 |
| 326,908 |
| 93,276 |
| 1,259,062 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 901,729 | 326,908 | 93,276 | 1,321,913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 962,348 | 326,908 | 93,276 | 1,382,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu,, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,025,233 | 326,908 | 93,276 | 1,445,417 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,046 | 160,249 | 74,681 | 1,056,976 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,520 | 160,249 | 74,681 | 1,120,450 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 946,739 | 160,249 | 74,681 | 1,181,669 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,010,246 | 160,249 | 74,681 | 1,245,176 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,046 | 608,380 | 94,208 | 1,524,634 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,520 | 608,380 | 94,208 | 1,588,108 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 946,739 | 608,380 | 94,208 | 1,649,327 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,010,246 | 608,380 | 94,208 | 1,712,834 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,046 | 345,383 | 74,681 | 1,242,110 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,520 | 345,383 | 74,681 | 1,305,584 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 946,739 | 345,383 | 74,681 | 1,366,803 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,010,246 | 345,383 | 74,681 | 1,430,310 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 289,013 | 74,681 | 1,177,681 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 289,013 | 74,681 | 1,240,532 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 289,013 | 74,681 | 1,301,151 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 289,013 | 74,681 | 1,364,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 803,129 | 108,341 | 1,725,457 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 803,129 | 108,341 | 1,788,308 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 803,129 | 108,341 | 1,848,927 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 803,129 | 108,341 | 1,911,812 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 899,279 | 119,640 | 1,832,906 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 899,279 | 119,640 | 1,895,757 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 899,279 | 119,640 | 1,956,376 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 899,279 | 119,640 | 2,019,261 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 373,285 | 119,640 | 1,306,912 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 373,285 | 119,640 | 1,369,763 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 373,285 | 119,640 | 1,430,382 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 373,285 | 119,640 | 1,493,267 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 958,342 | 499,080 | 100,808 | 1,558,230 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,021,193 | 499,080 | 100,808 | 1,621,081 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,081,812 | 499,080 | 100,808 | 1,681,700 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,144,697 | 499,080 | 100,808 | 1,744,585 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 822,046 | 490,524 | 93,276 | 1,405,846 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 885,520 | 490,524 | 93,276 | 1,469,320 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 946,739 | 490,524 | 93,276 | 1,530,539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,010,246 | 490,524 | 93,276 | 1,594,046 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 366,671 | 100,808 | 1,281,466 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 366,671 | 100,808 | 1,344,317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 366,671 | 100,808 | 1,404,936 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, Bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 366,671 | 100,808 | 1,467,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 900,094 | 598,896 | 93,276 | 1,592,266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 962,946 | 598,896 | 93,276 | 1,655,118 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,023,565 | 598,896 | 93,276 | 1,715,737 |